1 kn = 101.2685914252 ft/min
1 Knot (kn) = 101.2685914252 Foot trên phút (ft/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot trên phút → Knot. 1 ft/min = 0.0098747300216836 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Knot sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo kn × 101.2685914252.
Công thức Foot trên phút sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ft/min × 0.0098747300216836.
Cách chuyển đổi Knot sang Foot trên phút
Để chuyển đổi Knot sang Foot trên phút, nhân giá trị theo kn với 101.2685914252. Kết quả sẽ ở ft/min.
Ví dụ: 1 kn = 101.2685914252 ft/min và 10 kn = 1012.685914252 ft/min.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trên phút trong 1 knot?
Có 101.2685914252 ft/min trong 1 kn.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi knot sang foot trên phút?
Nhân giá trị theo kn với 101.2685914252 để nhận giá trị theo ft/min.
Knot → đơn vị Tốc độ khác
- 1 knot → mét trên giây = 0.51444444444 mét trên giây
- 1 knot → kilômét trên giờ = 1.851999999984 kilômét trên giờ
- 1 knot → kilômét mỗi giây = 0.00051444444444 kilômét mỗi giây
- 1 knot → dặm trên giờ = 1.1507794480136 dặm trên giờ
- 1 knot = 1.7160019563934E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 knot → mach = 0.0015117380089333 mach
- 1 knot → foot mỗi giây = 1.6878098570866 foot mỗi giây
- 1 knot → foot trên phút = 101.2685914252 foot trên phút
Knot → Foot trên phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Foot trên phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kn | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 101.2685914252 ft/min | 101.2686 |
| 2 kn | 202.53718285039 ft/min | 202.5372 |
| 3 kn | 303.80577427559 ft/min | 303.8058 |
| 4 kn | 405.07436570079 ft/min | 405.0744 |
| 5 kn | 506.34295712598 ft/min | 506.3430 |
| 10 kn | 1012.685914252 ft/min | 1012.6859 |
| 12 kn | 1215.2230971024 ft/min | 1215.2231 |
| 15 kn | 1519.028871378 ft/min | 1519.0289 |
| 20 kn | 2025.3718285039 ft/min | 2025.3718 |
| 25 kn | 2531.7147856299 ft/min | 2531.7148 |
| 30 kn | 3038.0577427559 ft/min | 3038.0577 |
| 40 kn | 4050.7436570079 ft/min | 4050.7437 |
| 50 kn | 5063.4295712598 ft/min | 5063.4296 |
| 75 kn | 7595.1443568898 ft/min | 7595.1444 |
| 100 kn | 10126.85914252 ft/min | 10126.8591 |
| 200 kn | 20253.718285039 ft/min | 20253.7183 |
| 250 kn | 25317.147856299 ft/min | 25317.1479 |
| 500 kn | 50634.295712598 ft/min | 50634.2957 |
| 750 kn | 75951.443568898 ft/min | 75951.4436 |
| 1000 kn | 101268.5914252 ft/min | 101268.5914 |
| 2500 kn | 253171.47856299 ft/min | 253171.4786 |
| 5000 kn | 506342.95712598 ft/min | 506342.9571 |
| 10000 kn | 1012685.914252 ft/min | 1012685.9143 |
Foot trên phút → Knot Bảng
| ft/min | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.0098747300216836 kn | 0.0099 |
| 2 ft/min | 0.019749460043367 kn | 0.0197 |
| 3 ft/min | 0.029624190065051 kn | 0.0296 |
| 4 ft/min | 0.039498920086734 kn | 0.0395 |
| 5 ft/min | 0.049373650108418 kn | 0.0494 |
| 10 ft/min | 0.098747300216836 kn | 0.0987 |
| 12 ft/min | 0.1184967602602 kn | 0.1185 |
| 15 ft/min | 0.14812095032525 kn | 0.1481 |
| 20 ft/min | 0.19749460043367 kn | 0.1975 |
| 25 ft/min | 0.24686825054209 kn | 0.2469 |
| 30 ft/min | 0.29624190065051 kn | 0.2962 |
| 40 ft/min | 0.39498920086734 kn | 0.3950 |
| 50 ft/min | 0.49373650108418 kn | 0.4937 |
| 75 ft/min | 0.74060475162627 kn | 0.7406 |
| 100 ft/min | 0.98747300216836 kn | 0.9875 |
| 200 ft/min | 1.9749460043367 kn | 1.9749 |
| 250 ft/min | 2.4686825054209 kn | 2.4687 |
| 500 ft/min | 4.9373650108418 kn | 4.9374 |
| 750 ft/min | 7.4060475162627 kn | 7.4060 |
| 1000 ft/min | 9.8747300216836 kn | 9.8747 |
| 2500 ft/min | 24.686825054209 kn | 24.6868 |
| 5000 ft/min | 49.373650108418 kn | 49.3737 |
| 10000 ft/min | 98.747300216836 kn | 98.7473 |
Foot trên phút → Knot
Giá trị ngược lại là 1 ft/min = 0.0098747300216836 kn.