Knot → Kilômét mỗi giây (kn → km/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp kn sang km/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 kn = 0.00051444444444 km/s
1 Knot (kn) = 0.00051444444444 Kilômét mỗi giây (km/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét mỗi giây → Knot. 1 km/s = 1943.8444924574 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Knot sang Kilômét mỗi giây: giá trị theo km/s = giá trị theo kn × 0.00051444444444.

Công thức Kilômét mỗi giây sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo km/s × 1943.8444924574.

Cách chuyển đổi Knot sang Kilômét mỗi giây

Để chuyển đổi Knot sang Kilômét mỗi giây, nhân giá trị theo kn với 0.00051444444444. Kết quả sẽ ở km/s.

Ví dụ: 1 kn = 0.00051444444444 km/s và 10 kn = 0.0051444444444 km/s.

Knot là gì?

Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.

Kilômét mỗi giây là gì?

Kilômét mỗi giây (km/s): Thang đo cho vận tốc quỹ đạo và rất cao. 1 km/s = 1 000 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilômét mỗi giây trong 1 knot?

Có 0.00051444444444 km/s trong 1 kn.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi knot sang kilômét mỗi giây?

Nhân giá trị theo kn với 0.00051444444444 để nhận giá trị theo km/s.

Knot → đơn vị Tốc độ khác

Knot → Kilômét mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Kilômét mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

knkm/sLàm tròn
1 kn0.00051444444444 km/s0.0005
2 kn0.00102888888888 km/s0.0010
3 kn0.00154333333332 km/s0.0015
4 kn0.00205777777776 km/s0.0021
5 kn0.0025722222222 km/s0.0026
10 kn0.0051444444444 km/s0.0051
12 kn0.00617333333328 km/s0.0062
15 kn0.0077166666666 km/s0.0077
20 kn0.0102888888888 km/s0.0103
25 kn0.012861111111 km/s0.0129
30 kn0.0154333333332 km/s0.0154
40 kn0.0205777777776 km/s0.0206
50 kn0.025722222222 km/s0.0257
75 kn0.038583333333 km/s0.0386
100 kn0.051444444444 km/s0.0514
200 kn0.102888888888 km/s0.1029
250 kn0.12861111111 km/s0.1286
500 kn0.25722222222 km/s0.2572
750 kn0.38583333333 km/s0.3858
1000 kn0.51444444444 km/s0.5144
2500 kn1.2861111111 km/s1.2861
5000 kn2.5722222222 km/s2.5722
10000 kn5.1444444444 km/s5.1444

Kilômét mỗi giây → Knot Bảng

km/sknLàm tròn
1 km/s1943.8444924574 kn1943.8445
2 km/s3887.6889849148 kn3887.6890
3 km/s5831.5334773722 kn5831.5335
4 km/s7775.3779698296 kn7775.3780
5 km/s9719.222462287 kn9719.2225
10 km/s19438.444924574 kn19438.4449
12 km/s23326.133909489 kn23326.1339
15 km/s29157.667386861 kn29157.6674
20 km/s38876.889849148 kn38876.8898
25 km/s48596.112311435 kn48596.1123
30 km/s58315.334773722 kn58315.3348
40 km/s77753.779698296 kn77753.7797
50 km/s97192.22462287 kn97192.2246
75 km/s145788.3369343 kn145788.3369
100 km/s194384.44924574 kn194384.4492
200 km/s388768.89849148 kn388768.8985
250 km/s485961.12311435 kn485961.1231
500 km/s971922.2462287 kn971922.2462
750 km/s1457883.369343 kn1457883.3693
1000 km/s1943844.4924574 kn1943844.4925
2500 km/s4859611.2311435 kn4859611.2311
5000 km/s9719222.462287 kn9719222.4623
10000 km/s19438444.924574 kn19438444.9246

Kilômét mỗi giây → Knot

Giá trị ngược lại là 1 km/s = 1943.8444924574 kn.