1 kn = 1.1507794480136 mph
1 Knot (kn) = 1.1507794480136 Dặm trên giờ (mph).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm trên giờ → Knot. 1 mph = 0.86897624190816 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Knot sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo kn × 1.1507794480136.
Công thức Dặm trên giờ sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo mph × 0.86897624190816.
Cách chuyển đổi Knot sang Dặm trên giờ
Để chuyển đổi Knot sang Dặm trên giờ, nhân giá trị theo kn với 1.1507794480136. Kết quả sẽ ở mph.
Ví dụ: 1 kn = 1.1507794480136 mph và 10 kn = 11.507794480136 mph.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Dặm trên giờ là gì?
Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu dặm trên giờ trong 1 knot?
Có 1.1507794480136 mph trong 1 kn.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi knot sang dặm trên giờ?
Nhân giá trị theo kn với 1.1507794480136 để nhận giá trị theo mph.
Knot → đơn vị Tốc độ khác
- 1 knot → mét trên giây = 0.51444444444 mét trên giây
- 1 knot → kilômét trên giờ = 1.851999999984 kilômét trên giờ
- 1 knot → kilômét mỗi giây = 0.00051444444444 kilômét mỗi giây
- 1 knot → dặm trên giờ = 1.1507794480136 dặm trên giờ
- 1 knot = 1.7160019563934E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 knot → mach = 0.0015117380089333 mach
- 1 knot → foot mỗi giây = 1.6878098570866 foot mỗi giây
- 1 knot → foot trên phút = 101.2685914252 foot trên phút
Knot → Dặm trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Dặm trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kn | mph | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 1.1507794480136 mph | 1.1508 |
| 2 kn | 2.3015588960272 mph | 2.3016 |
| 3 kn | 3.4523383440408 mph | 3.4523 |
| 4 kn | 4.6031177920544 mph | 4.6031 |
| 5 kn | 5.753897240068 mph | 5.7539 |
| 10 kn | 11.507794480136 mph | 11.5078 |
| 12 kn | 13.809353376163 mph | 13.8094 |
| 15 kn | 17.261691720204 mph | 17.2617 |
| 20 kn | 23.015588960272 mph | 23.0156 |
| 25 kn | 28.76948620034 mph | 28.7695 |
| 30 kn | 34.523383440408 mph | 34.5234 |
| 40 kn | 46.031177920544 mph | 46.0312 |
| 50 kn | 57.53897240068 mph | 57.5390 |
| 75 kn | 86.30845860102 mph | 86.3085 |
| 100 kn | 115.07794480136 mph | 115.0779 |
| 200 kn | 230.15588960272 mph | 230.1559 |
| 250 kn | 287.6948620034 mph | 287.6949 |
| 500 kn | 575.3897240068 mph | 575.3897 |
| 750 kn | 863.0845860102 mph | 863.0846 |
| 1000 kn | 1150.7794480136 mph | 1150.7794 |
| 2500 kn | 2876.948620034 mph | 2876.9486 |
| 5000 kn | 5753.897240068 mph | 5753.8972 |
| 10000 kn | 11507.794480136 mph | 11507.7945 |
Dặm trên giờ → Knot Bảng
| mph | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mph | 0.86897624190816 kn | 0.8690 |
| 2 mph | 1.7379524838163 kn | 1.7380 |
| 3 mph | 2.6069287257245 kn | 2.6069 |
| 4 mph | 3.4759049676326 kn | 3.4759 |
| 5 mph | 4.3448812095408 kn | 4.3449 |
| 10 mph | 8.6897624190816 kn | 8.6898 |
| 12 mph | 10.427714902898 kn | 10.4277 |
| 15 mph | 13.034643628622 kn | 13.0346 |
| 20 mph | 17.379524838163 kn | 17.3795 |
| 25 mph | 21.724406047704 kn | 21.7244 |
| 30 mph | 26.069287257245 kn | 26.0693 |
| 40 mph | 34.759049676326 kn | 34.7590 |
| 50 mph | 43.448812095408 kn | 43.4488 |
| 75 mph | 65.173218143112 kn | 65.1732 |
| 100 mph | 86.897624190816 kn | 86.8976 |
| 200 mph | 173.79524838163 kn | 173.7952 |
| 250 mph | 217.24406047704 kn | 217.2441 |
| 500 mph | 434.48812095408 kn | 434.4881 |
| 750 mph | 651.73218143112 kn | 651.7322 |
| 1000 mph | 868.97624190816 kn | 868.9762 |
| 2500 mph | 2172.4406047704 kn | 2172.4406 |
| 5000 mph | 4344.8812095408 kn | 4344.8812 |
| 10000 mph | 8689.7624190816 kn | 8689.7624 |
Dặm trên giờ → Knot
Giá trị ngược lại là 1 mph = 0.86897624190816 kn.