1 kn = 1.6878098570866 ft/s
1 Knot (kn) = 1.6878098570866 Foot mỗi giây (ft/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot mỗi giây → Knot. 1 ft/s = 0.59248380130101 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Knot sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo kn × 1.6878098570866.
Công thức Foot mỗi giây sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ft/s × 0.59248380130101.
Cách chuyển đổi Knot sang Foot mỗi giây
Để chuyển đổi Knot sang Foot mỗi giây, nhân giá trị theo kn với 1.6878098570866. Kết quả sẽ ở ft/s.
Ví dụ: 1 kn = 1.6878098570866 ft/s và 10 kn = 16.878098570866 ft/s.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Foot mỗi giây là gì?
Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot mỗi giây trong 1 knot?
Có 1.6878098570866 ft/s trong 1 kn.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi knot sang foot mỗi giây?
Nhân giá trị theo kn với 1.6878098570866 để nhận giá trị theo ft/s.
Knot → đơn vị Tốc độ khác
- 1 knot → mét trên giây = 0.51444444444 mét trên giây
- 1 knot → kilômét trên giờ = 1.851999999984 kilômét trên giờ
- 1 knot → kilômét mỗi giây = 0.00051444444444 kilômét mỗi giây
- 1 knot → dặm trên giờ = 1.1507794480136 dặm trên giờ
- 1 knot = 1.7160019563934E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 knot → mach = 0.0015117380089333 mach
- 1 knot → foot mỗi giây = 1.6878098570866 foot mỗi giây
- 1 knot → foot trên phút = 101.2685914252 foot trên phút
Knot → Foot mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Foot mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kn | ft/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 1.6878098570866 ft/s | 1.6878 |
| 2 kn | 3.3756197141732 ft/s | 3.3756 |
| 3 kn | 5.0634295712598 ft/s | 5.0634 |
| 4 kn | 6.7512394283465 ft/s | 6.7512 |
| 5 kn | 8.4390492854331 ft/s | 8.4390 |
| 10 kn | 16.878098570866 ft/s | 16.8781 |
| 12 kn | 20.253718285039 ft/s | 20.2537 |
| 15 kn | 25.317147856299 ft/s | 25.3171 |
| 20 kn | 33.756197141732 ft/s | 33.7562 |
| 25 kn | 42.195246427165 ft/s | 42.1952 |
| 30 kn | 50.634295712598 ft/s | 50.6343 |
| 40 kn | 67.512394283465 ft/s | 67.5124 |
| 50 kn | 84.390492854331 ft/s | 84.3905 |
| 75 kn | 126.5857392815 ft/s | 126.5857 |
| 100 kn | 168.78098570866 ft/s | 168.7810 |
| 200 kn | 337.56197141732 ft/s | 337.5620 |
| 250 kn | 421.95246427165 ft/s | 421.9525 |
| 500 kn | 843.90492854331 ft/s | 843.9049 |
| 750 kn | 1265.857392815 ft/s | 1265.8574 |
| 1000 kn | 1687.8098570866 ft/s | 1687.8099 |
| 2500 kn | 4219.5246427165 ft/s | 4219.5246 |
| 5000 kn | 8439.0492854331 ft/s | 8439.0493 |
| 10000 kn | 16878.098570866 ft/s | 16878.0986 |
Foot mỗi giây → Knot Bảng
| ft/s | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/s | 0.59248380130101 kn | 0.5925 |
| 2 ft/s | 1.184967602602 kn | 1.1850 |
| 3 ft/s | 1.777451403903 kn | 1.7775 |
| 4 ft/s | 2.3699352052041 kn | 2.3699 |
| 5 ft/s | 2.9624190065051 kn | 2.9624 |
| 10 ft/s | 5.9248380130101 kn | 5.9248 |
| 12 ft/s | 7.1098056156122 kn | 7.1098 |
| 15 ft/s | 8.8872570195152 kn | 8.8873 |
| 20 ft/s | 11.84967602602 kn | 11.8497 |
| 25 ft/s | 14.812095032525 kn | 14.8121 |
| 30 ft/s | 17.77451403903 kn | 17.7745 |
| 40 ft/s | 23.699352052041 kn | 23.6994 |
| 50 ft/s | 29.624190065051 kn | 29.6242 |
| 75 ft/s | 44.436285097576 kn | 44.4363 |
| 100 ft/s | 59.248380130101 kn | 59.2484 |
| 200 ft/s | 118.4967602602 kn | 118.4968 |
| 250 ft/s | 148.12095032525 kn | 148.1210 |
| 500 ft/s | 296.24190065051 kn | 296.2419 |
| 750 ft/s | 444.36285097576 kn | 444.3629 |
| 1000 ft/s | 592.48380130101 kn | 592.4838 |
| 2500 ft/s | 1481.2095032525 kn | 1481.2095 |
| 5000 ft/s | 2962.4190065051 kn | 2962.4190 |
| 10000 ft/s | 5924.8380130101 kn | 5924.8380 |
Foot mỗi giây → Knot
Giá trị ngược lại là 1 ft/s = 0.59248380130101 kn.