Knot → Mach (kn → ma)

Trang chuyển đổi trực tiếp kn sang ma với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 kn = 0.0015117380089333 ma
1 Knot (kn) = 0.0015117380089333 Mach (ma).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mach → Knot. 1 ma = 661.49028078325 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Knot sang Mach: giá trị theo ma = giá trị theo kn × 0.0015117380089333.

Công thức Mach sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ma × 661.49028078325.

Cách chuyển đổi Knot sang Mach

Để chuyển đổi Knot sang Mach, nhân giá trị theo kn với 0.0015117380089333. Kết quả sẽ ở ma.

Ví dụ: 1 kn = 0.0015117380089333 ma và 10 kn = 0.015117380089333 ma.

Knot là gì?

Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.

Mach là gì?

Mach (ma): Ở đây Mach 1 được cố định ở 340,3 m/s; tốc độ âm thực tế phụ thuộc nhiệt độ và môi trường. Mach 1 ≈ 340,3 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mach trong 1 knot?

Có 0.0015117380089333 ma trong 1 kn.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi knot sang mach?

Nhân giá trị theo kn với 0.0015117380089333 để nhận giá trị theo ma.

Knot → đơn vị Tốc độ khác

Knot → Mach Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Mach và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

knmaLàm tròn
1 kn0.0015117380089333 ma0.0015
2 kn0.0030234760178666 ma0.0030
3 kn0.0045352140267999 ma0.0045
4 kn0.0060469520357332 ma0.0060
5 kn0.0075586900446665 ma0.0076
10 kn0.015117380089333 ma0.0151
12 kn0.0181408561072 ma0.0181
15 kn0.022676070133999 ma0.0227
20 kn0.030234760178666 ma0.0302
25 kn0.037793450223332 ma0.0378
30 kn0.045352140267999 ma0.0454
40 kn0.060469520357332 ma0.0605
50 kn0.075586900446665 ma0.0756
75 kn0.11338035067 ma0.1134
100 kn0.15117380089333 ma0.1512
200 kn0.30234760178666 ma0.3023
250 kn0.37793450223332 ma0.3779
500 kn0.75586900446665 ma0.7559
750 kn1.1338035067 ma1.1338
1000 kn1.5117380089333 ma1.5117
2500 kn3.7793450223332 ma3.7793
5000 kn7.5586900446665 ma7.5587
10000 kn15.117380089333 ma15.1174

Mach → Knot Bảng

maknLàm tròn
1 ma661.49028078325 kn661.4903
2 ma1322.9805615665 kn1322.9806
3 ma1984.4708423498 kn1984.4708
4 ma2645.961123133 kn2645.9611
5 ma3307.4514039163 kn3307.4514
10 ma6614.9028078325 kn6614.9028
12 ma7937.883369399 kn7937.8834
15 ma9922.3542117488 kn9922.3542
20 ma13229.805615665 kn13229.8056
25 ma16537.257019581 kn16537.2570
30 ma19844.708423498 kn19844.7084
40 ma26459.61123133 kn26459.6112
50 ma33074.514039163 kn33074.5140
75 ma49611.771058744 kn49611.7711
100 ma66149.028078325 kn66149.0281
200 ma132298.05615665 kn132298.0562
250 ma165372.57019581 kn165372.5702
500 ma330745.14039163 kn330745.1404
750 ma496117.71058744 kn496117.7106
1000 ma661490.28078325 kn661490.2808
2500 ma1653725.7019581 kn1653725.7020
5000 ma3307451.4039163 kn3307451.4039
10000 ma6614902.8078325 kn6614902.8078

Mach → Knot

Giá trị ngược lại là 1 ma = 661.49028078325 kn.