1 ma = 661.49028078325 kn
1 Mach (ma) = 661.49028078325 Knot (kn).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Mach. 1 kn = 0.0015117380089333 ma. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mach sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ma × 661.49028078325.
Công thức Knot sang Mach: giá trị theo ma = giá trị theo kn × 0.0015117380089333.
Cách chuyển đổi Mach sang Knot
Để chuyển đổi Mach sang Knot, nhân giá trị theo ma với 661.49028078325. Kết quả sẽ ở kn.
Ví dụ: 1 ma = 661.49028078325 kn và 10 ma = 6614.9028078325 kn.
Mach là gì?
Mach (ma): Ở đây Mach 1 được cố định ở 340,3 m/s; tốc độ âm thực tế phụ thuộc nhiệt độ và môi trường. Mach 1 ≈ 340,3 m/s.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu knot trong 1 mach?
Có 661.49028078325 kn trong 1 ma.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mach sang knot?
Nhân giá trị theo ma với 661.49028078325 để nhận giá trị theo kn.
Mach → đơn vị Tốc độ khác
- 1 mach → mét trên giây = 340.3 mét trên giây
- 1 mach → kilômét trên giờ = 1225.08 kilômét trên giờ
- 1 mach → kilômét mỗi giây = 0.3403 kilômét mỗi giây
- 1 mach → dặm trên giờ = 761.22942018611 dặm trên giờ
- 1 mach → knot = 661.49028078325 knot
- 1 mach = 1.1351186159593E-6 tốc độ ánh sáng
- 1 mach → foot mỗi giây = 1116.469816273 foot mỗi giây
- 1 mach = 66988.188976378 foot trên phút
Mach → Knot Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mach sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ma | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ma | 661.49028078325 kn | 661.4903 |
| 2 ma | 1322.9805615665 kn | 1322.9806 |
| 3 ma | 1984.4708423498 kn | 1984.4708 |
| 4 ma | 2645.961123133 kn | 2645.9611 |
| 5 ma | 3307.4514039163 kn | 3307.4514 |
| 10 ma | 6614.9028078325 kn | 6614.9028 |
| 12 ma | 7937.883369399 kn | 7937.8834 |
| 15 ma | 9922.3542117488 kn | 9922.3542 |
| 20 ma | 13229.805615665 kn | 13229.8056 |
| 25 ma | 16537.257019581 kn | 16537.2570 |
| 30 ma | 19844.708423498 kn | 19844.7084 |
| 40 ma | 26459.61123133 kn | 26459.6112 |
| 50 ma | 33074.514039163 kn | 33074.5140 |
| 75 ma | 49611.771058744 kn | 49611.7711 |
| 100 ma | 66149.028078325 kn | 66149.0281 |
| 200 ma | 132298.05615665 kn | 132298.0562 |
| 250 ma | 165372.57019581 kn | 165372.5702 |
| 500 ma | 330745.14039163 kn | 330745.1404 |
| 750 ma | 496117.71058744 kn | 496117.7106 |
| 1000 ma | 661490.28078325 kn | 661490.2808 |
| 2500 ma | 1653725.7019581 kn | 1653725.7020 |
| 5000 ma | 3307451.4039163 kn | 3307451.4039 |
| 10000 ma | 6614902.8078325 kn | 6614902.8078 |
Knot → Mach Bảng
| kn | ma | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 0.0015117380089333 ma | 0.0015 |
| 2 kn | 0.0030234760178666 ma | 0.0030 |
| 3 kn | 0.0045352140267999 ma | 0.0045 |
| 4 kn | 0.0060469520357332 ma | 0.0060 |
| 5 kn | 0.0075586900446665 ma | 0.0076 |
| 10 kn | 0.015117380089333 ma | 0.0151 |
| 12 kn | 0.0181408561072 ma | 0.0181 |
| 15 kn | 0.022676070133999 ma | 0.0227 |
| 20 kn | 0.030234760178666 ma | 0.0302 |
| 25 kn | 0.037793450223332 ma | 0.0378 |
| 30 kn | 0.045352140267999 ma | 0.0454 |
| 40 kn | 0.060469520357332 ma | 0.0605 |
| 50 kn | 0.075586900446665 ma | 0.0756 |
| 75 kn | 0.11338035067 ma | 0.1134 |
| 100 kn | 0.15117380089333 ma | 0.1512 |
| 200 kn | 0.30234760178666 ma | 0.3023 |
| 250 kn | 0.37793450223332 ma | 0.3779 |
| 500 kn | 0.75586900446665 ma | 0.7559 |
| 750 kn | 1.1338035067 ma | 1.1338 |
| 1000 kn | 1.5117380089333 ma | 1.5117 |
| 2500 kn | 3.7793450223332 ma | 3.7793 |
| 5000 kn | 7.5586900446665 ma | 7.5587 |
| 10000 kn | 15.117380089333 ma | 15.1174 |
Knot → Mach
Giá trị ngược lại là 1 kn = 0.0015117380089333 ma.