Foot mỗi giây → Knot (ft/s → kn)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft/s sang kn với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft/s = 0.59248380130101 kn
1 Foot mỗi giây (ft/s) = 0.59248380130101 Knot (kn).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Foot mỗi giây. 1 kn = 1.6878098570866 ft/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot mỗi giây sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ft/s × 0.59248380130101.

Công thức Knot sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo kn × 1.6878098570866.

Cách chuyển đổi Foot mỗi giây sang Knot

Để chuyển đổi Foot mỗi giây sang Knot, nhân giá trị theo ft/s với 0.59248380130101. Kết quả sẽ ở kn.

Ví dụ: 1 ft/s = 0.59248380130101 kn và 10 ft/s = 5.9248380130101 kn.

Foot mỗi giây là gì?

Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.

Knot là gì?

Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu knot trong 1 foot mỗi giây?

Có 0.59248380130101 kn trong 1 ft/s.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot mỗi giây sang knot?

Nhân giá trị theo ft/s với 0.59248380130101 để nhận giá trị theo kn.

Foot mỗi giây → đơn vị Tốc độ khác

Foot mỗi giây → Knot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot mỗi giây sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft/sknLàm tròn
1 ft/s0.59248380130101 kn0.5925
2 ft/s1.184967602602 kn1.1850
3 ft/s1.777451403903 kn1.7775
4 ft/s2.3699352052041 kn2.3699
5 ft/s2.9624190065051 kn2.9624
10 ft/s5.9248380130101 kn5.9248
12 ft/s7.1098056156122 kn7.1098
15 ft/s8.8872570195152 kn8.8873
20 ft/s11.84967602602 kn11.8497
25 ft/s14.812095032525 kn14.8121
30 ft/s17.77451403903 kn17.7745
40 ft/s23.699352052041 kn23.6994
50 ft/s29.624190065051 kn29.6242
75 ft/s44.436285097576 kn44.4363
100 ft/s59.248380130101 kn59.2484
200 ft/s118.4967602602 kn118.4968
250 ft/s148.12095032525 kn148.1210
500 ft/s296.24190065051 kn296.2419
750 ft/s444.36285097576 kn444.3629
1000 ft/s592.48380130101 kn592.4838
2500 ft/s1481.2095032525 kn1481.2095
5000 ft/s2962.4190065051 kn2962.4190
10000 ft/s5924.8380130101 kn5924.8380

Knot → Foot mỗi giây Bảng

knft/sLàm tròn
1 kn1.6878098570866 ft/s1.6878
2 kn3.3756197141732 ft/s3.3756
3 kn5.0634295712598 ft/s5.0634
4 kn6.7512394283465 ft/s6.7512
5 kn8.4390492854331 ft/s8.4390
10 kn16.878098570866 ft/s16.8781
12 kn20.253718285039 ft/s20.2537
15 kn25.317147856299 ft/s25.3171
20 kn33.756197141732 ft/s33.7562
25 kn42.195246427165 ft/s42.1952
30 kn50.634295712598 ft/s50.6343
40 kn67.512394283465 ft/s67.5124
50 kn84.390492854331 ft/s84.3905
75 kn126.5857392815 ft/s126.5857
100 kn168.78098570866 ft/s168.7810
200 kn337.56197141732 ft/s337.5620
250 kn421.95246427165 ft/s421.9525
500 kn843.90492854331 ft/s843.9049
750 kn1265.857392815 ft/s1265.8574
1000 kn1687.8098570866 ft/s1687.8099
2500 kn4219.5246427165 ft/s4219.5246
5000 kn8439.0492854331 ft/s8439.0493
10000 kn16878.098570866 ft/s16878.0986

Knot → Foot mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 kn = 1.6878098570866 ft/s.