1 ft/s = 0.68181818181818 mph
1 Foot mỗi giây (ft/s) = 0.68181818181818 Dặm trên giờ (mph).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm trên giờ → Foot mỗi giây. 1 mph = 1.4666666666667 ft/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot mỗi giây sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo ft/s × 0.68181818181818.
Công thức Dặm trên giờ sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo mph × 1.4666666666667.
Cách chuyển đổi Foot mỗi giây sang Dặm trên giờ
Để chuyển đổi Foot mỗi giây sang Dặm trên giờ, nhân giá trị theo ft/s với 0.68181818181818. Kết quả sẽ ở mph.
Ví dụ: 1 ft/s = 0.68181818181818 mph và 10 ft/s = 6.8181818181818 mph.
Foot mỗi giây là gì?
Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Dặm trên giờ là gì?
Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu dặm trên giờ trong 1 foot mỗi giây?
Có 0.68181818181818 mph trong 1 ft/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot mỗi giây sang dặm trên giờ?
Nhân giá trị theo ft/s với 0.68181818181818 để nhận giá trị theo mph.
Foot mỗi giây → đơn vị Tốc độ khác
- 1 foot mỗi giây → mét trên giây = 0.3048 mét trên giây
- 1 foot mỗi giây → kilômét trên giờ = 1.09728 kilômét trên giờ
- 1 foot mỗi giây → kilômét mỗi giây = 0.0003048 kilômét mỗi giây
- 1 foot mỗi giây → dặm trên giờ = 0.68181818181818 dặm trên giờ
- 1 foot mỗi giây → knot = 0.59248380130101 knot
- 1 foot mỗi giây = 1.016703362164E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 foot mỗi giây → mach = 0.00089568028210403 mach
- 1 foot mỗi giây → foot trên phút = 60 foot trên phút
Foot mỗi giây → Dặm trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot mỗi giây sang Dặm trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft/s | mph | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/s | 0.68181818181818 mph | 0.6818 |
| 2 ft/s | 1.3636363636364 mph | 1.3636 |
| 3 ft/s | 2.0454545454545 mph | 2.0455 |
| 4 ft/s | 2.7272727272727 mph | 2.7273 |
| 5 ft/s | 3.4090909090909 mph | 3.4091 |
| 10 ft/s | 6.8181818181818 mph | 6.8182 |
| 12 ft/s | 8.1818181818182 mph | 8.1818 |
| 15 ft/s | 10.227272727273 mph | 10.2273 |
| 20 ft/s | 13.636363636364 mph | 13.6364 |
| 25 ft/s | 17.045454545455 mph | 17.0455 |
| 30 ft/s | 20.454545454545 mph | 20.4545 |
| 40 ft/s | 27.272727272727 mph | 27.2727 |
| 50 ft/s | 34.090909090909 mph | 34.0909 |
| 75 ft/s | 51.136363636364 mph | 51.1364 |
| 100 ft/s | 68.181818181818 mph | 68.1818 |
| 200 ft/s | 136.36363636364 mph | 136.3636 |
| 250 ft/s | 170.45454545455 mph | 170.4545 |
| 500 ft/s | 340.90909090909 mph | 340.9091 |
| 750 ft/s | 511.36363636364 mph | 511.3636 |
| 1000 ft/s | 681.81818181818 mph | 681.8182 |
| 2500 ft/s | 1704.5454545455 mph | 1704.5455 |
| 5000 ft/s | 3409.0909090909 mph | 3409.0909 |
| 10000 ft/s | 6818.1818181818 mph | 6818.1818 |
Dặm trên giờ → Foot mỗi giây Bảng
| mph | ft/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mph | 1.4666666666667 ft/s | 1.4667 |
| 2 mph | 2.9333333333333 ft/s | 2.9333 |
| 3 mph | 4.4 ft/s | 4.4000 |
| 4 mph | 5.8666666666667 ft/s | 5.8667 |
| 5 mph | 7.3333333333333 ft/s | 7.3333 |
| 10 mph | 14.666666666667 ft/s | 14.6667 |
| 12 mph | 17.6 ft/s | 17.6000 |
| 15 mph | 22 ft/s | 22.0000 |
| 20 mph | 29.333333333333 ft/s | 29.3333 |
| 25 mph | 36.666666666667 ft/s | 36.6667 |
| 30 mph | 44 ft/s | 44.0000 |
| 40 mph | 58.666666666667 ft/s | 58.6667 |
| 50 mph | 73.333333333333 ft/s | 73.3333 |
| 75 mph | 110 ft/s | 110.0000 |
| 100 mph | 146.66666666667 ft/s | 146.6667 |
| 200 mph | 293.33333333333 ft/s | 293.3333 |
| 250 mph | 366.66666666667 ft/s | 366.6667 |
| 500 mph | 733.33333333333 ft/s | 733.3333 |
| 750 mph | 1100 ft/s | 1100.0000 |
| 1000 mph | 1466.6666666667 ft/s | 1466.6667 |
| 2500 mph | 3666.6666666667 ft/s | 3666.6667 |
| 5000 mph | 7333.3333333333 ft/s | 7333.3333 |
| 10000 mph | 14666.666666667 ft/s | 14666.6667 |
Dặm trên giờ → Foot mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 mph = 1.4666666666667 ft/s.