1 mph = 1.4666666666667 ft/s
1 Dặm trên giờ (mph) = 1.4666666666667 Foot mỗi giây (ft/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot mỗi giây → Dặm trên giờ. 1 ft/s = 0.68181818181818 mph. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Dặm trên giờ sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo mph × 1.4666666666667.
Công thức Foot mỗi giây sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo ft/s × 0.68181818181818.
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Foot mỗi giây
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Foot mỗi giây, nhân giá trị theo mph với 1.4666666666667. Kết quả sẽ ở ft/s.
Ví dụ: 1 mph = 1.4666666666667 ft/s và 10 mph = 14.666666666667 ft/s.
Dặm trên giờ là gì?
Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.
Foot mỗi giây là gì?
Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot mỗi giây trong 1 dặm trên giờ?
Có 1.4666666666667 ft/s trong 1 mph.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi dặm trên giờ sang foot mỗi giây?
Nhân giá trị theo mph với 1.4666666666667 để nhận giá trị theo ft/s.
Dặm trên giờ → đơn vị Tốc độ khác
- 1 dặm trên giờ → mét trên giây = 0.44704 mét trên giây
- 1 dặm trên giờ → kilômét trên giờ = 1.609344 kilômét trên giờ
- 1 dặm trên giờ → kilômét mỗi giây = 0.00044704 kilômét mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → knot = 0.86897624190816 knot
- 1 dặm trên giờ = 1.4911649311738E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 dặm trên giờ → mach = 0.0013136644137526 mach
- 1 dặm trên giờ → foot mỗi giây = 1.4666666666667 foot mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → foot trên phút = 88 foot trên phút
Dặm trên giờ → Foot mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Dặm trên giờ sang Foot mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mph | ft/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mph | 1.4666666666667 ft/s | 1.4667 |
| 2 mph | 2.9333333333333 ft/s | 2.9333 |
| 3 mph | 4.4 ft/s | 4.4000 |
| 4 mph | 5.8666666666667 ft/s | 5.8667 |
| 5 mph | 7.3333333333333 ft/s | 7.3333 |
| 10 mph | 14.666666666667 ft/s | 14.6667 |
| 12 mph | 17.6 ft/s | 17.6000 |
| 15 mph | 22 ft/s | 22.0000 |
| 20 mph | 29.333333333333 ft/s | 29.3333 |
| 25 mph | 36.666666666667 ft/s | 36.6667 |
| 30 mph | 44 ft/s | 44.0000 |
| 40 mph | 58.666666666667 ft/s | 58.6667 |
| 50 mph | 73.333333333333 ft/s | 73.3333 |
| 75 mph | 110 ft/s | 110.0000 |
| 100 mph | 146.66666666667 ft/s | 146.6667 |
| 200 mph | 293.33333333333 ft/s | 293.3333 |
| 250 mph | 366.66666666667 ft/s | 366.6667 |
| 500 mph | 733.33333333333 ft/s | 733.3333 |
| 750 mph | 1100 ft/s | 1100.0000 |
| 1000 mph | 1466.6666666667 ft/s | 1466.6667 |
| 2500 mph | 3666.6666666667 ft/s | 3666.6667 |
| 5000 mph | 7333.3333333333 ft/s | 7333.3333 |
| 10000 mph | 14666.666666667 ft/s | 14666.6667 |
Foot mỗi giây → Dặm trên giờ Bảng
| ft/s | mph | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/s | 0.68181818181818 mph | 0.6818 |
| 2 ft/s | 1.3636363636364 mph | 1.3636 |
| 3 ft/s | 2.0454545454545 mph | 2.0455 |
| 4 ft/s | 2.7272727272727 mph | 2.7273 |
| 5 ft/s | 3.4090909090909 mph | 3.4091 |
| 10 ft/s | 6.8181818181818 mph | 6.8182 |
| 12 ft/s | 8.1818181818182 mph | 8.1818 |
| 15 ft/s | 10.227272727273 mph | 10.2273 |
| 20 ft/s | 13.636363636364 mph | 13.6364 |
| 25 ft/s | 17.045454545455 mph | 17.0455 |
| 30 ft/s | 20.454545454545 mph | 20.4545 |
| 40 ft/s | 27.272727272727 mph | 27.2727 |
| 50 ft/s | 34.090909090909 mph | 34.0909 |
| 75 ft/s | 51.136363636364 mph | 51.1364 |
| 100 ft/s | 68.181818181818 mph | 68.1818 |
| 200 ft/s | 136.36363636364 mph | 136.3636 |
| 250 ft/s | 170.45454545455 mph | 170.4545 |
| 500 ft/s | 340.90909090909 mph | 340.9091 |
| 750 ft/s | 511.36363636364 mph | 511.3636 |
| 1000 ft/s | 681.81818181818 mph | 681.8182 |
| 2500 ft/s | 1704.5454545455 mph | 1704.5455 |
| 5000 ft/s | 3409.0909090909 mph | 3409.0909 |
| 10000 ft/s | 6818.1818181818 mph | 6818.1818 |
Foot mỗi giây → Dặm trên giờ
Giá trị ngược lại là 1 ft/s = 0.68181818181818 mph.