1 mph = 88 ft/min
1 Dặm trên giờ (mph) = 88 Foot trên phút (ft/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot trên phút → Dặm trên giờ. 1 ft/min = 0.011363636363636 mph. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Dặm trên giờ sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo mph × 88.
Công thức Foot trên phút sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo ft/min × 0.011363636363636.
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Foot trên phút
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Foot trên phút, nhân giá trị theo mph với 88. Kết quả sẽ ở ft/min.
Ví dụ: 1 mph = 88 ft/min và 10 mph = 880 ft/min.
Dặm trên giờ là gì?
Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trên phút trong 1 dặm trên giờ?
Có 88 ft/min trong 1 mph.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi dặm trên giờ sang foot trên phút?
Nhân giá trị theo mph với 88 để nhận giá trị theo ft/min.
Dặm trên giờ → đơn vị Tốc độ khác
- 1 dặm trên giờ → mét trên giây = 0.44704 mét trên giây
- 1 dặm trên giờ → kilômét trên giờ = 1.609344 kilômét trên giờ
- 1 dặm trên giờ → kilômét mỗi giây = 0.00044704 kilômét mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → knot = 0.86897624190816 knot
- 1 dặm trên giờ = 1.4911649311738E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 dặm trên giờ → mach = 0.0013136644137526 mach
- 1 dặm trên giờ → foot mỗi giây = 1.4666666666667 foot mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → foot trên phút = 88 foot trên phút
Dặm trên giờ → Foot trên phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Dặm trên giờ sang Foot trên phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mph | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mph | 88 ft/min | 88.0000 |
| 2 mph | 176 ft/min | 176.0000 |
| 3 mph | 264 ft/min | 264.0000 |
| 4 mph | 352 ft/min | 352.0000 |
| 5 mph | 440 ft/min | 440.0000 |
| 10 mph | 880 ft/min | 880.0000 |
| 12 mph | 1056 ft/min | 1056.0000 |
| 15 mph | 1320 ft/min | 1320.0000 |
| 20 mph | 1760 ft/min | 1760.0000 |
| 25 mph | 2200 ft/min | 2200.0000 |
| 30 mph | 2640 ft/min | 2640.0000 |
| 40 mph | 3520 ft/min | 3520.0000 |
| 50 mph | 4400 ft/min | 4400.0000 |
| 75 mph | 6600 ft/min | 6600.0000 |
| 100 mph | 8800 ft/min | 8800.0000 |
| 200 mph | 17600 ft/min | 17600.0000 |
| 250 mph | 22000 ft/min | 22000.0000 |
| 500 mph | 44000 ft/min | 44000.0000 |
| 750 mph | 66000 ft/min | 66000.0000 |
| 1000 mph | 88000 ft/min | 88000.0000 |
| 2500 mph | 220000 ft/min | 220000.0000 |
| 5000 mph | 440000 ft/min | 440000.0000 |
| 10000 mph | 880000 ft/min | 880000.0000 |
Foot trên phút → Dặm trên giờ Bảng
| ft/min | mph | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.011363636363636 mph | 0.0114 |
| 2 ft/min | 0.022727272727273 mph | 0.0227 |
| 3 ft/min | 0.034090909090909 mph | 0.0341 |
| 4 ft/min | 0.045454545454545 mph | 0.0455 |
| 5 ft/min | 0.056818181818182 mph | 0.0568 |
| 10 ft/min | 0.11363636363636 mph | 0.1136 |
| 12 ft/min | 0.13636363636364 mph | 0.1364 |
| 15 ft/min | 0.17045454545455 mph | 0.1705 |
| 20 ft/min | 0.22727272727273 mph | 0.2273 |
| 25 ft/min | 0.28409090909091 mph | 0.2841 |
| 30 ft/min | 0.34090909090909 mph | 0.3409 |
| 40 ft/min | 0.45454545454545 mph | 0.4545 |
| 50 ft/min | 0.56818181818182 mph | 0.5682 |
| 75 ft/min | 0.85227272727273 mph | 0.8523 |
| 100 ft/min | 1.1363636363636 mph | 1.1364 |
| 200 ft/min | 2.2727272727273 mph | 2.2727 |
| 250 ft/min | 2.8409090909091 mph | 2.8409 |
| 500 ft/min | 5.6818181818182 mph | 5.6818 |
| 750 ft/min | 8.5227272727273 mph | 8.5227 |
| 1000 ft/min | 11.363636363636 mph | 11.3636 |
| 2500 ft/min | 28.409090909091 mph | 28.4091 |
| 5000 ft/min | 56.818181818182 mph | 56.8182 |
| 10000 ft/min | 113.63636363636 mph | 113.6364 |
Foot trên phút → Dặm trên giờ
Giá trị ngược lại là 1 ft/min = 0.011363636363636 mph.