1 mph = 0.86897624190816 kn
1 Dặm trên giờ (mph) = 0.86897624190816 Knot (kn).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Dặm trên giờ. 1 kn = 1.1507794480136 mph. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Dặm trên giờ sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo mph × 0.86897624190816.
Công thức Knot sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo kn × 1.1507794480136.
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Knot
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Knot, nhân giá trị theo mph với 0.86897624190816. Kết quả sẽ ở kn.
Ví dụ: 1 mph = 0.86897624190816 kn và 10 mph = 8.6897624190816 kn.
Dặm trên giờ là gì?
Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu knot trong 1 dặm trên giờ?
Có 0.86897624190816 kn trong 1 mph.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi dặm trên giờ sang knot?
Nhân giá trị theo mph với 0.86897624190816 để nhận giá trị theo kn.
Dặm trên giờ → đơn vị Tốc độ khác
- 1 dặm trên giờ → mét trên giây = 0.44704 mét trên giây
- 1 dặm trên giờ → kilômét trên giờ = 1.609344 kilômét trên giờ
- 1 dặm trên giờ → kilômét mỗi giây = 0.00044704 kilômét mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → knot = 0.86897624190816 knot
- 1 dặm trên giờ = 1.4911649311738E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 dặm trên giờ → mach = 0.0013136644137526 mach
- 1 dặm trên giờ → foot mỗi giây = 1.4666666666667 foot mỗi giây
- 1 dặm trên giờ → foot trên phút = 88 foot trên phút
Dặm trên giờ → Knot Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Dặm trên giờ sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mph | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mph | 0.86897624190816 kn | 0.8690 |
| 2 mph | 1.7379524838163 kn | 1.7380 |
| 3 mph | 2.6069287257245 kn | 2.6069 |
| 4 mph | 3.4759049676326 kn | 3.4759 |
| 5 mph | 4.3448812095408 kn | 4.3449 |
| 10 mph | 8.6897624190816 kn | 8.6898 |
| 12 mph | 10.427714902898 kn | 10.4277 |
| 15 mph | 13.034643628622 kn | 13.0346 |
| 20 mph | 17.379524838163 kn | 17.3795 |
| 25 mph | 21.724406047704 kn | 21.7244 |
| 30 mph | 26.069287257245 kn | 26.0693 |
| 40 mph | 34.759049676326 kn | 34.7590 |
| 50 mph | 43.448812095408 kn | 43.4488 |
| 75 mph | 65.173218143112 kn | 65.1732 |
| 100 mph | 86.897624190816 kn | 86.8976 |
| 200 mph | 173.79524838163 kn | 173.7952 |
| 250 mph | 217.24406047704 kn | 217.2441 |
| 500 mph | 434.48812095408 kn | 434.4881 |
| 750 mph | 651.73218143112 kn | 651.7322 |
| 1000 mph | 868.97624190816 kn | 868.9762 |
| 2500 mph | 2172.4406047704 kn | 2172.4406 |
| 5000 mph | 4344.8812095408 kn | 4344.8812 |
| 10000 mph | 8689.7624190816 kn | 8689.7624 |
Knot → Dặm trên giờ Bảng
| kn | mph | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 1.1507794480136 mph | 1.1508 |
| 2 kn | 2.3015588960272 mph | 2.3016 |
| 3 kn | 3.4523383440408 mph | 3.4523 |
| 4 kn | 4.6031177920544 mph | 4.6031 |
| 5 kn | 5.753897240068 mph | 5.7539 |
| 10 kn | 11.507794480136 mph | 11.5078 |
| 12 kn | 13.809353376163 mph | 13.8094 |
| 15 kn | 17.261691720204 mph | 17.2617 |
| 20 kn | 23.015588960272 mph | 23.0156 |
| 25 kn | 28.76948620034 mph | 28.7695 |
| 30 kn | 34.523383440408 mph | 34.5234 |
| 40 kn | 46.031177920544 mph | 46.0312 |
| 50 kn | 57.53897240068 mph | 57.5390 |
| 75 kn | 86.30845860102 mph | 86.3085 |
| 100 kn | 115.07794480136 mph | 115.0779 |
| 200 kn | 230.15588960272 mph | 230.1559 |
| 250 kn | 287.6948620034 mph | 287.6949 |
| 500 kn | 575.3897240068 mph | 575.3897 |
| 750 kn | 863.0845860102 mph | 863.0846 |
| 1000 kn | 1150.7794480136 mph | 1150.7794 |
| 2500 kn | 2876.948620034 mph | 2876.9486 |
| 5000 kn | 5753.897240068 mph | 5753.8972 |
| 10000 kn | 11507.794480136 mph | 11507.7945 |
Knot → Dặm trên giờ
Giá trị ngược lại là 1 kn = 1.1507794480136 mph.