Foot trên phút → Dặm trên giờ (ft/min → mph)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft/min sang mph với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft/min = 0.011363636363636 mph
1 Foot trên phút (ft/min) = 0.011363636363636 Dặm trên giờ (mph).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm trên giờ → Foot trên phút. 1 mph = 88 ft/min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot trên phút sang Dặm trên giờ: giá trị theo mph = giá trị theo ft/min × 0.011363636363636.

Công thức Dặm trên giờ sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo mph × 88.

Cách chuyển đổi Foot trên phút sang Dặm trên giờ

Để chuyển đổi Foot trên phút sang Dặm trên giờ, nhân giá trị theo ft/min với 0.011363636363636. Kết quả sẽ ở mph.

Ví dụ: 1 ft/min = 0.011363636363636 mph và 10 ft/min = 0.11363636363636 mph.

Foot trên phút là gì?

Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.

Dặm trên giờ là gì?

Dặm trên giờ (mph): Tốc độ đường bộ bằng dặm, phổ biến ở Mỹ và Anh. 1 mph = 0,44704 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu dặm trên giờ trong 1 foot trên phút?

Có 0.011363636363636 mph trong 1 ft/min.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot trên phút sang dặm trên giờ?

Nhân giá trị theo ft/min với 0.011363636363636 để nhận giá trị theo mph.

Foot trên phút → đơn vị Tốc độ khác

Foot trên phút → Dặm trên giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot trên phút sang Dặm trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft/minmphLàm tròn
1 ft/min0.011363636363636 mph0.0114
2 ft/min0.022727272727273 mph0.0227
3 ft/min0.034090909090909 mph0.0341
4 ft/min0.045454545454545 mph0.0455
5 ft/min0.056818181818182 mph0.0568
10 ft/min0.11363636363636 mph0.1136
12 ft/min0.13636363636364 mph0.1364
15 ft/min0.17045454545455 mph0.1705
20 ft/min0.22727272727273 mph0.2273
25 ft/min0.28409090909091 mph0.2841
30 ft/min0.34090909090909 mph0.3409
40 ft/min0.45454545454545 mph0.4545
50 ft/min0.56818181818182 mph0.5682
75 ft/min0.85227272727273 mph0.8523
100 ft/min1.1363636363636 mph1.1364
200 ft/min2.2727272727273 mph2.2727
250 ft/min2.8409090909091 mph2.8409
500 ft/min5.6818181818182 mph5.6818
750 ft/min8.5227272727273 mph8.5227
1000 ft/min11.363636363636 mph11.3636
2500 ft/min28.409090909091 mph28.4091
5000 ft/min56.818181818182 mph56.8182
10000 ft/min113.63636363636 mph113.6364

Dặm trên giờ → Foot trên phút Bảng

mphft/minLàm tròn
1 mph88 ft/min88.0000
2 mph176 ft/min176.0000
3 mph264 ft/min264.0000
4 mph352 ft/min352.0000
5 mph440 ft/min440.0000
10 mph880 ft/min880.0000
12 mph1056 ft/min1056.0000
15 mph1320 ft/min1320.0000
20 mph1760 ft/min1760.0000
25 mph2200 ft/min2200.0000
30 mph2640 ft/min2640.0000
40 mph3520 ft/min3520.0000
50 mph4400 ft/min4400.0000
75 mph6600 ft/min6600.0000
100 mph8800 ft/min8800.0000
200 mph17600 ft/min17600.0000
250 mph22000 ft/min22000.0000
500 mph44000 ft/min44000.0000
750 mph66000 ft/min66000.0000
1000 mph88000 ft/min88000.0000
2500 mph220000 ft/min220000.0000
5000 mph440000 ft/min440000.0000
10000 mph880000 ft/min880000.0000

Dặm trên giờ → Foot trên phút

Giá trị ngược lại là 1 mph = 88 ft/min.