1 ft/min = 0.00508 m/s
1 Foot trên phút (ft/min) = 0.00508 Mét trên giây (m/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét trên giây → Foot trên phút. 1 m/s = 196.85039370079 ft/min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot trên phút sang Mét trên giây: giá trị theo m/s = giá trị theo ft/min × 0.00508.
Công thức Mét trên giây sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo m/s × 196.85039370079.
Cách chuyển đổi Foot trên phút sang Mét trên giây
Để chuyển đổi Foot trên phút sang Mét trên giây, nhân giá trị theo ft/min với 0.00508. Kết quả sẽ ở m/s.
Ví dụ: 1 ft/min = 0.00508 m/s và 10 ft/min = 0.0508 m/s.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Mét trên giây là gì?
Mét trên giây (m/s): Quãng đường mỗi giây trong cơ học SI. 1 m/s = 3,6 km/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mét trên giây trong 1 foot trên phút?
Có 0.00508 m/s trong 1 ft/min.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot trên phút sang mét trên giây?
Nhân giá trị theo ft/min với 0.00508 để nhận giá trị theo m/s.
Foot trên phút → đơn vị Tốc độ khác
- 1 foot trên phút → mét trên giây = 0.00508 mét trên giây
- 1 foot trên phút → kilômét trên giờ = 0.018288 kilômét trên giờ
- 1 foot trên phút = 5.08E-6 kilômét mỗi giây
- 1 foot trên phút → dặm trên giờ = 0.011363636363636 dặm trên giờ
- 1 foot trên phút → knot = 0.0098747300216836 knot
- 1 foot trên phút = 1.6945056036066E-11 tốc độ ánh sáng
- 1 foot trên phút = 1.4928004701734E-5 mach
- 1 foot trên phút → foot mỗi giây = 0.016666666666667 foot mỗi giây
Foot trên phút → Mét trên giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot trên phút sang Mét trên giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft/min | m/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.00508 m/s | 0.0051 |
| 2 ft/min | 0.01016 m/s | 0.0102 |
| 3 ft/min | 0.01524 m/s | 0.0152 |
| 4 ft/min | 0.02032 m/s | 0.0203 |
| 5 ft/min | 0.0254 m/s | 0.0254 |
| 10 ft/min | 0.0508 m/s | 0.0508 |
| 12 ft/min | 0.06096 m/s | 0.0610 |
| 15 ft/min | 0.0762 m/s | 0.0762 |
| 20 ft/min | 0.1016 m/s | 0.1016 |
| 25 ft/min | 0.127 m/s | 0.1270 |
| 30 ft/min | 0.1524 m/s | 0.1524 |
| 40 ft/min | 0.2032 m/s | 0.2032 |
| 50 ft/min | 0.254 m/s | 0.2540 |
| 75 ft/min | 0.381 m/s | 0.3810 |
| 100 ft/min | 0.508 m/s | 0.5080 |
| 200 ft/min | 1.016 m/s | 1.0160 |
| 250 ft/min | 1.27 m/s | 1.2700 |
| 500 ft/min | 2.54 m/s | 2.5400 |
| 750 ft/min | 3.81 m/s | 3.8100 |
| 1000 ft/min | 5.08 m/s | 5.0800 |
| 2500 ft/min | 12.7 m/s | 12.7000 |
| 5000 ft/min | 25.4 m/s | 25.4000 |
| 10000 ft/min | 50.8 m/s | 50.8000 |
Mét trên giây → Foot trên phút Bảng
| m/s | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m/s | 196.85039370079 ft/min | 196.8504 |
| 2 m/s | 393.70078740157 ft/min | 393.7008 |
| 3 m/s | 590.55118110236 ft/min | 590.5512 |
| 4 m/s | 787.40157480315 ft/min | 787.4016 |
| 5 m/s | 984.25196850394 ft/min | 984.2520 |
| 10 m/s | 1968.5039370079 ft/min | 1968.5039 |
| 12 m/s | 2362.2047244094 ft/min | 2362.2047 |
| 15 m/s | 2952.7559055118 ft/min | 2952.7559 |
| 20 m/s | 3937.0078740157 ft/min | 3937.0079 |
| 25 m/s | 4921.2598425197 ft/min | 4921.2598 |
| 30 m/s | 5905.5118110236 ft/min | 5905.5118 |
| 40 m/s | 7874.0157480315 ft/min | 7874.0157 |
| 50 m/s | 9842.5196850394 ft/min | 9842.5197 |
| 75 m/s | 14763.779527559 ft/min | 14763.7795 |
| 100 m/s | 19685.039370079 ft/min | 19685.0394 |
| 200 m/s | 39370.078740157 ft/min | 39370.0787 |
| 250 m/s | 49212.598425197 ft/min | 49212.5984 |
| 500 m/s | 98425.196850394 ft/min | 98425.1969 |
| 750 m/s | 147637.79527559 ft/min | 147637.7953 |
| 1000 m/s | 196850.39370079 ft/min | 196850.3937 |
| 2500 m/s | 492125.98425197 ft/min | 492125.9843 |
| 5000 m/s | 984251.96850394 ft/min | 984251.9685 |
| 10000 m/s | 1968503.9370079 ft/min | 1968503.9370 |
Mét trên giây → Foot trên phút
Giá trị ngược lại là 1 m/s = 196.85039370079 ft/min.