1 m/s = 196.85039370079 ft/min
1 Mét trên giây (m/s) = 196.85039370079 Foot trên phút (ft/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot trên phút → Mét trên giây. 1 ft/min = 0.00508 m/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét trên giây sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo m/s × 196.85039370079.
Công thức Foot trên phút sang Mét trên giây: giá trị theo m/s = giá trị theo ft/min × 0.00508.
Cách chuyển đổi Mét trên giây sang Foot trên phút
Để chuyển đổi Mét trên giây sang Foot trên phút, nhân giá trị theo m/s với 196.85039370079. Kết quả sẽ ở ft/min.
Ví dụ: 1 m/s = 196.85039370079 ft/min và 10 m/s = 1968.5039370079 ft/min.
Mét trên giây là gì?
Mét trên giây (m/s): Quãng đường mỗi giây trong cơ học SI. 1 m/s = 3,6 km/h.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trên phút trong 1 mét trên giây?
Có 196.85039370079 ft/min trong 1 m/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét trên giây sang foot trên phút?
Nhân giá trị theo m/s với 196.85039370079 để nhận giá trị theo ft/min.
Mét trên giây → đơn vị Tốc độ khác
- 1 mét trên giây → kilômét trên giờ = 3.6 kilômét trên giờ
- 1 mét trên giây → kilômét mỗi giây = 0.001 kilômét mỗi giây
- 1 mét trên giây → dặm trên giờ = 2.2369362920544 dặm trên giờ
- 1 mét trên giây → knot = 1.9438444924574 knot
- 1 mét trên giây = 3.3356409519815E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 mét trên giây → mach = 0.0029385836027035 mach
- 1 mét trên giây → foot mỗi giây = 3.2808398950131 foot mỗi giây
- 1 mét trên giây → foot trên phút = 196.85039370079 foot trên phút
Mét trên giây → Foot trên phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét trên giây sang Foot trên phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m/s | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m/s | 196.85039370079 ft/min | 196.8504 |
| 2 m/s | 393.70078740157 ft/min | 393.7008 |
| 3 m/s | 590.55118110236 ft/min | 590.5512 |
| 4 m/s | 787.40157480315 ft/min | 787.4016 |
| 5 m/s | 984.25196850394 ft/min | 984.2520 |
| 10 m/s | 1968.5039370079 ft/min | 1968.5039 |
| 12 m/s | 2362.2047244094 ft/min | 2362.2047 |
| 15 m/s | 2952.7559055118 ft/min | 2952.7559 |
| 20 m/s | 3937.0078740157 ft/min | 3937.0079 |
| 25 m/s | 4921.2598425197 ft/min | 4921.2598 |
| 30 m/s | 5905.5118110236 ft/min | 5905.5118 |
| 40 m/s | 7874.0157480315 ft/min | 7874.0157 |
| 50 m/s | 9842.5196850394 ft/min | 9842.5197 |
| 75 m/s | 14763.779527559 ft/min | 14763.7795 |
| 100 m/s | 19685.039370079 ft/min | 19685.0394 |
| 200 m/s | 39370.078740157 ft/min | 39370.0787 |
| 250 m/s | 49212.598425197 ft/min | 49212.5984 |
| 500 m/s | 98425.196850394 ft/min | 98425.1969 |
| 750 m/s | 147637.79527559 ft/min | 147637.7953 |
| 1000 m/s | 196850.39370079 ft/min | 196850.3937 |
| 2500 m/s | 492125.98425197 ft/min | 492125.9843 |
| 5000 m/s | 984251.96850394 ft/min | 984251.9685 |
| 10000 m/s | 1968503.9370079 ft/min | 1968503.9370 |
Foot trên phút → Mét trên giây Bảng
| ft/min | m/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.00508 m/s | 0.0051 |
| 2 ft/min | 0.01016 m/s | 0.0102 |
| 3 ft/min | 0.01524 m/s | 0.0152 |
| 4 ft/min | 0.02032 m/s | 0.0203 |
| 5 ft/min | 0.0254 m/s | 0.0254 |
| 10 ft/min | 0.0508 m/s | 0.0508 |
| 12 ft/min | 0.06096 m/s | 0.0610 |
| 15 ft/min | 0.0762 m/s | 0.0762 |
| 20 ft/min | 0.1016 m/s | 0.1016 |
| 25 ft/min | 0.127 m/s | 0.1270 |
| 30 ft/min | 0.1524 m/s | 0.1524 |
| 40 ft/min | 0.2032 m/s | 0.2032 |
| 50 ft/min | 0.254 m/s | 0.2540 |
| 75 ft/min | 0.381 m/s | 0.3810 |
| 100 ft/min | 0.508 m/s | 0.5080 |
| 200 ft/min | 1.016 m/s | 1.0160 |
| 250 ft/min | 1.27 m/s | 1.2700 |
| 500 ft/min | 2.54 m/s | 2.5400 |
| 750 ft/min | 3.81 m/s | 3.8100 |
| 1000 ft/min | 5.08 m/s | 5.0800 |
| 2500 ft/min | 12.7 m/s | 12.7000 |
| 5000 ft/min | 25.4 m/s | 25.4000 |
| 10000 ft/min | 50.8 m/s | 50.8000 |
Foot trên phút → Mét trên giây
Giá trị ngược lại là 1 ft/min = 0.00508 m/s.