1 m/s = 1.9438444924574 kn
1 Mét trên giây (m/s) = 1.9438444924574 Knot (kn).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Mét trên giây. 1 kn = 0.51444444444 m/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét trên giây sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo m/s × 1.9438444924574.
Công thức Knot sang Mét trên giây: giá trị theo m/s = giá trị theo kn × 0.51444444444.
Cách chuyển đổi Mét trên giây sang Knot
Để chuyển đổi Mét trên giây sang Knot, nhân giá trị theo m/s với 1.9438444924574. Kết quả sẽ ở kn.
Ví dụ: 1 m/s = 1.9438444924574 kn và 10 m/s = 19.438444924574 kn.
Mét trên giây là gì?
Mét trên giây (m/s): Quãng đường mỗi giây trong cơ học SI. 1 m/s = 3,6 km/h.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu knot trong 1 mét trên giây?
Có 1.9438444924574 kn trong 1 m/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét trên giây sang knot?
Nhân giá trị theo m/s với 1.9438444924574 để nhận giá trị theo kn.
Mét trên giây → đơn vị Tốc độ khác
- 1 mét trên giây → kilômét trên giờ = 3.6 kilômét trên giờ
- 1 mét trên giây → kilômét mỗi giây = 0.001 kilômét mỗi giây
- 1 mét trên giây → dặm trên giờ = 2.2369362920544 dặm trên giờ
- 1 mét trên giây → knot = 1.9438444924574 knot
- 1 mét trên giây = 3.3356409519815E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 mét trên giây → mach = 0.0029385836027035 mach
- 1 mét trên giây → foot mỗi giây = 3.2808398950131 foot mỗi giây
- 1 mét trên giây → foot trên phút = 196.85039370079 foot trên phút
Mét trên giây → Knot Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét trên giây sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m/s | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m/s | 1.9438444924574 kn | 1.9438 |
| 2 m/s | 3.8876889849148 kn | 3.8877 |
| 3 m/s | 5.8315334773722 kn | 5.8315 |
| 4 m/s | 7.7753779698296 kn | 7.7754 |
| 5 m/s | 9.719222462287 kn | 9.7192 |
| 10 m/s | 19.438444924574 kn | 19.4384 |
| 12 m/s | 23.326133909489 kn | 23.3261 |
| 15 m/s | 29.157667386861 kn | 29.1577 |
| 20 m/s | 38.876889849148 kn | 38.8769 |
| 25 m/s | 48.596112311435 kn | 48.5961 |
| 30 m/s | 58.315334773722 kn | 58.3153 |
| 40 m/s | 77.753779698296 kn | 77.7538 |
| 50 m/s | 97.19222462287 kn | 97.1922 |
| 75 m/s | 145.7883369343 kn | 145.7883 |
| 100 m/s | 194.38444924574 kn | 194.3844 |
| 200 m/s | 388.76889849148 kn | 388.7689 |
| 250 m/s | 485.96112311435 kn | 485.9611 |
| 500 m/s | 971.9222462287 kn | 971.9222 |
| 750 m/s | 1457.883369343 kn | 1457.8834 |
| 1000 m/s | 1943.8444924574 kn | 1943.8445 |
| 2500 m/s | 4859.6112311435 kn | 4859.6112 |
| 5000 m/s | 9719.222462287 kn | 9719.2225 |
| 10000 m/s | 19438.444924574 kn | 19438.4449 |
Knot → Mét trên giây Bảng
| kn | m/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 0.51444444444 m/s | 0.5144 |
| 2 kn | 1.02888888888 m/s | 1.0289 |
| 3 kn | 1.54333333332 m/s | 1.5433 |
| 4 kn | 2.05777777776 m/s | 2.0578 |
| 5 kn | 2.5722222222 m/s | 2.5722 |
| 10 kn | 5.1444444444 m/s | 5.1444 |
| 12 kn | 6.17333333328 m/s | 6.1733 |
| 15 kn | 7.7166666666 m/s | 7.7167 |
| 20 kn | 10.2888888888 m/s | 10.2889 |
| 25 kn | 12.861111111 m/s | 12.8611 |
| 30 kn | 15.4333333332 m/s | 15.4333 |
| 40 kn | 20.5777777776 m/s | 20.5778 |
| 50 kn | 25.722222222 m/s | 25.7222 |
| 75 kn | 38.583333333 m/s | 38.5833 |
| 100 kn | 51.444444444 m/s | 51.4444 |
| 200 kn | 102.888888888 m/s | 102.8889 |
| 250 kn | 128.61111111 m/s | 128.6111 |
| 500 kn | 257.22222222 m/s | 257.2222 |
| 750 kn | 385.83333333 m/s | 385.8333 |
| 1000 kn | 514.44444444 m/s | 514.4444 |
| 2500 kn | 1286.1111111 m/s | 1286.1111 |
| 5000 kn | 2572.2222222 m/s | 2572.2222 |
| 10000 kn | 5144.4444444 m/s | 5144.4444 |
Knot → Mét trên giây
Giá trị ngược lại là 1 kn = 0.51444444444 m/s.