Mét trên giây → Kilômét mỗi giây (m/s → km/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp m/s sang km/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 m/s = 0.001 km/s
1 Mét trên giây (m/s) = 0.001 Kilômét mỗi giây (km/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét mỗi giây → Mét trên giây. 1 km/s = 1000 m/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mét trên giây sang Kilômét mỗi giây: giá trị theo km/s = giá trị theo m/s × 0.001.

Công thức Kilômét mỗi giây sang Mét trên giây: giá trị theo m/s = giá trị theo km/s × 1000.

Cách chuyển đổi Mét trên giây sang Kilômét mỗi giây

Để chuyển đổi Mét trên giây sang Kilômét mỗi giây, nhân giá trị theo m/s với 0.001. Kết quả sẽ ở km/s.

Ví dụ: 1 m/s = 0.001 km/s và 10 m/s = 0.01 km/s.

Mét trên giây là gì?

Mét trên giây (m/s): Quãng đường mỗi giây trong cơ học SI. 1 m/s = 3,6 km/h.

Kilômét mỗi giây là gì?

Kilômét mỗi giây (km/s): Thang đo cho vận tốc quỹ đạo và rất cao. 1 km/s = 1 000 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilômét mỗi giây trong 1 mét trên giây?

Có 0.001 km/s trong 1 m/s.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mét trên giây sang kilômét mỗi giây?

Nhân giá trị theo m/s với 0.001 để nhận giá trị theo km/s.

Mét trên giây → đơn vị Tốc độ khác

Mét trên giây → Kilômét mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét trên giây sang Kilômét mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

m/skm/sLàm tròn
1 m/s0.001 km/s0.0010
2 m/s0.002 km/s0.0020
3 m/s0.003 km/s0.0030
4 m/s0.004 km/s0.0040
5 m/s0.005 km/s0.0050
10 m/s0.01 km/s0.0100
12 m/s0.012 km/s0.0120
15 m/s0.015 km/s0.0150
20 m/s0.02 km/s0.0200
25 m/s0.025 km/s0.0250
30 m/s0.03 km/s0.0300
40 m/s0.04 km/s0.0400
50 m/s0.05 km/s0.0500
75 m/s0.075 km/s0.0750
100 m/s0.1 km/s0.1000
200 m/s0.2 km/s0.2000
250 m/s0.25 km/s0.2500
500 m/s0.5 km/s0.5000
750 m/s0.75 km/s0.7500
1000 m/s1 km/s1.0000
2500 m/s2.5 km/s2.5000
5000 m/s5 km/s5.0000
10000 m/s10 km/s10.0000

Kilômét mỗi giây → Mét trên giây Bảng

km/sm/sLàm tròn
1 km/s1000 m/s1000.0000
2 km/s2000 m/s2000.0000
3 km/s3000 m/s3000.0000
4 km/s4000 m/s4000.0000
5 km/s5000 m/s5000.0000
10 km/s10000 m/s10000.0000
12 km/s12000 m/s12000.0000
15 km/s15000 m/s15000.0000
20 km/s20000 m/s20000.0000
25 km/s25000 m/s25000.0000
30 km/s30000 m/s30000.0000
40 km/s40000 m/s40000.0000
50 km/s50000 m/s50000.0000
75 km/s75000 m/s75000.0000
100 km/s100000 m/s100000.0000
200 km/s200000 m/s200000.0000
250 km/s250000 m/s250000.0000
500 km/s500000 m/s500000.0000
750 km/s750000 m/s750000.0000
1000 km/s1000000 m/s1000000.0000
2500 km/s2500000 m/s2500000.0000
5000 km/s5000000 m/s5000000.0000
10000 km/s10000000 m/s10000000.0000

Kilômét mỗi giây → Mét trên giây

Giá trị ngược lại là 1 km/s = 1000 m/s.