1 ft/min = 0.018288 km/h
1 Foot trên phút (ft/min) = 0.018288 Kilômét trên giờ (km/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét trên giờ → Foot trên phút. 1 km/h = 54.680664916885 ft/min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot trên phút sang Kilômét trên giờ: giá trị theo km/h = giá trị theo ft/min × 0.018288.
Công thức Kilômét trên giờ sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo km/h × 54.680664916885.
Cách chuyển đổi Foot trên phút sang Kilômét trên giờ
Để chuyển đổi Foot trên phút sang Kilômét trên giờ, nhân giá trị theo ft/min với 0.018288. Kết quả sẽ ở km/h.
Ví dụ: 1 ft/min = 0.018288 km/h và 10 ft/min = 0.18288 km/h.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Kilômét trên giờ là gì?
Kilômét trên giờ (km/h): Tốc độ đường bộ tính bằng quãng đường mỗi giờ. 3,6 km/h = 1 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilômét trên giờ trong 1 foot trên phút?
Có 0.018288 km/h trong 1 ft/min.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot trên phút sang kilômét trên giờ?
Nhân giá trị theo ft/min với 0.018288 để nhận giá trị theo km/h.
Foot trên phút → đơn vị Tốc độ khác
- 1 foot trên phút → mét trên giây = 0.00508 mét trên giây
- 1 foot trên phút → kilômét trên giờ = 0.018288 kilômét trên giờ
- 1 foot trên phút = 5.08E-6 kilômét mỗi giây
- 1 foot trên phút → dặm trên giờ = 0.011363636363636 dặm trên giờ
- 1 foot trên phút → knot = 0.0098747300216836 knot
- 1 foot trên phút = 1.6945056036066E-11 tốc độ ánh sáng
- 1 foot trên phút = 1.4928004701734E-5 mach
- 1 foot trên phút → foot mỗi giây = 0.016666666666667 foot mỗi giây
Foot trên phút → Kilômét trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot trên phút sang Kilômét trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft/min | km/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.018288 km/h | 0.0183 |
| 2 ft/min | 0.036576 km/h | 0.0366 |
| 3 ft/min | 0.054864 km/h | 0.0549 |
| 4 ft/min | 0.073152 km/h | 0.0732 |
| 5 ft/min | 0.09144 km/h | 0.0914 |
| 10 ft/min | 0.18288 km/h | 0.1829 |
| 12 ft/min | 0.219456 km/h | 0.2195 |
| 15 ft/min | 0.27432 km/h | 0.2743 |
| 20 ft/min | 0.36576 km/h | 0.3658 |
| 25 ft/min | 0.4572 km/h | 0.4572 |
| 30 ft/min | 0.54864 km/h | 0.5486 |
| 40 ft/min | 0.73152 km/h | 0.7315 |
| 50 ft/min | 0.9144 km/h | 0.9144 |
| 75 ft/min | 1.3716 km/h | 1.3716 |
| 100 ft/min | 1.8288 km/h | 1.8288 |
| 200 ft/min | 3.6576 km/h | 3.6576 |
| 250 ft/min | 4.572 km/h | 4.5720 |
| 500 ft/min | 9.144 km/h | 9.1440 |
| 750 ft/min | 13.716 km/h | 13.7160 |
| 1000 ft/min | 18.288 km/h | 18.2880 |
| 2500 ft/min | 45.72 km/h | 45.7200 |
| 5000 ft/min | 91.44 km/h | 91.4400 |
| 10000 ft/min | 182.88 km/h | 182.8800 |
Kilômét trên giờ → Foot trên phút Bảng
| km/h | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km/h | 54.680664916885 ft/min | 54.6807 |
| 2 km/h | 109.36132983377 ft/min | 109.3613 |
| 3 km/h | 164.04199475066 ft/min | 164.0420 |
| 4 km/h | 218.72265966754 ft/min | 218.7227 |
| 5 km/h | 273.40332458443 ft/min | 273.4033 |
| 10 km/h | 546.80664916885 ft/min | 546.8066 |
| 12 km/h | 656.16797900262 ft/min | 656.1680 |
| 15 km/h | 820.20997375328 ft/min | 820.2100 |
| 20 km/h | 1093.6132983377 ft/min | 1093.6133 |
| 25 km/h | 1367.0166229221 ft/min | 1367.0166 |
| 30 km/h | 1640.4199475066 ft/min | 1640.4199 |
| 40 km/h | 2187.2265966754 ft/min | 2187.2266 |
| 50 km/h | 2734.0332458443 ft/min | 2734.0332 |
| 75 km/h | 4101.0498687664 ft/min | 4101.0499 |
| 100 km/h | 5468.0664916885 ft/min | 5468.0665 |
| 200 km/h | 10936.132983377 ft/min | 10936.1330 |
| 250 km/h | 13670.166229221 ft/min | 13670.1662 |
| 500 km/h | 27340.332458443 ft/min | 27340.3325 |
| 750 km/h | 41010.498687664 ft/min | 41010.4987 |
| 1000 km/h | 54680.664916885 ft/min | 54680.6649 |
| 2500 km/h | 136701.66229221 ft/min | 136701.6623 |
| 5000 km/h | 273403.32458443 ft/min | 273403.3246 |
| 10000 km/h | 546806.64916885 ft/min | 546806.6492 |
Kilômét trên giờ → Foot trên phút
Giá trị ngược lại là 1 km/h = 54.680664916885 ft/min.