Foot trên phút → Knot (ft/min → kn)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft/min sang kn với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft/min = 0.0098747300216836 kn
1 Foot trên phút (ft/min) = 0.0098747300216836 Knot (kn).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Foot trên phút. 1 kn = 101.2685914252 ft/min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot trên phút sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo ft/min × 0.0098747300216836.

Công thức Knot sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo kn × 101.2685914252.

Cách chuyển đổi Foot trên phút sang Knot

Để chuyển đổi Foot trên phút sang Knot, nhân giá trị theo ft/min với 0.0098747300216836. Kết quả sẽ ở kn.

Ví dụ: 1 ft/min = 0.0098747300216836 kn và 10 ft/min = 0.098747300216836 kn.

Foot trên phút là gì?

Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.

Knot là gì?

Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu knot trong 1 foot trên phút?

Có 0.0098747300216836 kn trong 1 ft/min.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot trên phút sang knot?

Nhân giá trị theo ft/min với 0.0098747300216836 để nhận giá trị theo kn.

Foot trên phút → đơn vị Tốc độ khác

Foot trên phút → Knot Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot trên phút sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft/minknLàm tròn
1 ft/min0.0098747300216836 kn0.0099
2 ft/min0.019749460043367 kn0.0197
3 ft/min0.029624190065051 kn0.0296
4 ft/min0.039498920086734 kn0.0395
5 ft/min0.049373650108418 kn0.0494
10 ft/min0.098747300216836 kn0.0987
12 ft/min0.1184967602602 kn0.1185
15 ft/min0.14812095032525 kn0.1481
20 ft/min0.19749460043367 kn0.1975
25 ft/min0.24686825054209 kn0.2469
30 ft/min0.29624190065051 kn0.2962
40 ft/min0.39498920086734 kn0.3950
50 ft/min0.49373650108418 kn0.4937
75 ft/min0.74060475162627 kn0.7406
100 ft/min0.98747300216836 kn0.9875
200 ft/min1.9749460043367 kn1.9749
250 ft/min2.4686825054209 kn2.4687
500 ft/min4.9373650108418 kn4.9374
750 ft/min7.4060475162627 kn7.4060
1000 ft/min9.8747300216836 kn9.8747
2500 ft/min24.686825054209 kn24.6868
5000 ft/min49.373650108418 kn49.3737
10000 ft/min98.747300216836 kn98.7473

Knot → Foot trên phút Bảng

knft/minLàm tròn
1 kn101.2685914252 ft/min101.2686
2 kn202.53718285039 ft/min202.5372
3 kn303.80577427559 ft/min303.8058
4 kn405.07436570079 ft/min405.0744
5 kn506.34295712598 ft/min506.3430
10 kn1012.685914252 ft/min1012.6859
12 kn1215.2230971024 ft/min1215.2231
15 kn1519.028871378 ft/min1519.0289
20 kn2025.3718285039 ft/min2025.3718
25 kn2531.7147856299 ft/min2531.7148
30 kn3038.0577427559 ft/min3038.0577
40 kn4050.7436570079 ft/min4050.7437
50 kn5063.4295712598 ft/min5063.4296
75 kn7595.1443568898 ft/min7595.1444
100 kn10126.85914252 ft/min10126.8591
200 kn20253.718285039 ft/min20253.7183
250 kn25317.147856299 ft/min25317.1479
500 kn50634.295712598 ft/min50634.2957
750 kn75951.443568898 ft/min75951.4436
1000 kn101268.5914252 ft/min101268.5914
2500 kn253171.47856299 ft/min253171.4786
5000 kn506342.95712598 ft/min506342.9571
10000 kn1012685.914252 ft/min1012685.9143

Knot → Foot trên phút

Giá trị ngược lại là 1 kn = 101.2685914252 ft/min.