1 ft/s = 60 ft/min
1 Foot mỗi giây (ft/s) = 60 Foot trên phút (ft/min).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot trên phút → Foot mỗi giây. 1 ft/min = 0.016666666666667 ft/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot mỗi giây sang Foot trên phút: giá trị theo ft/min = giá trị theo ft/s × 60.
Công thức Foot trên phút sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo ft/min × 0.016666666666667.
Cách chuyển đổi Foot mỗi giây sang Foot trên phút
Để chuyển đổi Foot mỗi giây sang Foot trên phút, nhân giá trị theo ft/s với 60. Kết quả sẽ ở ft/min.
Ví dụ: 1 ft/s = 60 ft/min và 10 ft/s = 600 ft/min.
Foot mỗi giây là gì?
Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Foot trên phút là gì?
Foot trên phút (ft/min): Thường là tốc độ thẳng đứng, như tốc độ lên cao của máy bay. 1 ft/min = 0,00508 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trên phút trong 1 foot mỗi giây?
Có 60 ft/min trong 1 ft/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot mỗi giây sang foot trên phút?
Nhân giá trị theo ft/s với 60 để nhận giá trị theo ft/min.
Foot mỗi giây → đơn vị Tốc độ khác
- 1 foot mỗi giây → mét trên giây = 0.3048 mét trên giây
- 1 foot mỗi giây → kilômét trên giờ = 1.09728 kilômét trên giờ
- 1 foot mỗi giây → kilômét mỗi giây = 0.0003048 kilômét mỗi giây
- 1 foot mỗi giây → dặm trên giờ = 0.68181818181818 dặm trên giờ
- 1 foot mỗi giây → knot = 0.59248380130101 knot
- 1 foot mỗi giây = 1.016703362164E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 foot mỗi giây → mach = 0.00089568028210403 mach
- 1 foot mỗi giây → foot trên phút = 60 foot trên phút
Foot mỗi giây → Foot trên phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot mỗi giây sang Foot trên phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft/s | ft/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/s | 60 ft/min | 60.0000 |
| 2 ft/s | 120 ft/min | 120.0000 |
| 3 ft/s | 180 ft/min | 180.0000 |
| 4 ft/s | 240 ft/min | 240.0000 |
| 5 ft/s | 300 ft/min | 300.0000 |
| 10 ft/s | 600 ft/min | 600.0000 |
| 12 ft/s | 720 ft/min | 720.0000 |
| 15 ft/s | 900 ft/min | 900.0000 |
| 20 ft/s | 1200 ft/min | 1200.0000 |
| 25 ft/s | 1500 ft/min | 1500.0000 |
| 30 ft/s | 1800 ft/min | 1800.0000 |
| 40 ft/s | 2400 ft/min | 2400.0000 |
| 50 ft/s | 3000 ft/min | 3000.0000 |
| 75 ft/s | 4500 ft/min | 4500.0000 |
| 100 ft/s | 6000 ft/min | 6000.0000 |
| 200 ft/s | 12000 ft/min | 12000.0000 |
| 250 ft/s | 15000 ft/min | 15000.0000 |
| 500 ft/s | 30000 ft/min | 30000.0000 |
| 750 ft/s | 45000 ft/min | 45000.0000 |
| 1000 ft/s | 60000 ft/min | 60000.0000 |
| 2500 ft/s | 150000 ft/min | 150000.0000 |
| 5000 ft/s | 300000 ft/min | 300000.0000 |
| 10000 ft/s | 600000 ft/min | 600000.0000 |
Foot trên phút → Foot mỗi giây Bảng
| ft/min | ft/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/min | 0.016666666666667 ft/s | 0.0167 |
| 2 ft/min | 0.033333333333333 ft/s | 0.0333 |
| 3 ft/min | 0.05 ft/s | 0.0500 |
| 4 ft/min | 0.066666666666667 ft/s | 0.0667 |
| 5 ft/min | 0.083333333333333 ft/s | 0.0833 |
| 10 ft/min | 0.16666666666667 ft/s | 0.1667 |
| 12 ft/min | 0.2 ft/s | 0.2000 |
| 15 ft/min | 0.25 ft/s | 0.2500 |
| 20 ft/min | 0.33333333333333 ft/s | 0.3333 |
| 25 ft/min | 0.41666666666667 ft/s | 0.4167 |
| 30 ft/min | 0.5 ft/s | 0.5000 |
| 40 ft/min | 0.66666666666667 ft/s | 0.6667 |
| 50 ft/min | 0.83333333333333 ft/s | 0.8333 |
| 75 ft/min | 1.25 ft/s | 1.2500 |
| 100 ft/min | 1.6666666666667 ft/s | 1.6667 |
| 200 ft/min | 3.3333333333333 ft/s | 3.3333 |
| 250 ft/min | 4.1666666666667 ft/s | 4.1667 |
| 500 ft/min | 8.3333333333333 ft/s | 8.3333 |
| 750 ft/min | 12.5 ft/s | 12.5000 |
| 1000 ft/min | 16.666666666667 ft/s | 16.6667 |
| 2500 ft/min | 41.666666666667 ft/s | 41.6667 |
| 5000 ft/min | 83.333333333333 ft/s | 83.3333 |
| 10000 ft/min | 166.66666666667 ft/s | 166.6667 |
Foot trên phút → Foot mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 ft/min = 0.016666666666667 ft/s.