Kelvin → Độ F (K → °F)

Trang chuyển đổi trực tiếp K sang °F với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 K = -457.87 °F
1 Kelvin (K) = -457.87 Độ F (°F).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Độ F → Kelvin. 1 °F = 255.92777777778 K. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Nhiệt độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

T(°F) = T(K) × 9 / 5 − 459.67

T(K) = (T(°F) + 459.67) × 5 / 9

Cách chuyển đổi Kelvin sang Độ F

Thay nhiệt độ vào công thức: T(°F) = T(K) × 9 / 5 − 459.67. Điểm không của các thang có thể khác nhau; chỉ nhân một hệ số không phải lúc nào cũng đủ.

Ví dụ: 1 K = -457.87 °F và 10 K = -441.67 °F.

Kelvin là gì?

Kelvin (K): Thang nhiệt độ tuyệt đối dùng trong định luật khí và vật lý. Viết không có ký hiệu độ. 0 K = −273,15 °C.

Độ F là gì?

Độ F (°F): Phổ biến trong thời tiết ở Mỹ và một số lò nướng. Cần trừ 32 trước khi đổi sang Celsius. 32 °F = 0 °C; 212 °F = 100 °C.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Độ f trong 1 kelvin?

Có -457.87 °F trong 1 K.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kelvin sang Độ f?

Thay nhiệt độ vào công thức: T(°F) = T(K) × 9 / 5 − 459.67. Điểm không của các thang có thể khác nhau; chỉ nhân một hệ số không phải lúc nào cũng đủ.

Kelvin → đơn vị Nhiệt độ khác

Kelvin → Độ F Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kelvin sang Độ F và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

K°FLàm tròn
1 K-457.87 °F-457.8700
2 K-456.07 °F-456.0700
3 K-454.27 °F-454.2700
4 K-452.47 °F-452.4700
5 K-450.67 °F-450.6700
6 K-448.87 °F-448.8700
7 K-447.07 °F-447.0700
8 K-445.27 °F-445.2700
9 K-443.47 °F-443.4700
10 K-441.67 °F-441.6700
12 K-438.07 °F-438.0700
15 K-432.67 °F-432.6700
20 K-423.67 °F-423.6700
25 K-414.67 °F-414.6700
30 K-405.67 °F-405.6700
40 K-387.67 °F-387.6700
50 K-369.67 °F-369.6700
75 K-324.67 °F-324.6700
100 K-279.67 °F-279.6700
200 K-99.67 °F-99.6700
500 K440.33 °F440.3300
1000 K1340.33 °F1340.3300

Độ F → Kelvin Bảng

°FKLàm tròn
1 °F255.92777777778 K255.9278
2 °F256.48333333333 K256.4833
3 °F257.03888888889 K257.0389
4 °F257.59444444444 K257.5944
5 °F258.15 K258.1500
6 °F258.70555555556 K258.7056
7 °F259.26111111111 K259.2611
8 °F259.81666666667 K259.8167
9 °F260.37222222222 K260.3722
10 °F260.92777777778 K260.9278
12 °F262.03888888889 K262.0389
15 °F263.70555555556 K263.7056
20 °F266.48333333333 K266.4833
25 °F269.26111111111 K269.2611
30 °F272.03888888889 K272.0389
40 °F277.59444444444 K277.5944
50 °F283.15 K283.1500
75 °F297.03888888889 K297.0389
100 °F310.92777777778 K310.9278
200 °F366.48333333333 K366.4833
500 °F533.15 K533.1500
1000 °F810.92777777778 K810.9278

Độ F → Kelvin

Giá trị ngược lại là 1 °F = 255.92777777778 K.