1 min = 0.016666666666667 h
1 Phút (min) = 0.016666666666667 Giờ (h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Giờ → Phút. 1 h = 60 min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Phút sang Giờ: giá trị theo h = giá trị theo min × 0.016666666666667.
Công thức Giờ sang Phút: giá trị theo min = giá trị theo h × 60.
Cách chuyển đổi Phút sang Giờ
Để chuyển đổi Phút sang Giờ, nhân giá trị theo min với 0.016666666666667. Kết quả sẽ ở h.
Ví dụ: 1 min = 0.016666666666667 h và 10 min = 0.16666666666667 h.
Phút là gì?
Phút (min): Tiện cho cuộc họp ngắn, nấu ăn và thời gian chờ. 1 min = 60 s.
Giờ là gì?
Giờ (h): Dùng cho công việc, chuyến đi và sự kiện; bằng một phần hai mươi tư ngày. 1 h = 60 min = 3600 s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu giờ trong 1 phút?
Có 0.016666666666667 h trong 1 min.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi phút sang giờ?
Nhân giá trị theo min với 0.016666666666667 để nhận giá trị theo h.
Phút → đơn vị Thời gian khác
- 1 phút → giây = 60 giây
- 1 phút = 1.9025875190259E-6 năm
- 1 phút = 2.2831050228311E-5 tháng
- 1 phút = 9.9206349206349E-5 tuần
- 1 phút = 0.00069444444444444 ngày
- 1 phút → giờ = 0.016666666666667 giờ
- 1 phút = 60000 millisecond
- 1 phút = 60000000 micro giây
- 1 phút = 60000000000 nano giây
- 1 phút = 60000000000000 pico giây
Phút → Giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Phút sang Giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| min | h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 min | 0.016666666666667 h | 0.0167 |
| 2 min | 0.033333333333333 h | 0.0333 |
| 3 min | 0.05 h | 0.0500 |
| 4 min | 0.066666666666667 h | 0.0667 |
| 5 min | 0.083333333333333 h | 0.0833 |
| 10 min | 0.16666666666667 h | 0.1667 |
| 12 min | 0.2 h | 0.2000 |
| 15 min | 0.25 h | 0.2500 |
| 20 min | 0.33333333333333 h | 0.3333 |
| 25 min | 0.41666666666667 h | 0.4167 |
| 30 min | 0.5 h | 0.5000 |
| 40 min | 0.66666666666667 h | 0.6667 |
| 50 min | 0.83333333333333 h | 0.8333 |
| 75 min | 1.25 h | 1.2500 |
| 100 min | 1.6666666666667 h | 1.6667 |
| 200 min | 3.3333333333333 h | 3.3333 |
| 250 min | 4.1666666666667 h | 4.1667 |
| 500 min | 8.3333333333333 h | 8.3333 |
| 750 min | 12.5 h | 12.5000 |
| 1000 min | 16.666666666667 h | 16.6667 |
| 2500 min | 41.666666666667 h | 41.6667 |
| 5000 min | 83.333333333333 h | 83.3333 |
| 10000 min | 166.66666666667 h | 166.6667 |
Giờ → Phút Bảng
| h | min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 h | 60 min | 60.0000 |
| 2 h | 120 min | 120.0000 |
| 3 h | 180 min | 180.0000 |
| 4 h | 240 min | 240.0000 |
| 5 h | 300 min | 300.0000 |
| 10 h | 600 min | 600.0000 |
| 12 h | 720 min | 720.0000 |
| 15 h | 900 min | 900.0000 |
| 20 h | 1200 min | 1200.0000 |
| 25 h | 1500 min | 1500.0000 |
| 30 h | 1800 min | 1800.0000 |
| 40 h | 2400 min | 2400.0000 |
| 50 h | 3000 min | 3000.0000 |
| 75 h | 4500 min | 4500.0000 |
| 100 h | 6000 min | 6000.0000 |
| 200 h | 12000 min | 12000.0000 |
| 250 h | 15000 min | 15000.0000 |
| 500 h | 30000 min | 30000.0000 |
| 750 h | 45000 min | 45000.0000 |
| 1000 h | 60000 min | 60000.0000 |
| 2500 h | 150000 min | 150000.0000 |
| 5000 h | 300000 min | 300000.0000 |
| 10000 h | 600000 min | 600000.0000 |
Giờ → Phút
Giá trị ngược lại là 1 h = 60 min.