Phút → Giây (min → s)

Trang chuyển đổi trực tiếp min sang s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 min = 60 s
1 Phút (min) = 60 Giây (s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Giây → Phút. 1 s = 0.016666666666667 min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Phút sang Giây: giá trị theo s = giá trị theo min × 60.

Công thức Giây sang Phút: giá trị theo min = giá trị theo s × 0.016666666666667.

Cách chuyển đổi Phút sang Giây

Để chuyển đổi Phút sang Giây, nhân giá trị theo min với 60. Kết quả sẽ ở s.

Ví dụ: 1 min = 60 s và 10 min = 600 s.

Phút là gì?

Phút (min): Tiện cho cuộc họp ngắn, nấu ăn và thời gian chờ. 1 min = 60 s.

Giây là gì?

Giây (s): Đơn vị thời gian cơ bản SI cho đồng hồ bấm giờ và thời lượng xử lý. 1 s = 1000 ms.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu giây trong 1 phút?

Có 60 s trong 1 min.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi phút sang giây?

Nhân giá trị theo min với 60 để nhận giá trị theo s.

Phút → đơn vị Thời gian khác

  • 1 phút → giây = 60 giây
  • 1 phút = 1.9025875190259E-6 năm
  • 1 phút = 2.2831050228311E-5 tháng
  • 1 phút = 9.9206349206349E-5 tuần
  • 1 phút = 0.00069444444444444 ngày
  • 1 phút → giờ = 0.016666666666667 giờ
  • 1 phút = 60000 millisecond
  • 1 phút = 60000000 micro giây
  • 1 phút = 60000000000 nano giây
  • 1 phút = 60000000000000 pico giây

Phút → Giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Phút sang Giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

minsLàm tròn
1 min60 s60.0000
2 min120 s120.0000
3 min180 s180.0000
4 min240 s240.0000
5 min300 s300.0000
10 min600 s600.0000
12 min720 s720.0000
15 min900 s900.0000
20 min1200 s1200.0000
25 min1500 s1500.0000
30 min1800 s1800.0000
40 min2400 s2400.0000
50 min3000 s3000.0000
75 min4500 s4500.0000
100 min6000 s6000.0000
200 min12000 s12000.0000
250 min15000 s15000.0000
500 min30000 s30000.0000
750 min45000 s45000.0000
1000 min60000 s60000.0000
2500 min150000 s150000.0000
5000 min300000 s300000.0000
10000 min600000 s600000.0000

Giây → Phút Bảng

sminLàm tròn
1 s0.016666666666667 min0.0167
2 s0.033333333333333 min0.0333
3 s0.05 min0.0500
4 s0.066666666666667 min0.0667
5 s0.083333333333333 min0.0833
10 s0.16666666666667 min0.1667
12 s0.2 min0.2000
15 s0.25 min0.2500
20 s0.33333333333333 min0.3333
25 s0.41666666666667 min0.4167
30 s0.5 min0.5000
40 s0.66666666666667 min0.6667
50 s0.83333333333333 min0.8333
75 s1.25 min1.2500
100 s1.6666666666667 min1.6667
200 s3.3333333333333 min3.3333
250 s4.1666666666667 min4.1667
500 s8.3333333333333 min8.3333
750 s12.5 min12.5000
1000 s16.666666666667 min16.6667
2500 s41.666666666667 min41.6667
5000 s83.333333333333 min83.3333
10000 s166.66666666667 min166.6667

Giây → Phút

Giá trị ngược lại là 1 s = 0.016666666666667 min.