1 y = 12 mth
1 Năm (y) = 12 Tháng (mth).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tháng → Năm. 1 mth = 0.083333333333333 y. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Năm sang Tháng: giá trị theo mth = giá trị theo y × 12.
Công thức Tháng sang Năm: giá trị theo y = giá trị theo mth × 0.083333333333333.
Cách chuyển đổi Năm sang Tháng
Để chuyển đổi Năm sang Tháng, nhân giá trị theo y với 12. Kết quả sẽ ở mth.
Ví dụ: 1 y = 12 mth và 10 y = 120 mth.
Năm là gì?
Năm (y): Công cụ dùng năm cố định 365 ngày. Không tính năm nhuận hay khoảng cách giữa các ngày lịch. 1 y = 365 d = 31536000 s.
Tháng là gì?
Tháng (mth): Ở đây bằng một phần mười hai năm 365 ngày. Tháng lịch có 28–31 ngày nên đây là thời lượng cố định. 1 mth = 2628000 s ≈ 30,416667 d.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tháng trong 1 năm?
Có 12 mth trong 1 y.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi năm sang tháng?
Nhân giá trị theo y với 12 để nhận giá trị theo mth.
Năm → đơn vị Thời gian khác
- 1 năm = 31536000 giây
- 1 năm → tháng = 12 tháng
- 1 năm → tuần = 52.142857142857 tuần
- 1 năm → ngày = 365 ngày
- 1 năm = 8760 giờ
- 1 năm = 525600 phút
- 1 năm = 31536000000 millisecond
- 1 năm = 31536000000000 micro giây
- 1 năm = 3.1536E+16 nano giây
- 1 năm = 3.1536E+19 pico giây
Năm → Tháng Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Năm sang Tháng và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| y | mth | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 y | 12 mth | 12.0000 |
| 2 y | 24 mth | 24.0000 |
| 3 y | 36 mth | 36.0000 |
| 4 y | 48 mth | 48.0000 |
| 5 y | 60 mth | 60.0000 |
| 10 y | 120 mth | 120.0000 |
| 12 y | 144 mth | 144.0000 |
| 15 y | 180 mth | 180.0000 |
| 20 y | 240 mth | 240.0000 |
| 25 y | 300 mth | 300.0000 |
| 30 y | 360 mth | 360.0000 |
| 40 y | 480 mth | 480.0000 |
| 50 y | 600 mth | 600.0000 |
| 75 y | 900 mth | 900.0000 |
| 100 y | 1200 mth | 1200.0000 |
| 200 y | 2400 mth | 2400.0000 |
| 250 y | 3000 mth | 3000.0000 |
| 500 y | 6000 mth | 6000.0000 |
| 750 y | 9000 mth | 9000.0000 |
| 1000 y | 12000 mth | 12000.0000 |
| 2500 y | 30000 mth | 30000.0000 |
| 5000 y | 60000 mth | 60000.0000 |
| 10000 y | 120000 mth | 120000.0000 |
Tháng → Năm Bảng
| mth | y | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mth | 0.083333333333333 y | 0.0833 |
| 2 mth | 0.16666666666667 y | 0.1667 |
| 3 mth | 0.25 y | 0.2500 |
| 4 mth | 0.33333333333333 y | 0.3333 |
| 5 mth | 0.41666666666667 y | 0.4167 |
| 10 mth | 0.83333333333333 y | 0.8333 |
| 12 mth | 1 y | 1.0000 |
| 15 mth | 1.25 y | 1.2500 |
| 20 mth | 1.6666666666667 y | 1.6667 |
| 25 mth | 2.0833333333333 y | 2.0833 |
| 30 mth | 2.5 y | 2.5000 |
| 40 mth | 3.3333333333333 y | 3.3333 |
| 50 mth | 4.1666666666667 y | 4.1667 |
| 75 mth | 6.25 y | 6.2500 |
| 100 mth | 8.3333333333333 y | 8.3333 |
| 200 mth | 16.666666666667 y | 16.6667 |
| 250 mth | 20.833333333333 y | 20.8333 |
| 500 mth | 41.666666666667 y | 41.6667 |
| 750 mth | 62.5 y | 62.5000 |
| 1000 mth | 83.333333333333 y | 83.3333 |
| 2500 mth | 208.33333333333 y | 208.3333 |
| 5000 mth | 416.66666666667 y | 416.6667 |
| 10000 mth | 833.33333333333 y | 833.3333 |
Tháng → Năm
Giá trị ngược lại là 1 mth = 0.083333333333333 y.