1 m3 = 1000000 cm3
1 Mét khối (m3) = 1000000 Xentimét khối (cm3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Mét khối. 1 cm3 = 1.0E-6 m3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét khối sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo m3 × 1000000.
Công thức Xentimét khối sang Mét khối: giá trị theo m3 = giá trị theo cm3 × 1.0E-6.
Cách chuyển đổi Mét khối sang Xentimét khối
Để chuyển đổi Mét khối sang Xentimét khối, nhân giá trị theo m3 với 1000000. Kết quả sẽ ở cm3.
Ví dụ: 1 m3 = 1000000 cm3 và 10 m3 = 10000000 cm3.
Mét khối là gì?
Mét khối (m³): Thể tích khối lập phương cạnh một mét, dùng cho bồn, bê tông và phòng; không phải diện tích. 1 m³ = 1000 L.
Xentimét khối là gì?
Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 mét khối?
Có 1000000 cm3 trong 1 m3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối sang xentimét khối?
Nhân giá trị theo m3 với 1000000 để nhận giá trị theo cm3.
Mét khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 mét khối = 1000000 xentimét khối
- 1 mét khối = 1000000000 milimét khối
- 1 mét khối → hectolít = 10 hectolít
- 1 mét khối → lít = 1000 lít
- 1 mét khối → Đềxilít = 10000 Đềxilít
- 1 mét khối = 100000 xentilít
- 1 mét khối = 1000000 mililít
- 1 mét khối → foot khối = 35.314666711512 foot khối
- 1 mét khối = 61023.744094732 inch khối
- 1 mét khối → yard khối = 1.307950619287 yard khối
- 1 mét khối → pint chất lỏng mỹ = 2113.3785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 mét khối → gallon mỹ = 264.17217685799 gallon mỹ
- 1 mét khối = 202885.0250563 thìa cà phê mỹ
- 1 mét khối = 67626.969635491 thìa canh mỹ
- 1 mét khối → cốc đo mỹ = 4226.7570629111 cốc đo mỹ
- 1 mét khối → quart chất lỏng mỹ = 1056.6881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 mét khối = 33814.056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 mét khối → gallon anh = 219.96924829909 gallon anh
Mét khối → Xentimét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét khối sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m3 | cm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m3 | 1000000 cm3 | 1000000.0000 |
| 2 m3 | 2000000 cm3 | 2000000.0000 |
| 3 m3 | 3000000 cm3 | 3000000.0000 |
| 4 m3 | 4000000 cm3 | 4000000.0000 |
| 5 m3 | 5000000 cm3 | 5000000.0000 |
| 10 m3 | 10000000 cm3 | 10000000.0000 |
| 12 m3 | 12000000 cm3 | 12000000.0000 |
| 15 m3 | 15000000 cm3 | 15000000.0000 |
| 20 m3 | 20000000 cm3 | 20000000.0000 |
| 25 m3 | 25000000 cm3 | 25000000.0000 |
| 30 m3 | 30000000 cm3 | 30000000.0000 |
| 40 m3 | 40000000 cm3 | 40000000.0000 |
| 50 m3 | 50000000 cm3 | 50000000.0000 |
| 75 m3 | 75000000 cm3 | 75000000.0000 |
| 100 m3 | 100000000 cm3 | 100000000.0000 |
| 200 m3 | 200000000 cm3 | 200000000.0000 |
| 250 m3 | 250000000 cm3 | 250000000.0000 |
| 500 m3 | 500000000 cm3 | 500000000.0000 |
| 750 m3 | 750000000 cm3 | 750000000.0000 |
| 1000 m3 | 1000000000 cm3 | 1000000000.0000 |
| 2500 m3 | 2500000000 cm3 | 2500000000.0000 |
| 5000 m3 | 5000000000 cm3 | 5000000000.0000 |
| 10000 m3 | 10000000000 cm3 | 10000000000.0000 |
Xentimét khối → Mét khối Bảng
| cm3 | m3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm3 | 1.0E-6 m3 | 0.0000 |
| 2 cm3 | 2.0E-6 m3 | 0.0000 |
| 3 cm3 | 3.0E-6 m3 | 0.0000 |
| 4 cm3 | 4.0E-6 m3 | 0.0000 |
| 5 cm3 | 5.0E-6 m3 | 0.0000 |
| 10 cm3 | 1.0E-5 m3 | 0.0000 |
| 12 cm3 | 1.2E-5 m3 | 0.0000 |
| 15 cm3 | 1.5E-5 m3 | 0.0000 |
| 20 cm3 | 2.0E-5 m3 | 0.0000 |
| 25 cm3 | 2.5E-5 m3 | 0.0000 |
| 30 cm3 | 3.0E-5 m3 | 0.0000 |
| 40 cm3 | 4.0E-5 m3 | 0.0000 |
| 50 cm3 | 5.0E-5 m3 | 0.0000 |
| 75 cm3 | 7.5E-5 m3 | 0.0001 |
| 100 cm3 | 0.0001 m3 | 0.0001 |
| 200 cm3 | 0.0002 m3 | 0.0002 |
| 250 cm3 | 0.00025 m3 | 0.0003 |
| 500 cm3 | 0.0005 m3 | 0.0005 |
| 750 cm3 | 0.00075 m3 | 0.0008 |
| 1000 cm3 | 0.001 m3 | 0.0010 |
| 2500 cm3 | 0.0025 m3 | 0.0025 |
| 5000 cm3 | 0.005 m3 | 0.0050 |
| 10000 cm3 | 0.01 m3 | 0.0100 |
Xentimét khối → Mét khối
Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 1.0E-6 m3.