Xentimét khối → Mét khối (cm3 → m3)

Trang chuyển đổi trực tiếp cm3 sang m3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 cm3 = 1.0E-6 m3
1 Xentimét khối (cm3) = 1.0E-6 Mét khối (m3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối → Xentimét khối. 1 m3 = 1000000 cm3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Xentimét khối sang Mét khối: giá trị theo m3 = giá trị theo cm3 × 1.0E-6.

Công thức Mét khối sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo m3 × 1000000.

Cách chuyển đổi Xentimét khối sang Mét khối

Để chuyển đổi Xentimét khối sang Mét khối, nhân giá trị theo cm3 với 1.0E-6. Kết quả sẽ ở m3.

Ví dụ: 1 cm3 = 1.0E-6 m3 và 10 cm3 = 1.0E-5 m3.

Xentimét khối là gì?

Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.

Mét khối là gì?

Mét khối (m³): Thể tích khối lập phương cạnh một mét, dùng cho bồn, bê tông và phòng; không phải diện tích. 1 m³ = 1000 L.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mét khối trong 1 xentimét khối?

Có 1.0E-6 m3 trong 1 cm3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang mét khối?

Nhân giá trị theo cm3 với 1.0E-6 để nhận giá trị theo m3.

Xentimét khối → đơn vị Thể tích khác

Xentimét khối → Mét khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Xentimét khối sang Mét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

cm3m3Làm tròn
1 cm31.0E-6 m30.0000
2 cm32.0E-6 m30.0000
3 cm33.0E-6 m30.0000
4 cm34.0E-6 m30.0000
5 cm35.0E-6 m30.0000
10 cm31.0E-5 m30.0000
12 cm31.2E-5 m30.0000
15 cm31.5E-5 m30.0000
20 cm32.0E-5 m30.0000
25 cm32.5E-5 m30.0000
30 cm33.0E-5 m30.0000
40 cm34.0E-5 m30.0000
50 cm35.0E-5 m30.0000
75 cm37.5E-5 m30.0001
100 cm30.0001 m30.0001
200 cm30.0002 m30.0002
250 cm30.00025 m30.0003
500 cm30.0005 m30.0005
750 cm30.00075 m30.0008
1000 cm30.001 m30.0010
2500 cm30.0025 m30.0025
5000 cm30.005 m30.0050
10000 cm30.01 m30.0100

Mét khối → Xentimét khối Bảng

m3cm3Làm tròn
1 m31000000 cm31000000.0000
2 m32000000 cm32000000.0000
3 m33000000 cm33000000.0000
4 m34000000 cm34000000.0000
5 m35000000 cm35000000.0000
10 m310000000 cm310000000.0000
12 m312000000 cm312000000.0000
15 m315000000 cm315000000.0000
20 m320000000 cm320000000.0000
25 m325000000 cm325000000.0000
30 m330000000 cm330000000.0000
40 m340000000 cm340000000.0000
50 m350000000 cm350000000.0000
75 m375000000 cm375000000.0000
100 m3100000000 cm3100000000.0000
200 m3200000000 cm3200000000.0000
250 m3250000000 cm3250000000.0000
500 m3500000000 cm3500000000.0000
750 m3750000000 cm3750000000.0000
1000 m31000000000 cm31000000000.0000
2500 m32500000000 cm32500000000.0000
5000 m35000000000 cm35000000000.0000
10000 m310000000000 cm310000000000.0000

Mét khối → Xentimét khối

Giá trị ngược lại là 1 m3 = 1000000 cm3.