1 mm3 = 0.001 cm3
1 Milimét khối (mm3) = 0.001 Xentimét khối (cm3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Milimét khối. 1 cm3 = 1000 mm3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Milimét khối sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo mm3 × 0.001.
Công thức Xentimét khối sang Milimét khối: giá trị theo mm3 = giá trị theo cm3 × 1000.
Cách chuyển đổi Milimét khối sang Xentimét khối
Để chuyển đổi Milimét khối sang Xentimét khối, nhân giá trị theo mm3 với 0.001. Kết quả sẽ ở cm3.
Ví dụ: 1 mm3 = 0.001 cm3 và 10 mm3 = 0.01 cm3.
Milimét khối là gì?
Milimét khối (mm³): Thể tích khối lập phương cạnh một milimét, dùng cho chi tiết và khoang rất nhỏ. 1 mm³ = 0,001 mL.
Xentimét khối là gì?
Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 milimét khối?
Có 0.001 cm3 trong 1 mm3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi milimét khối sang xentimét khối?
Nhân giá trị theo mm3 với 0.001 để nhận giá trị theo cm3.
Milimét khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 milimét khối = 1.0E-9 mét khối
- 1 milimét khối → xentimét khối = 0.001 xentimét khối
- 1 milimét khối = 1.0E-8 hectolít
- 1 milimét khối = 1.0E-6 lít
- 1 milimét khối = 1.0E-5 Đềxilít
- 1 milimét khối → xentilít = 0.0001 xentilít
- 1 milimét khối → mililít = 0.001 mililít
- 1 milimét khối = 3.5314666711512E-8 foot khối
- 1 milimét khối = 6.1023744094732E-5 inch khối
- 1 milimét khối = 1.307950619287E-9 yard khối
- 1 milimét khối = 2.1133785314555E-6 pint chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 2.6417217685799E-7 gallon mỹ
- 1 milimét khối → thìa cà phê mỹ = 0.0002028850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 milimét khối = 6.7626969635491E-5 thìa canh mỹ
- 1 milimét khối = 4.2267570629111E-6 cốc đo mỹ
- 1 milimét khối = 1.0566881491367E-6 quart chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 3.3814056503288E-5 ounce chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 2.1996924829909E-7 gallon anh
Milimét khối → Xentimét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Milimét khối sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mm3 | cm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mm3 | 0.001 cm3 | 0.0010 |
| 2 mm3 | 0.002 cm3 | 0.0020 |
| 3 mm3 | 0.003 cm3 | 0.0030 |
| 4 mm3 | 0.004 cm3 | 0.0040 |
| 5 mm3 | 0.005 cm3 | 0.0050 |
| 10 mm3 | 0.01 cm3 | 0.0100 |
| 12 mm3 | 0.012 cm3 | 0.0120 |
| 15 mm3 | 0.015 cm3 | 0.0150 |
| 20 mm3 | 0.02 cm3 | 0.0200 |
| 25 mm3 | 0.025 cm3 | 0.0250 |
| 30 mm3 | 0.03 cm3 | 0.0300 |
| 40 mm3 | 0.04 cm3 | 0.0400 |
| 50 mm3 | 0.05 cm3 | 0.0500 |
| 75 mm3 | 0.075 cm3 | 0.0750 |
| 100 mm3 | 0.1 cm3 | 0.1000 |
| 200 mm3 | 0.2 cm3 | 0.2000 |
| 250 mm3 | 0.25 cm3 | 0.2500 |
| 500 mm3 | 0.5 cm3 | 0.5000 |
| 750 mm3 | 0.75 cm3 | 0.7500 |
| 1000 mm3 | 1 cm3 | 1.0000 |
| 2500 mm3 | 2.5 cm3 | 2.5000 |
| 5000 mm3 | 5 cm3 | 5.0000 |
| 10000 mm3 | 10 cm3 | 10.0000 |
Xentimét khối → Milimét khối Bảng
| cm3 | mm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm3 | 1000 mm3 | 1000.0000 |
| 2 cm3 | 2000 mm3 | 2000.0000 |
| 3 cm3 | 3000 mm3 | 3000.0000 |
| 4 cm3 | 4000 mm3 | 4000.0000 |
| 5 cm3 | 5000 mm3 | 5000.0000 |
| 10 cm3 | 10000 mm3 | 10000.0000 |
| 12 cm3 | 12000 mm3 | 12000.0000 |
| 15 cm3 | 15000 mm3 | 15000.0000 |
| 20 cm3 | 20000 mm3 | 20000.0000 |
| 25 cm3 | 25000 mm3 | 25000.0000 |
| 30 cm3 | 30000 mm3 | 30000.0000 |
| 40 cm3 | 40000 mm3 | 40000.0000 |
| 50 cm3 | 50000 mm3 | 50000.0000 |
| 75 cm3 | 75000 mm3 | 75000.0000 |
| 100 cm3 | 100000 mm3 | 100000.0000 |
| 200 cm3 | 200000 mm3 | 200000.0000 |
| 250 cm3 | 250000 mm3 | 250000.0000 |
| 500 cm3 | 500000 mm3 | 500000.0000 |
| 750 cm3 | 750000 mm3 | 750000.0000 |
| 1000 cm3 | 1000000 mm3 | 1000000.0000 |
| 2500 cm3 | 2500000 mm3 | 2500000.0000 |
| 5000 cm3 | 5000000 mm3 | 5000000.0000 |
| 10000 cm3 | 10000000 mm3 | 10000000.0000 |
Xentimét khối → Milimét khối
Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 1000 mm3.