1 mm3 = 0.0002028850250563 tsp
1 Milimét khối (mm3) = 0.0002028850250563 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Milimét khối. 1 tsp = 4928.9 mm3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Milimét khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo mm3 × 0.0002028850250563.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Milimét khối: giá trị theo mm3 = giá trị theo tsp × 4928.9.
Cách chuyển đổi Milimét khối sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Milimét khối sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo mm3 với 0.0002028850250563. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 mm3 = 0.0002028850250563 tsp và 10 mm3 = 0.002028850250563 tsp.
Milimét khối là gì?
Milimét khối (mm³): Thể tích khối lập phương cạnh một milimét, dùng cho chi tiết và khoang rất nhỏ. 1 mm³ = 0,001 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 milimét khối?
Có 0.0002028850250563 tsp trong 1 mm3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo mm3 với 0.0002028850250563 để nhận giá trị theo tsp.
Milimét khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 milimét khối = 1.0E-9 mét khối
- 1 milimét khối → xentimét khối = 0.001 xentimét khối
- 1 milimét khối = 1.0E-8 hectolít
- 1 milimét khối = 1.0E-6 lít
- 1 milimét khối = 1.0E-5 Đềxilít
- 1 milimét khối → xentilít = 0.0001 xentilít
- 1 milimét khối → mililít = 0.001 mililít
- 1 milimét khối = 3.5314666711512E-8 foot khối
- 1 milimét khối = 6.1023744094732E-5 inch khối
- 1 milimét khối = 1.307950619287E-9 yard khối
- 1 milimét khối = 2.1133785314555E-6 pint chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 2.6417217685799E-7 gallon mỹ
- 1 milimét khối → thìa cà phê mỹ = 0.0002028850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 milimét khối = 6.7626969635491E-5 thìa canh mỹ
- 1 milimét khối = 4.2267570629111E-6 cốc đo mỹ
- 1 milimét khối = 1.0566881491367E-6 quart chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 3.3814056503288E-5 ounce chất lỏng mỹ
- 1 milimét khối = 2.1996924829909E-7 gallon anh
Milimét khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Milimét khối sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mm3 | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mm3 | 0.0002028850250563 tsp | 0.0002 |
| 2 mm3 | 0.0004057700501126 tsp | 0.0004 |
| 3 mm3 | 0.0006086550751689 tsp | 0.0006 |
| 4 mm3 | 0.0008115401002252 tsp | 0.0008 |
| 5 mm3 | 0.0010144251252815 tsp | 0.0010 |
| 10 mm3 | 0.002028850250563 tsp | 0.0020 |
| 12 mm3 | 0.0024346203006756 tsp | 0.0024 |
| 15 mm3 | 0.0030432753758445 tsp | 0.0030 |
| 20 mm3 | 0.004057700501126 tsp | 0.0041 |
| 25 mm3 | 0.0050721256264075 tsp | 0.0051 |
| 30 mm3 | 0.006086550751689 tsp | 0.0061 |
| 40 mm3 | 0.008115401002252 tsp | 0.0081 |
| 50 mm3 | 0.010144251252815 tsp | 0.0101 |
| 75 mm3 | 0.015216376879223 tsp | 0.0152 |
| 100 mm3 | 0.02028850250563 tsp | 0.0203 |
| 200 mm3 | 0.04057700501126 tsp | 0.0406 |
| 250 mm3 | 0.050721256264075 tsp | 0.0507 |
| 500 mm3 | 0.10144251252815 tsp | 0.1014 |
| 750 mm3 | 0.15216376879223 tsp | 0.1522 |
| 1000 mm3 | 0.2028850250563 tsp | 0.2029 |
| 2500 mm3 | 0.50721256264075 tsp | 0.5072 |
| 5000 mm3 | 1.0144251252815 tsp | 1.0144 |
| 10000 mm3 | 2.028850250563 tsp | 2.0289 |
Thìa cà phê Mỹ → Milimét khối Bảng
| tsp | mm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 4928.9 mm3 | 4928.9000 |
| 2 tsp | 9857.8 mm3 | 9857.8000 |
| 3 tsp | 14786.7 mm3 | 14786.7000 |
| 4 tsp | 19715.6 mm3 | 19715.6000 |
| 5 tsp | 24644.5 mm3 | 24644.5000 |
| 10 tsp | 49289 mm3 | 49289.0000 |
| 12 tsp | 59146.8 mm3 | 59146.8000 |
| 15 tsp | 73933.5 mm3 | 73933.5000 |
| 20 tsp | 98578 mm3 | 98578.0000 |
| 25 tsp | 123222.5 mm3 | 123222.5000 |
| 30 tsp | 147867 mm3 | 147867.0000 |
| 40 tsp | 197156 mm3 | 197156.0000 |
| 50 tsp | 246445 mm3 | 246445.0000 |
| 75 tsp | 369667.5 mm3 | 369667.5000 |
| 100 tsp | 492890 mm3 | 492890.0000 |
| 200 tsp | 985780 mm3 | 985780.0000 |
| 250 tsp | 1232225 mm3 | 1232225.0000 |
| 500 tsp | 2464450 mm3 | 2464450.0000 |
| 750 tsp | 3696675 mm3 | 3696675.0000 |
| 1000 tsp | 4928900 mm3 | 4928900.0000 |
| 2500 tsp | 12322250 mm3 | 12322250.0000 |
| 5000 tsp | 24644500 mm3 | 24644500.0000 |
| 10000 tsp | 49289000 mm3 | 49289000.0000 |
Thìa cà phê Mỹ → Milimét khối
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 4928.9 mm3.