Thìa cà phê Mỹ → Milimét khối (tsp → mm3)

Trang chuyển đổi trực tiếp tsp sang mm3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tsp = 4928.9 mm3
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 4928.9 Milimét khối (mm3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét khối → Thìa cà phê Mỹ. 1 mm3 = 0.0002028850250563 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Milimét khối: giá trị theo mm3 = giá trị theo tsp × 4928.9.

Công thức Milimét khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo mm3 × 0.0002028850250563.

Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Milimét khối

Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Milimét khối, nhân giá trị theo tsp với 4928.9. Kết quả sẽ ở mm3.

Ví dụ: 1 tsp = 4928.9 mm3 và 10 tsp = 49289 mm3.

Thìa cà phê Mỹ là gì?

Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.

Milimét khối là gì?

Milimét khối (mm³): Thể tích khối lập phương cạnh một milimét, dùng cho chi tiết và khoang rất nhỏ. 1 mm³ = 0,001 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu milimét khối trong 1 thìa cà phê mỹ?

Có 4928.9 mm3 trong 1 tsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang milimét khối?

Nhân giá trị theo tsp với 4928.9 để nhận giá trị theo mm3.

Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa cà phê Mỹ → Milimét khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Milimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tspmm3Làm tròn
1 tsp4928.9 mm34928.9000
2 tsp9857.8 mm39857.8000
3 tsp14786.7 mm314786.7000
4 tsp19715.6 mm319715.6000
5 tsp24644.5 mm324644.5000
10 tsp49289 mm349289.0000
12 tsp59146.8 mm359146.8000
15 tsp73933.5 mm373933.5000
20 tsp98578 mm398578.0000
25 tsp123222.5 mm3123222.5000
30 tsp147867 mm3147867.0000
40 tsp197156 mm3197156.0000
50 tsp246445 mm3246445.0000
75 tsp369667.5 mm3369667.5000
100 tsp492890 mm3492890.0000
200 tsp985780 mm3985780.0000
250 tsp1232225 mm31232225.0000
500 tsp2464450 mm32464450.0000
750 tsp3696675 mm33696675.0000
1000 tsp4928900 mm34928900.0000
2500 tsp12322250 mm312322250.0000
5000 tsp24644500 mm324644500.0000
10000 tsp49289000 mm349289000.0000

Milimét khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng

mm3tspLàm tròn
1 mm30.0002028850250563 tsp0.0002
2 mm30.0004057700501126 tsp0.0004
3 mm30.0006086550751689 tsp0.0006
4 mm30.0008115401002252 tsp0.0008
5 mm30.0010144251252815 tsp0.0010
10 mm30.002028850250563 tsp0.0020
12 mm30.0024346203006756 tsp0.0024
15 mm30.0030432753758445 tsp0.0030
20 mm30.004057700501126 tsp0.0041
25 mm30.0050721256264075 tsp0.0051
30 mm30.006086550751689 tsp0.0061
40 mm30.008115401002252 tsp0.0081
50 mm30.010144251252815 tsp0.0101
75 mm30.015216376879223 tsp0.0152
100 mm30.02028850250563 tsp0.0203
200 mm30.04057700501126 tsp0.0406
250 mm30.050721256264075 tsp0.0507
500 mm30.10144251252815 tsp0.1014
750 mm30.15216376879223 tsp0.1522
1000 mm30.2028850250563 tsp0.2029
2500 mm30.50721256264075 tsp0.5072
5000 mm31.0144251252815 tsp1.0144
10000 mm32.028850250563 tsp2.0289

Milimét khối → Thìa cà phê Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 mm3 = 0.0002028850250563 tsp.