Thìa cà phê Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ (tsp → pt)

Trang chuyển đổi trực tiếp tsp sang pt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 tsp = 0.010416631443691 pt
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.010416631443691 Pint chất lỏng Mỹ (pt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 pt = 96.00032461604 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo tsp × 0.010416631443691.

Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo pt × 96.00032461604.

Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ

Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.010416631443691. Kết quả sẽ ở pt.

Ví dụ: 1 tsp = 0.010416631443691 pt và 10 tsp = 0.10416631443691 pt.

Thìa cà phê Mỹ là gì?

Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.

Pint chất lỏng Mỹ là gì?

Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?

Có 0.010416631443691 pt trong 1 tsp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang pint chất lỏng mỹ?

Nhân giá trị theo tsp với 0.010416631443691 để nhận giá trị theo pt.

Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Thìa cà phê Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tspptLàm tròn
1 tsp0.010416631443691 pt0.0104
2 tsp0.020833262887382 pt0.0208
3 tsp0.031249894331073 pt0.0312
4 tsp0.041666525774765 pt0.0417
5 tsp0.052083157218456 pt0.0521
10 tsp0.10416631443691 pt0.1042
12 tsp0.12499957732429 pt0.1250
15 tsp0.15624947165537 pt0.1562
20 tsp0.20833262887382 pt0.2083
25 tsp0.26041578609228 pt0.2604
30 tsp0.31249894331073 pt0.3125
40 tsp0.41666525774765 pt0.4167
50 tsp0.52083157218456 pt0.5208
75 tsp0.78124735827684 pt0.7812
100 tsp1.0416631443691 pt1.0417
200 tsp2.0833262887382 pt2.0833
250 tsp2.6041578609228 pt2.6042
500 tsp5.2083157218456 pt5.2083
750 tsp7.8124735827684 pt7.8125
1000 tsp10.416631443691 pt10.4166
2500 tsp26.041578609228 pt26.0416
5000 tsp52.083157218456 pt52.0832
10000 tsp104.16631443691 pt104.1663

Pint chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng

pttspLàm tròn
1 pt96.00032461604 tsp96.0003
2 pt192.00064923208 tsp192.0006
3 pt288.00097384812 tsp288.0010
4 pt384.00129846416 tsp384.0013
5 pt480.0016230802 tsp480.0016
10 pt960.0032461604 tsp960.0032
12 pt1152.0038953925 tsp1152.0039
15 pt1440.0048692406 tsp1440.0049
20 pt1920.0064923208 tsp1920.0065
25 pt2400.008115401 tsp2400.0081
30 pt2880.0097384812 tsp2880.0097
40 pt3840.0129846416 tsp3840.0130
50 pt4800.016230802 tsp4800.0162
75 pt7200.024346203 tsp7200.0243
100 pt9600.032461604 tsp9600.0325
200 pt19200.064923208 tsp19200.0649
250 pt24000.08115401 tsp24000.0812
500 pt48000.16230802 tsp48000.1623
750 pt72000.24346203 tsp72000.2435
1000 pt96000.32461604 tsp96000.3246
2500 pt240000.8115401 tsp240000.8115
5000 pt480001.6230802 tsp480001.6231
10000 pt960003.2461604 tsp960003.2462

Pint chất lỏng Mỹ → Thìa cà phê Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 pt = 96.00032461604 tsp.