1 tsp = 0.0010842064279414 gal (UK)
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.0010842064279414 Gallon Anh (gal (UK)).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Anh → Thìa cà phê Mỹ. 1 gal (UK) = 922.3335835582 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Anh: giá trị theo gal (UK) = giá trị theo tsp × 0.0010842064279414.
Công thức Gallon Anh sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo gal (UK) × 922.3335835582.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Anh
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Anh, nhân giá trị theo tsp với 0.0010842064279414. Kết quả sẽ ở gal (UK).
Ví dụ: 1 tsp = 0.0010842064279414 gal (UK) và 10 tsp = 0.010842064279414 gal (UK).
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Gallon Anh là gì?
Gallon Anh (gal (UK)): Gallon Anh có thể tích lớn hơn gallon Mỹ dù tên tương tự. 1 gal (UK) = 4,54609 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon anh trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.0010842064279414 gal (UK) trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang gallon anh?
Nhân giá trị theo tsp với 0.0010842064279414 để nhận giá trị theo gal (UK).
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Gallon Anh Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | gal (UK) | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.0010842064279414 gal (UK) | 0.0011 |
| 2 tsp | 0.0021684128558827 gal (UK) | 0.0022 |
| 3 tsp | 0.0032526192838241 gal (UK) | 0.0033 |
| 4 tsp | 0.0043368257117655 gal (UK) | 0.0043 |
| 5 tsp | 0.0054210321397069 gal (UK) | 0.0054 |
| 10 tsp | 0.010842064279414 gal (UK) | 0.0108 |
| 12 tsp | 0.013010477135296 gal (UK) | 0.0130 |
| 15 tsp | 0.016263096419121 gal (UK) | 0.0163 |
| 20 tsp | 0.021684128558827 gal (UK) | 0.0217 |
| 25 tsp | 0.027105160698534 gal (UK) | 0.0271 |
| 30 tsp | 0.032526192838241 gal (UK) | 0.0325 |
| 40 tsp | 0.043368257117655 gal (UK) | 0.0434 |
| 50 tsp | 0.054210321397069 gal (UK) | 0.0542 |
| 75 tsp | 0.081315482095603 gal (UK) | 0.0813 |
| 100 tsp | 0.10842064279414 gal (UK) | 0.1084 |
| 200 tsp | 0.21684128558827 gal (UK) | 0.2168 |
| 250 tsp | 0.27105160698534 gal (UK) | 0.2711 |
| 500 tsp | 0.54210321397069 gal (UK) | 0.5421 |
| 750 tsp | 0.81315482095603 gal (UK) | 0.8132 |
| 1000 tsp | 1.0842064279414 gal (UK) | 1.0842 |
| 2500 tsp | 2.7105160698534 gal (UK) | 2.7105 |
| 5000 tsp | 5.4210321397069 gal (UK) | 5.4210 |
| 10000 tsp | 10.842064279414 gal (UK) | 10.8421 |
Gallon Anh → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| gal (UK) | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal (UK) | 922.3335835582 tsp | 922.3336 |
| 2 gal (UK) | 1844.6671671164 tsp | 1844.6672 |
| 3 gal (UK) | 2767.0007506746 tsp | 2767.0008 |
| 4 gal (UK) | 3689.3343342328 tsp | 3689.3343 |
| 5 gal (UK) | 4611.667917791 tsp | 4611.6679 |
| 10 gal (UK) | 9223.335835582 tsp | 9223.3358 |
| 12 gal (UK) | 11068.003002698 tsp | 11068.0030 |
| 15 gal (UK) | 13835.003753373 tsp | 13835.0038 |
| 20 gal (UK) | 18446.671671164 tsp | 18446.6717 |
| 25 gal (UK) | 23058.339588955 tsp | 23058.3396 |
| 30 gal (UK) | 27670.007506746 tsp | 27670.0075 |
| 40 gal (UK) | 36893.343342328 tsp | 36893.3433 |
| 50 gal (UK) | 46116.67917791 tsp | 46116.6792 |
| 75 gal (UK) | 69175.018766865 tsp | 69175.0188 |
| 100 gal (UK) | 92233.35835582 tsp | 92233.3584 |
| 200 gal (UK) | 184466.71671164 tsp | 184466.7167 |
| 250 gal (UK) | 230583.39588955 tsp | 230583.3959 |
| 500 gal (UK) | 461166.7917791 tsp | 461166.7918 |
| 750 gal (UK) | 691750.18766865 tsp | 691750.1877 |
| 1000 gal (UK) | 922333.5835582 tsp | 922333.5836 |
| 2500 gal (UK) | 2305833.9588955 tsp | 2305833.9589 |
| 5000 gal (UK) | 4611667.917791 tsp | 4611667.9178 |
| 10000 gal (UK) | 9223335.835582 tsp | 9223335.8356 |
Gallon Anh → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal (UK) = 922.3335835582 tsp.