1 tsp = 0.0013020782425153 gal
1 Thìa cà phê Mỹ (tsp) = 0.0013020782425153 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Thìa cà phê Mỹ. 1 gal = 768.00300269837 tsp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo tsp × 0.0013020782425153.
Công thức Gallon Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo gal × 768.00300269837.
Cách chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo tsp với 0.0013020782425153. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 tsp = 0.0013020782425153 gal và 10 tsp = 0.013020782425153 gal.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 thìa cà phê mỹ?
Có 0.0013020782425153 gal trong 1 tsp.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi thìa cà phê mỹ sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo tsp với 0.0013020782425153 để nhận giá trị theo gal.
Thìa cà phê Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-6 mét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → xentimét khối = 4.9289 xentimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ → milimét khối = 4928.9 milimét khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 4.9289E-5 hectolít
- 1 thìa cà phê mỹ → lít = 0.0049289 lít
- 1 thìa cà phê mỹ → Đềxilít = 0.049289 Đềxilít
- 1 thìa cà phê mỹ → xentilít = 0.49289 xentilít
- 1 thìa cà phê mỹ → mililít = 4.9289 mililít
- 1 thìa cà phê mỹ → foot khối = 0.00017406246075437 foot khối
- 1 thìa cà phê mỹ → inch khối = 0.30077993226853 inch khối
- 1 thìa cà phê mỹ = 6.4467578074038E-6 yard khối
- 1 thìa cà phê mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.010416631443691 pint chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon mỹ = 0.0013020782425153 gallon mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → thìa canh mỹ = 0.33332657063637 thìa canh mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → cốc đo mỹ = 0.020833262887382 cốc đo mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.0052083102182801 quart chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 0.16666610309906 ounce chất lỏng mỹ
- 1 thìa cà phê mỹ → gallon anh = 0.0010842064279414 gallon anh
Thìa cà phê Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| tsp | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.0013020782425153 gal | 0.0013 |
| 2 tsp | 0.0026041564850307 gal | 0.0026 |
| 3 tsp | 0.003906234727546 gal | 0.0039 |
| 4 tsp | 0.0052083129700614 gal | 0.0052 |
| 5 tsp | 0.0065103912125767 gal | 0.0065 |
| 10 tsp | 0.013020782425153 gal | 0.0130 |
| 12 tsp | 0.015624938910184 gal | 0.0156 |
| 15 tsp | 0.01953117363773 gal | 0.0195 |
| 20 tsp | 0.026041564850307 gal | 0.0260 |
| 25 tsp | 0.032551956062884 gal | 0.0326 |
| 30 tsp | 0.03906234727546 gal | 0.0391 |
| 40 tsp | 0.052083129700614 gal | 0.0521 |
| 50 tsp | 0.065103912125767 gal | 0.0651 |
| 75 tsp | 0.097655868188651 gal | 0.0977 |
| 100 tsp | 0.13020782425153 gal | 0.1302 |
| 200 tsp | 0.26041564850307 gal | 0.2604 |
| 250 tsp | 0.32551956062884 gal | 0.3255 |
| 500 tsp | 0.65103912125767 gal | 0.6510 |
| 750 tsp | 0.97655868188651 gal | 0.9766 |
| 1000 tsp | 1.3020782425153 gal | 1.3021 |
| 2500 tsp | 3.2551956062884 gal | 3.2552 |
| 5000 tsp | 6.5103912125767 gal | 6.5104 |
| 10000 tsp | 13.020782425153 gal | 13.0208 |
Gallon Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
| gal | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 768.00300269837 tsp | 768.0030 |
| 2 gal | 1536.0060053967 tsp | 1536.0060 |
| 3 gal | 2304.0090080951 tsp | 2304.0090 |
| 4 gal | 3072.0120107935 tsp | 3072.0120 |
| 5 gal | 3840.0150134919 tsp | 3840.0150 |
| 10 gal | 7680.0300269837 tsp | 7680.0300 |
| 12 gal | 9216.0360323804 tsp | 9216.0360 |
| 15 gal | 11520.045040476 tsp | 11520.0450 |
| 20 gal | 15360.060053967 tsp | 15360.0601 |
| 25 gal | 19200.075067459 tsp | 19200.0751 |
| 30 gal | 23040.090080951 tsp | 23040.0901 |
| 40 gal | 30720.120107935 tsp | 30720.1201 |
| 50 gal | 38400.150134919 tsp | 38400.1501 |
| 75 gal | 57600.225202378 tsp | 57600.2252 |
| 100 gal | 76800.300269837 tsp | 76800.3003 |
| 200 gal | 153600.60053967 tsp | 153600.6005 |
| 250 gal | 192000.75067459 tsp | 192000.7507 |
| 500 gal | 384001.50134919 tsp | 384001.5013 |
| 750 gal | 576002.25202378 tsp | 576002.2520 |
| 1000 gal | 768003.00269837 tsp | 768003.0027 |
| 2500 gal | 1920007.5067459 tsp | 1920007.5067 |
| 5000 gal | 3840015.0134919 tsp | 3840015.0135 |
| 10000 gal | 7680030.0269837 tsp | 7680030.0270 |
Gallon Mỹ → Thìa cà phê Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal = 768.00300269837 tsp.