1 gal = 768.00300269837 tsp
1 Gallon Mỹ (gal) = 768.00300269837 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Gallon Mỹ. 1 tsp = 0.0013020782425153 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo gal × 768.00300269837.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo tsp × 0.0013020782425153.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo gal với 768.00300269837. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 gal = 768.00300269837 tsp và 10 gal = 7680.0300269837 tsp.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 gallon mỹ?
Có 768.00300269837 tsp trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo gal với 768.00300269837 để nhận giá trị theo tsp.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 768.00300269837 tsp | 768.0030 |
| 2 gal | 1536.0060053967 tsp | 1536.0060 |
| 3 gal | 2304.0090080951 tsp | 2304.0090 |
| 4 gal | 3072.0120107935 tsp | 3072.0120 |
| 5 gal | 3840.0150134919 tsp | 3840.0150 |
| 10 gal | 7680.0300269837 tsp | 7680.0300 |
| 12 gal | 9216.0360323804 tsp | 9216.0360 |
| 15 gal | 11520.045040476 tsp | 11520.0450 |
| 20 gal | 15360.060053967 tsp | 15360.0601 |
| 25 gal | 19200.075067459 tsp | 19200.0751 |
| 30 gal | 23040.090080951 tsp | 23040.0901 |
| 40 gal | 30720.120107935 tsp | 30720.1201 |
| 50 gal | 38400.150134919 tsp | 38400.1501 |
| 75 gal | 57600.225202378 tsp | 57600.2252 |
| 100 gal | 76800.300269837 tsp | 76800.3003 |
| 200 gal | 153600.60053967 tsp | 153600.6005 |
| 250 gal | 192000.75067459 tsp | 192000.7507 |
| 500 gal | 384001.50134919 tsp | 384001.5013 |
| 750 gal | 576002.25202378 tsp | 576002.2520 |
| 1000 gal | 768003.00269837 tsp | 768003.0027 |
| 2500 gal | 1920007.5067459 tsp | 1920007.5067 |
| 5000 gal | 3840015.0134919 tsp | 3840015.0135 |
| 10000 gal | 7680030.0269837 tsp | 7680030.0270 |
Thìa cà phê Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
| tsp | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.0013020782425153 gal | 0.0013 |
| 2 tsp | 0.0026041564850307 gal | 0.0026 |
| 3 tsp | 0.003906234727546 gal | 0.0039 |
| 4 tsp | 0.0052083129700614 gal | 0.0052 |
| 5 tsp | 0.0065103912125767 gal | 0.0065 |
| 10 tsp | 0.013020782425153 gal | 0.0130 |
| 12 tsp | 0.015624938910184 gal | 0.0156 |
| 15 tsp | 0.01953117363773 gal | 0.0195 |
| 20 tsp | 0.026041564850307 gal | 0.0260 |
| 25 tsp | 0.032551956062884 gal | 0.0326 |
| 30 tsp | 0.03906234727546 gal | 0.0391 |
| 40 tsp | 0.052083129700614 gal | 0.0521 |
| 50 tsp | 0.065103912125767 gal | 0.0651 |
| 75 tsp | 0.097655868188651 gal | 0.0977 |
| 100 tsp | 0.13020782425153 gal | 0.1302 |
| 200 tsp | 0.26041564850307 gal | 0.2604 |
| 250 tsp | 0.32551956062884 gal | 0.3255 |
| 500 tsp | 0.65103912125767 gal | 0.6510 |
| 750 tsp | 0.97655868188651 gal | 0.9766 |
| 1000 tsp | 1.3020782425153 gal | 1.3021 |
| 2500 tsp | 3.2551956062884 gal | 3.2552 |
| 5000 tsp | 6.5103912125767 gal | 6.5104 |
| 10000 tsp | 13.020782425153 gal | 13.0208 |
Thìa cà phê Mỹ → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.0013020782425153 gal.