1 gal = 8.0000042267571 pt
1 Gallon Mỹ (gal) = 8.0000042267571 Pint chất lỏng Mỹ (pt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ. 1 pt = 0.12499993395696 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ: giá trị theo pt = giá trị theo gal × 8.0000042267571.
Công thức Pint chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo pt × 0.12499993395696.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo gal với 8.0000042267571. Kết quả sẽ ở pt.
Ví dụ: 1 gal = 8.0000042267571 pt và 10 gal = 80.000042267571 pt.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Pint chất lỏng Mỹ là gì?
Pint chất lỏng Mỹ (pt): Ở đây là pint chất lỏng Mỹ, không phải pint Anh. Hãy kiểm tra hệ đo của công thức. 1 pt ≈ 473,176 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pint chất lỏng mỹ trong 1 gallon mỹ?
Có 8.0000042267571 pt trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang pint chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo gal với 8.0000042267571 để nhận giá trị theo pt.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Pint chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Pint chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | pt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 8.0000042267571 pt | 8.0000 |
| 2 gal | 16.000008453514 pt | 16.0000 |
| 3 gal | 24.000012680271 pt | 24.0000 |
| 4 gal | 32.000016907028 pt | 32.0000 |
| 5 gal | 40.000021133785 pt | 40.0000 |
| 10 gal | 80.000042267571 pt | 80.0000 |
| 12 gal | 96.000050721085 pt | 96.0001 |
| 15 gal | 120.00006340136 pt | 120.0001 |
| 20 gal | 160.00008453514 pt | 160.0001 |
| 25 gal | 200.00010566893 pt | 200.0001 |
| 30 gal | 240.00012680271 pt | 240.0001 |
| 40 gal | 320.00016907028 pt | 320.0002 |
| 50 gal | 400.00021133785 pt | 400.0002 |
| 75 gal | 600.00031700678 pt | 600.0003 |
| 100 gal | 800.00042267571 pt | 800.0004 |
| 200 gal | 1600.0008453514 pt | 1600.0008 |
| 250 gal | 2000.0010566893 pt | 2000.0011 |
| 500 gal | 4000.0021133785 pt | 4000.0021 |
| 750 gal | 6000.0031700678 pt | 6000.0032 |
| 1000 gal | 8000.0042267571 pt | 8000.0042 |
| 2500 gal | 20000.010566893 pt | 20000.0106 |
| 5000 gal | 40000.021133785 pt | 40000.0211 |
| 10000 gal | 80000.042267571 pt | 80000.0423 |
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
| pt | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pt | 0.12499993395696 gal | 0.1250 |
| 2 pt | 0.24999986791391 gal | 0.2500 |
| 3 pt | 0.37499980187087 gal | 0.3750 |
| 4 pt | 0.49999973582782 gal | 0.5000 |
| 5 pt | 0.62499966978478 gal | 0.6250 |
| 10 pt | 1.2499993395696 gal | 1.2500 |
| 12 pt | 1.4999992074835 gal | 1.5000 |
| 15 pt | 1.8749990093543 gal | 1.8750 |
| 20 pt | 2.4999986791391 gal | 2.5000 |
| 25 pt | 3.1249983489239 gal | 3.1250 |
| 30 pt | 3.7499980187087 gal | 3.7500 |
| 40 pt | 4.9999973582782 gal | 5.0000 |
| 50 pt | 6.2499966978478 gal | 6.2500 |
| 75 pt | 9.3749950467717 gal | 9.3750 |
| 100 pt | 12.499993395696 gal | 12.5000 |
| 200 pt | 24.999986791391 gal | 25.0000 |
| 250 pt | 31.249983489239 gal | 31.2500 |
| 500 pt | 62.499966978478 gal | 62.5000 |
| 750 pt | 93.749950467717 gal | 93.7500 |
| 1000 pt | 124.99993395696 gal | 124.9999 |
| 2500 pt | 312.49983489239 gal | 312.4998 |
| 5000 pt | 624.99966978478 gal | 624.9997 |
| 10000 pt | 1249.9993395696 gal | 1249.9993 |
Pint chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 pt = 0.12499993395696 gal.