1 gal = 16.000008453514 cup
1 Gallon Mỹ (gal) = 16.000008453514 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Gallon Mỹ. 1 cup = 0.062499966978478 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo gal × 16.000008453514.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo cup × 0.062499966978478.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo gal với 16.000008453514. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 gal = 16.000008453514 cup và 10 gal = 160.00008453514 cup.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 gallon mỹ?
Có 16.000008453514 cup trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo gal với 16.000008453514 để nhận giá trị theo cup.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 16.000008453514 cup | 16.0000 |
| 2 gal | 32.000016907028 cup | 32.0000 |
| 3 gal | 48.000025360542 cup | 48.0000 |
| 4 gal | 64.000033814056 cup | 64.0000 |
| 5 gal | 80.000042267571 cup | 80.0000 |
| 10 gal | 160.00008453514 cup | 160.0001 |
| 12 gal | 192.00010144217 cup | 192.0001 |
| 15 gal | 240.00012680271 cup | 240.0001 |
| 20 gal | 320.00016907028 cup | 320.0002 |
| 25 gal | 400.00021133785 cup | 400.0002 |
| 30 gal | 480.00025360542 cup | 480.0003 |
| 40 gal | 640.00033814057 cup | 640.0003 |
| 50 gal | 800.00042267571 cup | 800.0004 |
| 75 gal | 1200.0006340136 cup | 1200.0006 |
| 100 gal | 1600.0008453514 cup | 1600.0008 |
| 200 gal | 3200.0016907028 cup | 3200.0017 |
| 250 gal | 4000.0021133785 cup | 4000.0021 |
| 500 gal | 8000.0042267571 cup | 8000.0042 |
| 750 gal | 12000.006340136 cup | 12000.0063 |
| 1000 gal | 16000.008453514 cup | 16000.0085 |
| 2500 gal | 40000.021133785 cup | 40000.0211 |
| 5000 gal | 80000.042267571 cup | 80000.0423 |
| 10000 gal | 160000.08453514 cup | 160000.0845 |
Cốc đo Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
| cup | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.062499966978478 gal | 0.0625 |
| 2 cup | 0.12499993395696 gal | 0.1250 |
| 3 cup | 0.18749990093543 gal | 0.1875 |
| 4 cup | 0.24999986791391 gal | 0.2500 |
| 5 cup | 0.31249983489239 gal | 0.3125 |
| 10 cup | 0.62499966978478 gal | 0.6250 |
| 12 cup | 0.74999960374173 gal | 0.7500 |
| 15 cup | 0.93749950467717 gal | 0.9375 |
| 20 cup | 1.2499993395696 gal | 1.2500 |
| 25 cup | 1.5624991744619 gal | 1.5625 |
| 30 cup | 1.8749990093543 gal | 1.8750 |
| 40 cup | 2.4999986791391 gal | 2.5000 |
| 50 cup | 3.1249983489239 gal | 3.1250 |
| 75 cup | 4.6874975233858 gal | 4.6875 |
| 100 cup | 6.2499966978478 gal | 6.2500 |
| 200 cup | 12.499993395696 gal | 12.5000 |
| 250 cup | 15.624991744619 gal | 15.6250 |
| 500 cup | 31.249983489239 gal | 31.2500 |
| 750 cup | 46.874975233858 gal | 46.8750 |
| 1000 cup | 62.499966978478 gal | 62.5000 |
| 2500 cup | 156.24991744619 gal | 156.2499 |
| 5000 cup | 312.49983489239 gal | 312.4998 |
| 10000 cup | 624.99966978478 gal | 624.9997 |
Cốc đo Mỹ → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 cup = 0.062499966978478 gal.