1 gal = 128.00006762811 fl oz
1 Gallon Mỹ (gal) = 128.00006762811 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ. 1 fl oz = 0.0078124958723097 gal. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gallon Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo gal × 128.00006762811.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo fl oz × 0.0078124958723097.
Cách chuyển đổi Gallon Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Gallon Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo gal với 128.00006762811. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 gal = 128.00006762811 fl oz và 10 gal = 1280.0006762811 fl oz.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 gallon mỹ?
Có 128.00006762811 fl oz trong 1 gal.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gallon mỹ sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo gal với 128.00006762811 để nhận giá trị theo fl oz.
Gallon Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 gallon mỹ → mét khối = 0.00378541 mét khối
- 1 gallon mỹ → xentimét khối = 3785.41 xentimét khối
- 1 gallon mỹ = 3785410 milimét khối
- 1 gallon mỹ → hectolít = 0.0378541 hectolít
- 1 gallon mỹ → lít = 3.78541 lít
- 1 gallon mỹ → Đềxilít = 37.8541 Đềxilít
- 1 gallon mỹ → xentilít = 378.541 xentilít
- 1 gallon mỹ → mililít = 3785.41 mililít
- 1 gallon mỹ → foot khối = 0.13368049251642 foot khối
- 1 gallon mỹ → inch khối = 230.99989113364 inch khối
- 1 gallon mỹ → yard khối = 0.0049511293537553 yard khối
- 1 gallon mỹ → pint chất lỏng mỹ = 8.0000042267571 pint chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa cà phê mỹ = 768.00300269837 thìa cà phê mỹ
- 1 gallon mỹ → thìa canh mỹ = 255.99580712788 thìa canh mỹ
- 1 gallon mỹ → cốc đo mỹ = 16.000008453514 cốc đo mỹ
- 1 gallon mỹ → quart chất lỏng mỹ = 3.9999978866237 quart chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → ounce chất lỏng mỹ = 128.00006762811 ounce chất lỏng mỹ
- 1 gallon mỹ → gallon anh = 0.83267379220385 gallon anh
Gallon Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gallon Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gal | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 128.00006762811 fl oz | 128.0001 |
| 2 gal | 256.00013525623 fl oz | 256.0001 |
| 3 gal | 384.00020288434 fl oz | 384.0002 |
| 4 gal | 512.00027051245 fl oz | 512.0003 |
| 5 gal | 640.00033814057 fl oz | 640.0003 |
| 10 gal | 1280.0006762811 fl oz | 1280.0007 |
| 12 gal | 1536.0008115374 fl oz | 1536.0008 |
| 15 gal | 1920.0010144217 fl oz | 1920.0010 |
| 20 gal | 2560.0013525623 fl oz | 2560.0014 |
| 25 gal | 3200.0016907028 fl oz | 3200.0017 |
| 30 gal | 3840.0020288434 fl oz | 3840.0020 |
| 40 gal | 5120.0027051245 fl oz | 5120.0027 |
| 50 gal | 6400.0033814057 fl oz | 6400.0034 |
| 75 gal | 9600.0050721085 fl oz | 9600.0051 |
| 100 gal | 12800.006762811 fl oz | 12800.0068 |
| 200 gal | 25600.013525623 fl oz | 25600.0135 |
| 250 gal | 32000.016907028 fl oz | 32000.0169 |
| 500 gal | 64000.033814056 fl oz | 64000.0338 |
| 750 gal | 96000.050721085 fl oz | 96000.0507 |
| 1000 gal | 128000.06762811 fl oz | 128000.0676 |
| 2500 gal | 320000.16907028 fl oz | 320000.1691 |
| 5000 gal | 640000.33814057 fl oz | 640000.3381 |
| 10000 gal | 1280000.6762811 fl oz | 1280000.6763 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
| fl oz | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.0078124958723097 gal | 0.0078 |
| 2 fl oz | 0.015624991744619 gal | 0.0156 |
| 3 fl oz | 0.023437487616929 gal | 0.0234 |
| 4 fl oz | 0.031249983489239 gal | 0.0312 |
| 5 fl oz | 0.039062479361549 gal | 0.0391 |
| 10 fl oz | 0.078124958723097 gal | 0.0781 |
| 12 fl oz | 0.093749950467717 gal | 0.0937 |
| 15 fl oz | 0.11718743808465 gal | 0.1172 |
| 20 fl oz | 0.15624991744619 gal | 0.1562 |
| 25 fl oz | 0.19531239680774 gal | 0.1953 |
| 30 fl oz | 0.23437487616929 gal | 0.2344 |
| 40 fl oz | 0.31249983489239 gal | 0.3125 |
| 50 fl oz | 0.39062479361549 gal | 0.3906 |
| 75 fl oz | 0.58593719042323 gal | 0.5859 |
| 100 fl oz | 0.78124958723097 gal | 0.7812 |
| 200 fl oz | 1.5624991744619 gal | 1.5625 |
| 250 fl oz | 1.9531239680774 gal | 1.9531 |
| 500 fl oz | 3.9062479361549 gal | 3.9062 |
| 750 fl oz | 5.8593719042323 gal | 5.8594 |
| 1000 fl oz | 7.8124958723097 gal | 7.8125 |
| 2500 fl oz | 19.531239680774 gal | 19.5312 |
| 5000 fl oz | 39.062479361549 gal | 39.0625 |
| 10000 fl oz | 78.124958723097 gal | 78.1250 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.0078124958723097 gal.