1 fl oz = 0.0078124958723097 gal
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.0078124958723097 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 gal = 128.00006762811 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo fl oz × 0.0078124958723097.
Công thức Gallon Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo gal × 128.00006762811.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo fl oz với 0.0078124958723097. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 fl oz = 0.0078124958723097 gal và 10 fl oz = 0.078124958723097 gal.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 0.0078124958723097 gal trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo fl oz với 0.0078124958723097 để nhận giá trị theo gal.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.0078124958723097 gal | 0.0078 |
| 2 fl oz | 0.015624991744619 gal | 0.0156 |
| 3 fl oz | 0.023437487616929 gal | 0.0234 |
| 4 fl oz | 0.031249983489239 gal | 0.0312 |
| 5 fl oz | 0.039062479361549 gal | 0.0391 |
| 10 fl oz | 0.078124958723097 gal | 0.0781 |
| 12 fl oz | 0.093749950467717 gal | 0.0937 |
| 15 fl oz | 0.11718743808465 gal | 0.1172 |
| 20 fl oz | 0.15624991744619 gal | 0.1562 |
| 25 fl oz | 0.19531239680774 gal | 0.1953 |
| 30 fl oz | 0.23437487616929 gal | 0.2344 |
| 40 fl oz | 0.31249983489239 gal | 0.3125 |
| 50 fl oz | 0.39062479361549 gal | 0.3906 |
| 75 fl oz | 0.58593719042323 gal | 0.5859 |
| 100 fl oz | 0.78124958723097 gal | 0.7812 |
| 200 fl oz | 1.5624991744619 gal | 1.5625 |
| 250 fl oz | 1.9531239680774 gal | 1.9531 |
| 500 fl oz | 3.9062479361549 gal | 3.9062 |
| 750 fl oz | 5.8593719042323 gal | 5.8594 |
| 1000 fl oz | 7.8124958723097 gal | 7.8125 |
| 2500 fl oz | 19.531239680774 gal | 19.5312 |
| 5000 fl oz | 39.062479361549 gal | 39.0625 |
| 10000 fl oz | 78.124958723097 gal | 78.1250 |
Gallon Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| gal | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 128.00006762811 fl oz | 128.0001 |
| 2 gal | 256.00013525623 fl oz | 256.0001 |
| 3 gal | 384.00020288434 fl oz | 384.0002 |
| 4 gal | 512.00027051245 fl oz | 512.0003 |
| 5 gal | 640.00033814057 fl oz | 640.0003 |
| 10 gal | 1280.0006762811 fl oz | 1280.0007 |
| 12 gal | 1536.0008115374 fl oz | 1536.0008 |
| 15 gal | 1920.0010144217 fl oz | 1920.0010 |
| 20 gal | 2560.0013525623 fl oz | 2560.0014 |
| 25 gal | 3200.0016907028 fl oz | 3200.0017 |
| 30 gal | 3840.0020288434 fl oz | 3840.0020 |
| 40 gal | 5120.0027051245 fl oz | 5120.0027 |
| 50 gal | 6400.0033814057 fl oz | 6400.0034 |
| 75 gal | 9600.0050721085 fl oz | 9600.0051 |
| 100 gal | 12800.006762811 fl oz | 12800.0068 |
| 200 gal | 25600.013525623 fl oz | 25600.0135 |
| 250 gal | 32000.016907028 fl oz | 32000.0169 |
| 500 gal | 64000.033814056 fl oz | 64000.0338 |
| 750 gal | 96000.050721085 fl oz | 96000.0507 |
| 1000 gal | 128000.06762811 fl oz | 128000.0676 |
| 2500 gal | 320000.16907028 fl oz | 320000.1691 |
| 5000 gal | 640000.33814057 fl oz | 640000.3381 |
| 10000 gal | 1280000.6762811 fl oz | 1280000.6763 |
Gallon Mỹ → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 gal = 128.00006762811 fl oz.