Ounce chất lỏng Mỹ → Đềxilít (fl oz → dl)

Trang chuyển đổi trực tiếp fl oz sang dl với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 fl oz = 0.295735 dl
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 0.295735 Đềxilít (dl).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đềxilít → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 dl = 3.3814056503288 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo fl oz × 0.295735.

Công thức Đềxilít sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo dl × 3.3814056503288.

Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Đềxilít

Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Đềxilít, nhân giá trị theo fl oz với 0.295735. Kết quả sẽ ở dl.

Ví dụ: 1 fl oz = 0.295735 dl và 10 fl oz = 2.95735 dl.

Ounce chất lỏng Mỹ là gì?

Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.

Đềxilít là gì?

Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Đềxilít trong 1 ounce chất lỏng mỹ?

Có 0.295735 dl trong 1 fl oz.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang Đềxilít?

Nhân giá trị theo fl oz với 0.295735 để nhận giá trị theo dl.

Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác

Ounce chất lỏng Mỹ → Đềxilít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Đềxilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

fl ozdlLàm tròn
1 fl oz0.295735 dl0.2957
2 fl oz0.59147 dl0.5915
3 fl oz0.887205 dl0.8872
4 fl oz1.18294 dl1.1829
5 fl oz1.478675 dl1.4787
10 fl oz2.95735 dl2.9574
12 fl oz3.54882 dl3.5488
15 fl oz4.436025 dl4.4360
20 fl oz5.9147 dl5.9147
25 fl oz7.393375 dl7.3934
30 fl oz8.87205 dl8.8721
40 fl oz11.8294 dl11.8294
50 fl oz14.78675 dl14.7868
75 fl oz22.180125 dl22.1801
100 fl oz29.5735 dl29.5735
200 fl oz59.147 dl59.1470
250 fl oz73.93375 dl73.9337
500 fl oz147.8675 dl147.8675
750 fl oz221.80125 dl221.8013
1000 fl oz295.735 dl295.7350
2500 fl oz739.3375 dl739.3375
5000 fl oz1478.675 dl1478.6750
10000 fl oz2957.35 dl2957.3500

Đềxilít → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng

dlfl ozLàm tròn
1 dl3.3814056503288 fl oz3.3814
2 dl6.7628113006577 fl oz6.7628
3 dl10.144216950987 fl oz10.1442
4 dl13.525622601315 fl oz13.5256
5 dl16.907028251644 fl oz16.9070
10 dl33.814056503288 fl oz33.8141
12 dl40.576867803946 fl oz40.5769
15 dl50.721084754933 fl oz50.7211
20 dl67.628113006577 fl oz67.6281
25 dl84.535141258221 fl oz84.5351
30 dl101.44216950987 fl oz101.4422
40 dl135.25622601315 fl oz135.2562
50 dl169.07028251644 fl oz169.0703
75 dl253.60542377466 fl oz253.6054
100 dl338.14056503288 fl oz338.1406
200 dl676.28113006577 fl oz676.2811
250 dl845.35141258221 fl oz845.3514
500 dl1690.7028251644 fl oz1690.7028
750 dl2536.0542377466 fl oz2536.0542
1000 dl3381.4056503288 fl oz3381.4057
2500 dl8453.5141258221 fl oz8453.5141
5000 dl16907.028251644 fl oz16907.0283
10000 dl33814.056503288 fl oz33814.0565

Đềxilít → Ounce chất lỏng Mỹ

Giá trị ngược lại là 1 dl = 3.3814056503288 fl oz.