1 fl oz = 1.8046856959856 in3
1 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) = 1.8046856959856 Inch khối (in3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Ounce chất lỏng Mỹ. 1 in3 = 0.554113108019 fl oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo fl oz × 1.8046856959856.
Công thức Inch khối sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo in3 × 0.554113108019.
Cách chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Inch khối
Để chuyển đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Inch khối, nhân giá trị theo fl oz với 1.8046856959856. Kết quả sẽ ở in3.
Ví dụ: 1 fl oz = 1.8046856959856 in3 và 10 fl oz = 18.046856959856 in3.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu inch khối trong 1 ounce chất lỏng mỹ?
Có 1.8046856959856 in3 trong 1 fl oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce chất lỏng mỹ sang inch khối?
Nhân giá trị theo fl oz với 1.8046856959856 để nhận giá trị theo in3.
Ounce chất lỏng Mỹ → đơn vị Thể tích khác
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 2.95735E-5 mét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentimét khối = 29.5735 xentimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 29573.5 milimét khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → hectolít = 0.000295735 hectolít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → lít = 0.0295735 lít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → Đềxilít = 0.295735 Đềxilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → xentilít = 2.95735 xentilít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → mililít = 29.5735 mililít
- 1 ounce chất lỏng mỹ → foot khối = 0.0010443782959929 foot khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → inch khối = 1.8046856959856 inch khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ = 3.8680677639485E-5 yard khối
- 1 ounce chất lỏng mỹ → pint chất lỏng mỹ = 0.0625 pint chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon mỹ = 0.0078124958723097 gallon mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa cà phê mỹ = 6.0000202885025 thìa cà phê mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → thìa canh mỹ = 1.9999661865152 thìa canh mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → cốc đo mỹ = 0.125 cốc đo mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → quart chất lỏng mỹ = 0.031249966978495 quart chất lỏng mỹ
- 1 ounce chất lỏng mỹ → gallon anh = 0.0065052605645731 gallon anh
Ounce chất lỏng Mỹ → Inch khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce chất lỏng Mỹ sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| fl oz | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 1.8046856959856 in3 | 1.8047 |
| 2 fl oz | 3.6093713919711 in3 | 3.6094 |
| 3 fl oz | 5.4140570879567 in3 | 5.4141 |
| 4 fl oz | 7.2187427839423 in3 | 7.2187 |
| 5 fl oz | 9.0234284799278 in3 | 9.0234 |
| 10 fl oz | 18.046856959856 in3 | 18.0469 |
| 12 fl oz | 21.656228351827 in3 | 21.6562 |
| 15 fl oz | 27.070285439783 in3 | 27.0703 |
| 20 fl oz | 36.093713919711 in3 | 36.0937 |
| 25 fl oz | 45.117142399639 in3 | 45.1171 |
| 30 fl oz | 54.140570879567 in3 | 54.1406 |
| 40 fl oz | 72.187427839423 in3 | 72.1874 |
| 50 fl oz | 90.234284799278 in3 | 90.2343 |
| 75 fl oz | 135.35142719892 in3 | 135.3514 |
| 100 fl oz | 180.46856959856 in3 | 180.4686 |
| 200 fl oz | 360.93713919711 in3 | 360.9371 |
| 250 fl oz | 451.17142399639 in3 | 451.1714 |
| 500 fl oz | 902.34284799278 in3 | 902.3428 |
| 750 fl oz | 1353.5142719892 in3 | 1353.5143 |
| 1000 fl oz | 1804.6856959856 in3 | 1804.6857 |
| 2500 fl oz | 4511.7142399639 in3 | 4511.7142 |
| 5000 fl oz | 9023.4284799278 in3 | 9023.4285 |
| 10000 fl oz | 18046.856959856 in3 | 18046.8570 |
Inch khối → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
| in3 | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.554113108019 fl oz | 0.5541 |
| 2 in3 | 1.108226216038 fl oz | 1.1082 |
| 3 in3 | 1.662339324057 fl oz | 1.6623 |
| 4 in3 | 2.216452432076 fl oz | 2.2165 |
| 5 in3 | 2.770565540095 fl oz | 2.7706 |
| 10 in3 | 5.54113108019 fl oz | 5.5411 |
| 12 in3 | 6.649357296228 fl oz | 6.6494 |
| 15 in3 | 8.3116966202851 fl oz | 8.3117 |
| 20 in3 | 11.08226216038 fl oz | 11.0823 |
| 25 in3 | 13.852827700475 fl oz | 13.8528 |
| 30 in3 | 16.62339324057 fl oz | 16.6234 |
| 40 in3 | 22.16452432076 fl oz | 22.1645 |
| 50 in3 | 27.70565540095 fl oz | 27.7057 |
| 75 in3 | 41.558483101425 fl oz | 41.5585 |
| 100 in3 | 55.4113108019 fl oz | 55.4113 |
| 200 in3 | 110.8226216038 fl oz | 110.8226 |
| 250 in3 | 138.52827700475 fl oz | 138.5283 |
| 500 in3 | 277.0565540095 fl oz | 277.0566 |
| 750 in3 | 415.58483101425 fl oz | 415.5848 |
| 1000 in3 | 554.113108019 fl oz | 554.1131 |
| 2500 in3 | 1385.2827700475 fl oz | 1385.2828 |
| 5000 in3 | 2770.565540095 fl oz | 2770.5655 |
| 10000 in3 | 5541.13108019 fl oz | 5541.1311 |
Inch khối → Ounce chất lỏng Mỹ
Giá trị ngược lại là 1 in3 = 0.554113108019 fl oz.