1 in3 = 0.554113108019 fl oz
1 Inch khối (in3) = 0.554113108019 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Inch khối. 1 fl oz = 1.8046856959856 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo in3 × 0.554113108019.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo fl oz × 1.8046856959856.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 0.554113108019. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 in3 = 0.554113108019 fl oz và 10 in3 = 5.54113108019 fl oz.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 inch khối?
Có 0.554113108019 fl oz trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 0.554113108019 để nhận giá trị theo fl oz.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.554113108019 fl oz | 0.5541 |
| 2 in3 | 1.108226216038 fl oz | 1.1082 |
| 3 in3 | 1.662339324057 fl oz | 1.6623 |
| 4 in3 | 2.216452432076 fl oz | 2.2165 |
| 5 in3 | 2.770565540095 fl oz | 2.7706 |
| 10 in3 | 5.54113108019 fl oz | 5.5411 |
| 12 in3 | 6.649357296228 fl oz | 6.6494 |
| 15 in3 | 8.3116966202851 fl oz | 8.3117 |
| 20 in3 | 11.08226216038 fl oz | 11.0823 |
| 25 in3 | 13.852827700475 fl oz | 13.8528 |
| 30 in3 | 16.62339324057 fl oz | 16.6234 |
| 40 in3 | 22.16452432076 fl oz | 22.1645 |
| 50 in3 | 27.70565540095 fl oz | 27.7057 |
| 75 in3 | 41.558483101425 fl oz | 41.5585 |
| 100 in3 | 55.4113108019 fl oz | 55.4113 |
| 200 in3 | 110.8226216038 fl oz | 110.8226 |
| 250 in3 | 138.52827700475 fl oz | 138.5283 |
| 500 in3 | 277.0565540095 fl oz | 277.0566 |
| 750 in3 | 415.58483101425 fl oz | 415.5848 |
| 1000 in3 | 554.113108019 fl oz | 554.1131 |
| 2500 in3 | 1385.2827700475 fl oz | 1385.2828 |
| 5000 in3 | 2770.565540095 fl oz | 2770.5655 |
| 10000 in3 | 5541.13108019 fl oz | 5541.1311 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Inch khối Bảng
| fl oz | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 1.8046856959856 in3 | 1.8047 |
| 2 fl oz | 3.6093713919711 in3 | 3.6094 |
| 3 fl oz | 5.4140570879567 in3 | 5.4141 |
| 4 fl oz | 7.2187427839423 in3 | 7.2187 |
| 5 fl oz | 9.0234284799278 in3 | 9.0234 |
| 10 fl oz | 18.046856959856 in3 | 18.0469 |
| 12 fl oz | 21.656228351827 in3 | 21.6562 |
| 15 fl oz | 27.070285439783 in3 | 27.0703 |
| 20 fl oz | 36.093713919711 in3 | 36.0937 |
| 25 fl oz | 45.117142399639 in3 | 45.1171 |
| 30 fl oz | 54.140570879567 in3 | 54.1406 |
| 40 fl oz | 72.187427839423 in3 | 72.1874 |
| 50 fl oz | 90.234284799278 in3 | 90.2343 |
| 75 fl oz | 135.35142719892 in3 | 135.3514 |
| 100 fl oz | 180.46856959856 in3 | 180.4686 |
| 200 fl oz | 360.93713919711 in3 | 360.9371 |
| 250 fl oz | 451.17142399639 in3 | 451.1714 |
| 500 fl oz | 902.34284799278 in3 | 902.3428 |
| 750 fl oz | 1353.5142719892 in3 | 1353.5143 |
| 1000 fl oz | 1804.6856959856 in3 | 1804.6857 |
| 2500 fl oz | 4511.7142399639 in3 | 4511.7142 |
| 5000 fl oz | 9023.4284799278 in3 | 9023.4285 |
| 10000 fl oz | 18046.856959856 in3 | 18046.8570 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 1.8046856959856 in3.