1 in3 = 3.3246898902392 tsp
1 Inch khối (in3) = 3.3246898902392 Thìa cà phê Mỹ (tsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa cà phê Mỹ → Inch khối. 1 tsp = 0.30077993226853 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Thìa cà phê Mỹ: giá trị theo tsp = giá trị theo in3 × 3.3246898902392.
Công thức Thìa cà phê Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo tsp × 0.30077993226853.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Thìa cà phê Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Thìa cà phê Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 3.3246898902392. Kết quả sẽ ở tsp.
Ví dụ: 1 in3 = 3.3246898902392 tsp và 10 in3 = 33.246898902392 tsp.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Thìa cà phê Mỹ là gì?
Thìa cà phê Mỹ (tsp): Đơn vị thìa cà phê Mỹ cố định. Thìa gia dụng thực tế có thể có dung tích khác. 1 tsp ≈ 4,9289 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa cà phê mỹ trong 1 inch khối?
Có 3.3246898902392 tsp trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang thìa cà phê mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 3.3246898902392 để nhận giá trị theo tsp.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Thìa cà phê Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Thìa cà phê Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | tsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 3.3246898902392 tsp | 3.3247 |
| 2 in3 | 6.6493797804784 tsp | 6.6494 |
| 3 in3 | 9.9740696707176 tsp | 9.9741 |
| 4 in3 | 13.298759560957 tsp | 13.2988 |
| 5 in3 | 16.623449451196 tsp | 16.6234 |
| 10 in3 | 33.246898902392 tsp | 33.2469 |
| 12 in3 | 39.89627868287 tsp | 39.8963 |
| 15 in3 | 49.870348353588 tsp | 49.8703 |
| 20 in3 | 66.493797804784 tsp | 66.4938 |
| 25 in3 | 83.11724725598 tsp | 83.1172 |
| 30 in3 | 99.740696707176 tsp | 99.7407 |
| 40 in3 | 132.98759560957 tsp | 132.9876 |
| 50 in3 | 166.23449451196 tsp | 166.2345 |
| 75 in3 | 249.35174176794 tsp | 249.3517 |
| 100 in3 | 332.46898902392 tsp | 332.4690 |
| 200 in3 | 664.93797804784 tsp | 664.9380 |
| 250 in3 | 831.1724725598 tsp | 831.1725 |
| 500 in3 | 1662.3449451196 tsp | 1662.3449 |
| 750 in3 | 2493.5174176794 tsp | 2493.5174 |
| 1000 in3 | 3324.6898902392 tsp | 3324.6899 |
| 2500 in3 | 8311.724725598 tsp | 8311.7247 |
| 5000 in3 | 16623.449451196 tsp | 16623.4495 |
| 10000 in3 | 33246.898902392 tsp | 33246.8989 |
Thìa cà phê Mỹ → Inch khối Bảng
| tsp | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tsp | 0.30077993226853 in3 | 0.3008 |
| 2 tsp | 0.60155986453705 in3 | 0.6016 |
| 3 tsp | 0.90233979680558 in3 | 0.9023 |
| 4 tsp | 1.2031197290741 in3 | 1.2031 |
| 5 tsp | 1.5038996613426 in3 | 1.5039 |
| 10 tsp | 3.0077993226853 in3 | 3.0078 |
| 12 tsp | 3.6093591872223 in3 | 3.6094 |
| 15 tsp | 4.5116989840279 in3 | 4.5117 |
| 20 tsp | 6.0155986453705 in3 | 6.0156 |
| 25 tsp | 7.5194983067132 in3 | 7.5195 |
| 30 tsp | 9.0233979680558 in3 | 9.0234 |
| 40 tsp | 12.031197290741 in3 | 12.0312 |
| 50 tsp | 15.038996613426 in3 | 15.0390 |
| 75 tsp | 22.558494920139 in3 | 22.5585 |
| 100 tsp | 30.077993226853 in3 | 30.0780 |
| 200 tsp | 60.155986453705 in3 | 60.1560 |
| 250 tsp | 75.194983067131 in3 | 75.1950 |
| 500 tsp | 150.38996613426 in3 | 150.3900 |
| 750 tsp | 225.58494920139 in3 | 225.5849 |
| 1000 tsp | 300.77993226853 in3 | 300.7799 |
| 2500 tsp | 751.94983067131 in3 | 751.9498 |
| 5000 tsp | 1503.8996613426 in3 | 1503.8997 |
| 10000 tsp | 3007.7993226853 in3 | 3007.7993 |
Thìa cà phê Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 tsp = 0.30077993226853 in3.