1 in3 = 16.387064 cm3
1 Inch khối (in3) = 16.387064 Xentimét khối (cm3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Inch khối. 1 cm3 = 0.061023744094732 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo in3 × 16.387064.
Công thức Xentimét khối sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo cm3 × 0.061023744094732.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối
Để chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối, nhân giá trị theo in3 với 16.387064. Kết quả sẽ ở cm3.
Ví dụ: 1 in3 = 16.387064 cm3 và 10 in3 = 163.87064 cm3.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Xentimét khối là gì?
Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 inch khối?
Có 16.387064 cm3 trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang xentimét khối?
Nhân giá trị theo in3 với 16.387064 để nhận giá trị theo cm3.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Xentimét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | cm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 16.387064 cm3 | 16.3871 |
| 2 in3 | 32.774128 cm3 | 32.7741 |
| 3 in3 | 49.161192 cm3 | 49.1612 |
| 4 in3 | 65.548256 cm3 | 65.5483 |
| 5 in3 | 81.93532 cm3 | 81.9353 |
| 10 in3 | 163.87064 cm3 | 163.8706 |
| 12 in3 | 196.644768 cm3 | 196.6448 |
| 15 in3 | 245.80596 cm3 | 245.8060 |
| 20 in3 | 327.74128 cm3 | 327.7413 |
| 25 in3 | 409.6766 cm3 | 409.6766 |
| 30 in3 | 491.61192 cm3 | 491.6119 |
| 40 in3 | 655.48256 cm3 | 655.4826 |
| 50 in3 | 819.3532 cm3 | 819.3532 |
| 75 in3 | 1229.0298 cm3 | 1229.0298 |
| 100 in3 | 1638.7064 cm3 | 1638.7064 |
| 200 in3 | 3277.4128 cm3 | 3277.4128 |
| 250 in3 | 4096.766 cm3 | 4096.7660 |
| 500 in3 | 8193.532 cm3 | 8193.5320 |
| 750 in3 | 12290.298 cm3 | 12290.2980 |
| 1000 in3 | 16387.064 cm3 | 16387.0640 |
| 2500 in3 | 40967.66 cm3 | 40967.6600 |
| 5000 in3 | 81935.32 cm3 | 81935.3200 |
| 10000 in3 | 163870.64 cm3 | 163870.6400 |
Xentimét khối → Inch khối Bảng
| cm3 | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm3 | 0.061023744094732 in3 | 0.0610 |
| 2 cm3 | 0.12204748818946 in3 | 0.1220 |
| 3 cm3 | 0.1830712322842 in3 | 0.1831 |
| 4 cm3 | 0.24409497637893 in3 | 0.2441 |
| 5 cm3 | 0.30511872047366 in3 | 0.3051 |
| 10 cm3 | 0.61023744094732 in3 | 0.6102 |
| 12 cm3 | 0.73228492913679 in3 | 0.7323 |
| 15 cm3 | 0.91535616142098 in3 | 0.9154 |
| 20 cm3 | 1.2204748818946 in3 | 1.2205 |
| 25 cm3 | 1.5255936023683 in3 | 1.5256 |
| 30 cm3 | 1.830712322842 in3 | 1.8307 |
| 40 cm3 | 2.4409497637893 in3 | 2.4409 |
| 50 cm3 | 3.0511872047366 in3 | 3.0512 |
| 75 cm3 | 4.5767808071049 in3 | 4.5768 |
| 100 cm3 | 6.1023744094732 in3 | 6.1024 |
| 200 cm3 | 12.204748818946 in3 | 12.2047 |
| 250 cm3 | 15.255936023683 in3 | 15.2559 |
| 500 cm3 | 30.511872047366 in3 | 30.5119 |
| 750 cm3 | 45.767808071049 in3 | 45.7678 |
| 1000 cm3 | 61.023744094732 in3 | 61.0237 |
| 2500 cm3 | 152.55936023683 in3 | 152.5594 |
| 5000 cm3 | 305.11872047366 in3 | 305.1187 |
| 10000 cm3 | 610.23744094732 in3 | 610.2374 |
Xentimét khối → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 0.061023744094732 in3.