1 in3 = 0.017316016327945 qt
1 Inch khối (in3) = 0.017316016327945 Quart chất lỏng Mỹ (qt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Quart chất lỏng Mỹ → Inch khối. 1 qt = 57.750003295282 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Quart chất lỏng Mỹ: giá trị theo qt = giá trị theo in3 × 0.017316016327945.
Công thức Quart chất lỏng Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo qt × 57.750003295282.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Quart chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Quart chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 0.017316016327945. Kết quả sẽ ở qt.
Ví dụ: 1 in3 = 0.017316016327945 qt và 10 in3 = 0.17316016327945 qt.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Quart chất lỏng Mỹ là gì?
Quart chất lỏng Mỹ (qt): Quart chất lỏng Mỹ, gần một lít nhưng khác quart Anh. 1 qt ≈ 946,353 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu quart chất lỏng mỹ trong 1 inch khối?
Có 0.017316016327945 qt trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang quart chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 0.017316016327945 để nhận giá trị theo qt.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Quart chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Quart chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | qt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.017316016327945 qt | 0.0173 |
| 2 in3 | 0.034632032655891 qt | 0.0346 |
| 3 in3 | 0.051948048983836 qt | 0.0519 |
| 4 in3 | 0.069264065311781 qt | 0.0693 |
| 5 in3 | 0.086580081639726 qt | 0.0866 |
| 10 in3 | 0.17316016327945 qt | 0.1732 |
| 12 in3 | 0.20779219593534 qt | 0.2078 |
| 15 in3 | 0.25974024491918 qt | 0.2597 |
| 20 in3 | 0.34632032655891 qt | 0.3463 |
| 25 in3 | 0.43290040819863 qt | 0.4329 |
| 30 in3 | 0.51948048983836 qt | 0.5195 |
| 40 in3 | 0.69264065311781 qt | 0.6926 |
| 50 in3 | 0.86580081639726 qt | 0.8658 |
| 75 in3 | 1.2987012245959 qt | 1.2987 |
| 100 in3 | 1.7316016327945 qt | 1.7316 |
| 200 in3 | 3.4632032655891 qt | 3.4632 |
| 250 in3 | 4.3290040819863 qt | 4.3290 |
| 500 in3 | 8.6580081639726 qt | 8.6580 |
| 750 in3 | 12.987012245959 qt | 12.9870 |
| 1000 in3 | 17.316016327945 qt | 17.3160 |
| 2500 in3 | 43.290040819863 qt | 43.2900 |
| 5000 in3 | 86.580081639726 qt | 86.5801 |
| 10000 in3 | 173.16016327945 qt | 173.1602 |
Quart chất lỏng Mỹ → Inch khối Bảng
| qt | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 qt | 57.750003295282 in3 | 57.7500 |
| 2 qt | 115.50000659056 in3 | 115.5000 |
| 3 qt | 173.25000988585 in3 | 173.2500 |
| 4 qt | 231.00001318113 in3 | 231.0000 |
| 5 qt | 288.75001647641 in3 | 288.7500 |
| 10 qt | 577.50003295282 in3 | 577.5000 |
| 12 qt | 693.00003954339 in3 | 693.0000 |
| 15 qt | 866.25004942923 in3 | 866.2500 |
| 20 qt | 1155.0000659056 in3 | 1155.0001 |
| 25 qt | 1443.7500823821 in3 | 1443.7501 |
| 30 qt | 1732.5000988585 in3 | 1732.5001 |
| 40 qt | 2310.0001318113 in3 | 2310.0001 |
| 50 qt | 2887.5001647641 in3 | 2887.5002 |
| 75 qt | 4331.2502471462 in3 | 4331.2502 |
| 100 qt | 5775.0003295282 in3 | 5775.0003 |
| 200 qt | 11550.000659056 in3 | 11550.0007 |
| 250 qt | 14437.500823821 in3 | 14437.5008 |
| 500 qt | 28875.001647641 in3 | 28875.0016 |
| 750 qt | 43312.502471462 in3 | 43312.5025 |
| 1000 qt | 57750.003295282 in3 | 57750.0033 |
| 2500 qt | 144375.00823821 in3 | 144375.0082 |
| 5000 qt | 288750.01647641 in3 | 288750.0165 |
| 10000 qt | 577500.03295282 in3 | 577500.0330 |
Quart chất lỏng Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 qt = 57.750003295282 in3.