1 in3 = 1.1082074795428 tbsp
1 Inch khối (in3) = 1.1082074795428 Thìa canh Mỹ (tbsp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Thìa canh Mỹ → Inch khối. 1 tbsp = 0.90235810392881 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Thìa canh Mỹ: giá trị theo tbsp = giá trị theo in3 × 1.1082074795428.
Công thức Thìa canh Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo tbsp × 0.90235810392881.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Thìa canh Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Thìa canh Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 1.1082074795428. Kết quả sẽ ở tbsp.
Ví dụ: 1 in3 = 1.1082074795428 tbsp và 10 in3 = 11.082074795428 tbsp.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Thìa canh Mỹ là gì?
Thìa canh Mỹ (tbsp): Thìa canh Mỹ, không nhất thiết bằng đơn vị mét hoặc của nước khác. 1 tbsp ≈ 14,787 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu thìa canh mỹ trong 1 inch khối?
Có 1.1082074795428 tbsp trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang thìa canh mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 1.1082074795428 để nhận giá trị theo tbsp.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Thìa canh Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Thìa canh Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | tbsp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 1.1082074795428 tbsp | 1.1082 |
| 2 in3 | 2.2164149590857 tbsp | 2.2164 |
| 3 in3 | 3.3246224386285 tbsp | 3.3246 |
| 4 in3 | 4.4328299181714 tbsp | 4.4328 |
| 5 in3 | 5.5410373977142 tbsp | 5.5410 |
| 10 in3 | 11.082074795428 tbsp | 11.0821 |
| 12 in3 | 13.298489754514 tbsp | 13.2985 |
| 15 in3 | 16.623112193143 tbsp | 16.6231 |
| 20 in3 | 22.164149590857 tbsp | 22.1641 |
| 25 in3 | 27.705186988571 tbsp | 27.7052 |
| 30 in3 | 33.246224386285 tbsp | 33.2462 |
| 40 in3 | 44.328299181714 tbsp | 44.3283 |
| 50 in3 | 55.410373977142 tbsp | 55.4104 |
| 75 in3 | 83.115560965713 tbsp | 83.1156 |
| 100 in3 | 110.82074795428 tbsp | 110.8207 |
| 200 in3 | 221.64149590857 tbsp | 221.6415 |
| 250 in3 | 277.05186988571 tbsp | 277.0519 |
| 500 in3 | 554.10373977142 tbsp | 554.1037 |
| 750 in3 | 831.15560965713 tbsp | 831.1556 |
| 1000 in3 | 1108.2074795428 tbsp | 1108.2075 |
| 2500 in3 | 2770.5186988571 tbsp | 2770.5187 |
| 5000 in3 | 5541.0373977142 tbsp | 5541.0374 |
| 10000 in3 | 11082.074795428 tbsp | 11082.0748 |
Thìa canh Mỹ → Inch khối Bảng
| tbsp | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tbsp | 0.90235810392881 in3 | 0.9024 |
| 2 tbsp | 1.8047162078576 in3 | 1.8047 |
| 3 tbsp | 2.7070743117864 in3 | 2.7071 |
| 4 tbsp | 3.6094324157152 in3 | 3.6094 |
| 5 tbsp | 4.511790519644 in3 | 4.5118 |
| 10 tbsp | 9.0235810392881 in3 | 9.0236 |
| 12 tbsp | 10.828297247146 in3 | 10.8283 |
| 15 tbsp | 13.535371558932 in3 | 13.5354 |
| 20 tbsp | 18.047162078576 in3 | 18.0472 |
| 25 tbsp | 22.55895259822 in3 | 22.5590 |
| 30 tbsp | 27.070743117864 in3 | 27.0707 |
| 40 tbsp | 36.094324157152 in3 | 36.0943 |
| 50 tbsp | 45.11790519644 in3 | 45.1179 |
| 75 tbsp | 67.67685779466 in3 | 67.6769 |
| 100 tbsp | 90.235810392881 in3 | 90.2358 |
| 200 tbsp | 180.47162078576 in3 | 180.4716 |
| 250 tbsp | 225.5895259822 in3 | 225.5895 |
| 500 tbsp | 451.1790519644 in3 | 451.1791 |
| 750 tbsp | 676.7685779466 in3 | 676.7686 |
| 1000 tbsp | 902.35810392881 in3 | 902.3581 |
| 2500 tbsp | 2255.895259822 in3 | 2255.8953 |
| 5000 tbsp | 4511.790519644 in3 | 4511.7905 |
| 10000 tbsp | 9023.5810392881 in3 | 9023.5810 |
Thìa canh Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 tbsp = 0.90235810392881 in3.