1 in3 = 0.0043290063691912 gal
1 Inch khối (in3) = 0.0043290063691912 Gallon Mỹ (gal).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gallon Mỹ → Inch khối. 1 gal = 230.99989113364 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Gallon Mỹ: giá trị theo gal = giá trị theo in3 × 0.0043290063691912.
Công thức Gallon Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo gal × 230.99989113364.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Gallon Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Gallon Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 0.0043290063691912. Kết quả sẽ ở gal.
Ví dụ: 1 in3 = 0.0043290063691912 gal và 10 in3 = 0.043290063691912 gal.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Gallon Mỹ là gì?
Gallon Mỹ (gal): Gallon chất lỏng Mỹ cho nhiên liệu và bình lớn; nhỏ hơn gallon Anh. 1 gal ≈ 3,78541 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gallon mỹ trong 1 inch khối?
Có 0.0043290063691912 gal trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang gallon mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 0.0043290063691912 để nhận giá trị theo gal.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Gallon Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Gallon Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | gal | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.0043290063691912 gal | 0.0043 |
| 2 in3 | 0.0086580127383824 gal | 0.0087 |
| 3 in3 | 0.012987019107574 gal | 0.0130 |
| 4 in3 | 0.017316025476765 gal | 0.0173 |
| 5 in3 | 0.021645031845956 gal | 0.0216 |
| 10 in3 | 0.043290063691912 gal | 0.0433 |
| 12 in3 | 0.051948076430294 gal | 0.0519 |
| 15 in3 | 0.064935095537868 gal | 0.0649 |
| 20 in3 | 0.086580127383824 gal | 0.0866 |
| 25 in3 | 0.10822515922978 gal | 0.1082 |
| 30 in3 | 0.12987019107574 gal | 0.1299 |
| 40 in3 | 0.17316025476765 gal | 0.1732 |
| 50 in3 | 0.21645031845956 gal | 0.2165 |
| 75 in3 | 0.32467547768934 gal | 0.3247 |
| 100 in3 | 0.43290063691912 gal | 0.4329 |
| 200 in3 | 0.86580127383824 gal | 0.8658 |
| 250 in3 | 1.0822515922978 gal | 1.0823 |
| 500 in3 | 2.1645031845956 gal | 2.1645 |
| 750 in3 | 3.2467547768934 gal | 3.2468 |
| 1000 in3 | 4.3290063691912 gal | 4.3290 |
| 2500 in3 | 10.822515922978 gal | 10.8225 |
| 5000 in3 | 21.645031845956 gal | 21.6450 |
| 10000 in3 | 43.290063691912 gal | 43.2901 |
Gallon Mỹ → Inch khối Bảng
| gal | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gal | 230.99989113364 in3 | 230.9999 |
| 2 gal | 461.99978226728 in3 | 461.9998 |
| 3 gal | 692.99967340092 in3 | 692.9997 |
| 4 gal | 923.99956453456 in3 | 923.9996 |
| 5 gal | 1154.9994556682 in3 | 1154.9995 |
| 10 gal | 2309.9989113364 in3 | 2309.9989 |
| 12 gal | 2771.9986936037 in3 | 2771.9987 |
| 15 gal | 3464.9983670046 in3 | 3464.9984 |
| 20 gal | 4619.9978226728 in3 | 4619.9978 |
| 25 gal | 5774.997278341 in3 | 5774.9973 |
| 30 gal | 6929.9967340092 in3 | 6929.9967 |
| 40 gal | 9239.9956453456 in3 | 9239.9956 |
| 50 gal | 11549.994556682 in3 | 11549.9946 |
| 75 gal | 17324.991835023 in3 | 17324.9918 |
| 100 gal | 23099.989113364 in3 | 23099.9891 |
| 200 gal | 46199.978226728 in3 | 46199.9782 |
| 250 gal | 57749.97278341 in3 | 57749.9728 |
| 500 gal | 115499.94556682 in3 | 115499.9456 |
| 750 gal | 173249.91835023 in3 | 173249.9184 |
| 1000 gal | 230999.89113364 in3 | 230999.8911 |
| 2500 gal | 577499.7278341 in3 | 577499.7278 |
| 5000 gal | 1154999.4556682 in3 | 1154999.4557 |
| 10000 gal | 2309998.9113364 in3 | 2309998.9113 |
Gallon Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 gal = 230.99989113364 in3.