1 in3 = 0.069264138502375 cup
1 Inch khối (in3) = 0.069264138502375 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Inch khối. 1 cup = 14.437485567885 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo in3 × 0.069264138502375.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo cup × 14.437485567885.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Inch khối sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo in3 với 0.069264138502375. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 in3 = 0.069264138502375 cup và 10 in3 = 0.69264138502375 cup.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 inch khối?
Có 0.069264138502375 cup trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo in3 với 0.069264138502375 để nhận giá trị theo cup.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.069264138502375 cup | 0.0693 |
| 2 in3 | 0.13852827700475 cup | 0.1385 |
| 3 in3 | 0.20779241550713 cup | 0.2078 |
| 4 in3 | 0.2770565540095 cup | 0.2771 |
| 5 in3 | 0.34632069251188 cup | 0.3463 |
| 10 in3 | 0.69264138502375 cup | 0.6926 |
| 12 in3 | 0.83116966202851 cup | 0.8312 |
| 15 in3 | 1.0389620775356 cup | 1.0390 |
| 20 in3 | 1.3852827700475 cup | 1.3853 |
| 25 in3 | 1.7316034625594 cup | 1.7316 |
| 30 in3 | 2.0779241550713 cup | 2.0779 |
| 40 in3 | 2.770565540095 cup | 2.7706 |
| 50 in3 | 3.4632069251188 cup | 3.4632 |
| 75 in3 | 5.1948103876782 cup | 5.1948 |
| 100 in3 | 6.9264138502375 cup | 6.9264 |
| 200 in3 | 13.852827700475 cup | 13.8528 |
| 250 in3 | 17.316034625594 cup | 17.3160 |
| 500 in3 | 34.632069251188 cup | 34.6321 |
| 750 in3 | 51.948103876782 cup | 51.9481 |
| 1000 in3 | 69.264138502375 cup | 69.2641 |
| 2500 in3 | 173.16034625594 cup | 173.1603 |
| 5000 in3 | 346.32069251188 cup | 346.3207 |
| 10000 in3 | 692.64138502375 cup | 692.6414 |
Cốc đo Mỹ → Inch khối Bảng
| cup | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 14.437485567885 in3 | 14.4375 |
| 2 cup | 28.874971135769 in3 | 28.8750 |
| 3 cup | 43.312456703654 in3 | 43.3125 |
| 4 cup | 57.749942271538 in3 | 57.7499 |
| 5 cup | 72.187427839423 in3 | 72.1874 |
| 10 cup | 144.37485567885 in3 | 144.3749 |
| 12 cup | 173.24982681461 in3 | 173.2498 |
| 15 cup | 216.56228351827 in3 | 216.5623 |
| 20 cup | 288.74971135769 in3 | 288.7497 |
| 25 cup | 360.93713919711 in3 | 360.9371 |
| 30 cup | 433.12456703654 in3 | 433.1246 |
| 40 cup | 577.49942271538 in3 | 577.4994 |
| 50 cup | 721.87427839423 in3 | 721.8743 |
| 75 cup | 1082.8114175913 in3 | 1082.8114 |
| 100 cup | 1443.7485567885 in3 | 1443.7486 |
| 200 cup | 2887.4971135769 in3 | 2887.4971 |
| 250 cup | 3609.3713919711 in3 | 3609.3714 |
| 500 cup | 7218.7427839423 in3 | 7218.7428 |
| 750 cup | 10828.114175913 in3 | 10828.1142 |
| 1000 cup | 14437.485567885 in3 | 14437.4856 |
| 2500 cup | 36093.713919711 in3 | 36093.7139 |
| 5000 cup | 72187.427839423 in3 | 72187.4278 |
| 10000 cup | 144374.85567885 in3 | 144374.8557 |
Cốc đo Mỹ → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 cup = 14.437485567885 in3.