1 in3 = 0.00057870370354021 ft3
1 Inch khối (in3) = 0.00057870370354021 Foot khối (ft3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối → Inch khối. 1 ft3 = 1728.0000004882 in3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch khối sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo in3 × 0.00057870370354021.
Công thức Foot khối sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo ft3 × 1728.0000004882.
Cách chuyển đổi Inch khối sang Foot khối
Để chuyển đổi Inch khối sang Foot khối, nhân giá trị theo in3 với 0.00057870370354021. Kết quả sẽ ở ft3.
Ví dụ: 1 in3 = 0.00057870370354021 ft3 và 10 in3 = 0.0057870370354021 ft3.
Inch khối là gì?
Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối trong 1 inch khối?
Có 0.00057870370354021 ft3 trong 1 in3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch khối sang foot khối?
Nhân giá trị theo in3 với 0.00057870370354021 để nhận giá trị theo ft3.
Inch khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 inch khối = 1.6387064E-5 mét khối
- 1 inch khối → xentimét khối = 16.387064 xentimét khối
- 1 inch khối = 16387.064 milimét khối
- 1 inch khối → hectolít = 0.00016387064 hectolít
- 1 inch khối → lít = 0.016387064 lít
- 1 inch khối → Đềxilít = 0.16387064 Đềxilít
- 1 inch khối → xentilít = 1.6387064 xentilít
- 1 inch khối → mililít = 16.387064 mililít
- 1 inch khối → foot khối = 0.00057870370354021 foot khối
- 1 inch khối = 2.1433470507096E-5 yard khối
- 1 inch khối → pint chất lỏng mỹ = 0.034632069251188 pint chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon mỹ = 0.0043290063691912 gallon mỹ
- 1 inch khối → thìa cà phê mỹ = 3.3246898902392 thìa cà phê mỹ
- 1 inch khối → thìa canh mỹ = 1.1082074795428 thìa canh mỹ
- 1 inch khối → cốc đo mỹ = 0.069264138502375 cốc đo mỹ
- 1 inch khối → quart chất lỏng mỹ = 0.017316016327945 quart chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → ounce chất lỏng mỹ = 0.554113108019 ounce chất lỏng mỹ
- 1 inch khối → gallon anh = 0.003604650149909 gallon anh
Inch khối → Foot khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch khối sang Foot khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| in3 | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 in3 | 0.00057870370354021 ft3 | 0.0006 |
| 2 in3 | 0.0011574074070804 ft3 | 0.0012 |
| 3 in3 | 0.0017361111106206 ft3 | 0.0017 |
| 4 in3 | 0.0023148148141608 ft3 | 0.0023 |
| 5 in3 | 0.002893518517701 ft3 | 0.0029 |
| 10 in3 | 0.0057870370354021 ft3 | 0.0058 |
| 12 in3 | 0.0069444444424825 ft3 | 0.0069 |
| 15 in3 | 0.0086805555531031 ft3 | 0.0087 |
| 20 in3 | 0.011574074070804 ft3 | 0.0116 |
| 25 in3 | 0.014467592588505 ft3 | 0.0145 |
| 30 in3 | 0.017361111106206 ft3 | 0.0174 |
| 40 in3 | 0.023148148141608 ft3 | 0.0231 |
| 50 in3 | 0.02893518517701 ft3 | 0.0289 |
| 75 in3 | 0.043402777765516 ft3 | 0.0434 |
| 100 in3 | 0.057870370354021 ft3 | 0.0579 |
| 200 in3 | 0.11574074070804 ft3 | 0.1157 |
| 250 in3 | 0.14467592588505 ft3 | 0.1447 |
| 500 in3 | 0.2893518517701 ft3 | 0.2894 |
| 750 in3 | 0.43402777765516 ft3 | 0.4340 |
| 1000 in3 | 0.57870370354021 ft3 | 0.5787 |
| 2500 in3 | 1.4467592588505 ft3 | 1.4468 |
| 5000 in3 | 2.893518517701 ft3 | 2.8935 |
| 10000 in3 | 5.7870370354021 ft3 | 5.7870 |
Foot khối → Inch khối Bảng
| ft3 | in3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 1728.0000004882 in3 | 1728.0000 |
| 2 ft3 | 3456.0000009764 in3 | 3456.0000 |
| 3 ft3 | 5184.0000014646 in3 | 5184.0000 |
| 4 ft3 | 6912.0000019528 in3 | 6912.0000 |
| 5 ft3 | 8640.000002441 in3 | 8640.0000 |
| 10 ft3 | 17280.000004882 in3 | 17280.0000 |
| 12 ft3 | 20736.000005858 in3 | 20736.0000 |
| 15 ft3 | 25920.000007323 in3 | 25920.0000 |
| 20 ft3 | 34560.000009764 in3 | 34560.0000 |
| 25 ft3 | 43200.000012205 in3 | 43200.0000 |
| 30 ft3 | 51840.000014646 in3 | 51840.0000 |
| 40 ft3 | 69120.000019528 in3 | 69120.0000 |
| 50 ft3 | 86400.000024409 in3 | 86400.0000 |
| 75 ft3 | 129600.00003661 in3 | 129600.0000 |
| 100 ft3 | 172800.00004882 in3 | 172800.0000 |
| 200 ft3 | 345600.00009764 in3 | 345600.0001 |
| 250 ft3 | 432000.00012205 in3 | 432000.0001 |
| 500 ft3 | 864000.0002441 in3 | 864000.0002 |
| 750 ft3 | 1296000.0003661 in3 | 1296000.0004 |
| 1000 ft3 | 1728000.0004882 in3 | 1728000.0005 |
| 2500 ft3 | 4320000.0012205 in3 | 4320000.0012 |
| 5000 ft3 | 8640000.002441 in3 | 8640000.0024 |
| 10000 ft3 | 17280000.004882 in3 | 17280000.0049 |
Foot khối → Inch khối
Giá trị ngược lại là 1 ft3 = 1728.0000004882 in3.