Foot khối → Inch khối (ft3 → in3)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft3 sang in3 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft3 = 1728.0000004882 in3
1 Foot khối (ft3) = 1728.0000004882 Inch khối (in3).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch khối → Foot khối. 1 in3 = 0.00057870370354021 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot khối sang Inch khối: giá trị theo in3 = giá trị theo ft3 × 1728.0000004882.

Công thức Inch khối sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo in3 × 0.00057870370354021.

Cách chuyển đổi Foot khối sang Inch khối

Để chuyển đổi Foot khối sang Inch khối, nhân giá trị theo ft3 với 1728.0000004882. Kết quả sẽ ở in3.

Ví dụ: 1 ft3 = 1728.0000004882 in3 và 10 ft3 = 17280.000004882 in3.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Inch khối là gì?

Inch khối (in³): Thể tích khối lập phương cạnh một inch, dùng cho động cơ và khoang nhỏ. 1 in³ = 16,387064 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu inch khối trong 1 foot khối?

Có 1728.0000004882 in3 trong 1 ft3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang inch khối?

Nhân giá trị theo ft3 với 1728.0000004882 để nhận giá trị theo in3.

Foot khối → đơn vị Thể tích khác

Foot khối → Inch khối Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Inch khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft3in3Làm tròn
1 ft31728.0000004882 in31728.0000
2 ft33456.0000009764 in33456.0000
3 ft35184.0000014646 in35184.0000
4 ft36912.0000019528 in36912.0000
5 ft38640.000002441 in38640.0000
10 ft317280.000004882 in317280.0000
12 ft320736.000005858 in320736.0000
15 ft325920.000007323 in325920.0000
20 ft334560.000009764 in334560.0000
25 ft343200.000012205 in343200.0000
30 ft351840.000014646 in351840.0000
40 ft369120.000019528 in369120.0000
50 ft386400.000024409 in386400.0000
75 ft3129600.00003661 in3129600.0000
100 ft3172800.00004882 in3172800.0000
200 ft3345600.00009764 in3345600.0001
250 ft3432000.00012205 in3432000.0001
500 ft3864000.0002441 in3864000.0002
750 ft31296000.0003661 in31296000.0004
1000 ft31728000.0004882 in31728000.0005
2500 ft34320000.0012205 in34320000.0012
5000 ft38640000.002441 in38640000.0024
10000 ft317280000.004882 in317280000.0049

Inch khối → Foot khối Bảng

in3ft3Làm tròn
1 in30.00057870370354021 ft30.0006
2 in30.0011574074070804 ft30.0012
3 in30.0017361111106206 ft30.0017
4 in30.0023148148141608 ft30.0023
5 in30.002893518517701 ft30.0029
10 in30.0057870370354021 ft30.0058
12 in30.0069444444424825 ft30.0069
15 in30.0086805555531031 ft30.0087
20 in30.011574074070804 ft30.0116
25 in30.014467592588505 ft30.0145
30 in30.017361111106206 ft30.0174
40 in30.023148148141608 ft30.0231
50 in30.02893518517701 ft30.0289
75 in30.043402777765516 ft30.0434
100 in30.057870370354021 ft30.0579
200 in30.11574074070804 ft30.1157
250 in30.14467592588505 ft30.1447
500 in30.2893518517701 ft30.2894
750 in30.43402777765516 ft30.4340
1000 in30.57870370354021 ft30.5787
2500 in31.4467592588505 ft31.4468
5000 in32.893518517701 ft32.8935
10000 in35.7870370354021 ft35.7870

Inch khối → Foot khối

Giá trị ngược lại là 1 in3 = 0.00057870370354021 ft3.