1 ft3 = 957.50745092735 fl oz
1 Foot khối (ft3) = 957.50745092735 Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce chất lỏng Mỹ → Foot khối. 1 fl oz = 0.0010443782959929 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Ounce chất lỏng Mỹ: giá trị theo fl oz = giá trị theo ft3 × 957.50745092735.
Công thức Ounce chất lỏng Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo fl oz × 0.0010443782959929.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Ounce chất lỏng Mỹ
Để chuyển đổi Foot khối sang Ounce chất lỏng Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 957.50745092735. Kết quả sẽ ở fl oz.
Ví dụ: 1 ft3 = 957.50745092735 fl oz và 10 ft3 = 9575.0745092735 fl oz.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Ounce chất lỏng Mỹ là gì?
Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz): Ounce chất lỏng Mỹ đo thể tích, không phải khối lượng, và khác ounce chất lỏng Anh. 1 fl oz ≈ 29,5735 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce chất lỏng mỹ trong 1 foot khối?
Có 957.50745092735 fl oz trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang ounce chất lỏng mỹ?
Nhân giá trị theo ft3 với 957.50745092735 để nhận giá trị theo fl oz.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Ounce chất lỏng Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Ounce chất lỏng Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | fl oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 957.50745092735 fl oz | 957.5075 |
| 2 ft3 | 1915.0149018547 fl oz | 1915.0149 |
| 3 ft3 | 2872.5223527821 fl oz | 2872.5224 |
| 4 ft3 | 3830.0298037094 fl oz | 3830.0298 |
| 5 ft3 | 4787.5372546368 fl oz | 4787.5373 |
| 10 ft3 | 9575.0745092735 fl oz | 9575.0745 |
| 12 ft3 | 11490.089411128 fl oz | 11490.0894 |
| 15 ft3 | 14362.61176391 fl oz | 14362.6118 |
| 20 ft3 | 19150.149018547 fl oz | 19150.1490 |
| 25 ft3 | 23937.686273184 fl oz | 23937.6863 |
| 30 ft3 | 28725.223527821 fl oz | 28725.2235 |
| 40 ft3 | 38300.298037094 fl oz | 38300.2980 |
| 50 ft3 | 47875.372546368 fl oz | 47875.3725 |
| 75 ft3 | 71813.058819551 fl oz | 71813.0588 |
| 100 ft3 | 95750.745092735 fl oz | 95750.7451 |
| 200 ft3 | 191501.49018547 fl oz | 191501.4902 |
| 250 ft3 | 239376.86273184 fl oz | 239376.8627 |
| 500 ft3 | 478753.72546368 fl oz | 478753.7255 |
| 750 ft3 | 718130.58819551 fl oz | 718130.5882 |
| 1000 ft3 | 957507.45092735 fl oz | 957507.4509 |
| 2500 ft3 | 2393768.6273184 fl oz | 2393768.6273 |
| 5000 ft3 | 4787537.2546368 fl oz | 4787537.2546 |
| 10000 ft3 | 9575074.5092735 fl oz | 9575074.5093 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Foot khối Bảng
| fl oz | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fl oz | 0.0010443782959929 ft3 | 0.0010 |
| 2 fl oz | 0.0020887565919858 ft3 | 0.0021 |
| 3 fl oz | 0.0031331348879787 ft3 | 0.0031 |
| 4 fl oz | 0.0041775131839716 ft3 | 0.0042 |
| 5 fl oz | 0.0052218914799644 ft3 | 0.0052 |
| 10 fl oz | 0.010443782959929 ft3 | 0.0104 |
| 12 fl oz | 0.012532539551915 ft3 | 0.0125 |
| 15 fl oz | 0.015665674439893 ft3 | 0.0157 |
| 20 fl oz | 0.020887565919858 ft3 | 0.0209 |
| 25 fl oz | 0.026109457399822 ft3 | 0.0261 |
| 30 fl oz | 0.031331348879787 ft3 | 0.0313 |
| 40 fl oz | 0.041775131839716 ft3 | 0.0418 |
| 50 fl oz | 0.052218914799644 ft3 | 0.0522 |
| 75 fl oz | 0.078328372199467 ft3 | 0.0783 |
| 100 fl oz | 0.10443782959929 ft3 | 0.1044 |
| 200 fl oz | 0.20887565919858 ft3 | 0.2089 |
| 250 fl oz | 0.26109457399822 ft3 | 0.2611 |
| 500 fl oz | 0.52218914799644 ft3 | 0.5222 |
| 750 fl oz | 0.78328372199467 ft3 | 0.7833 |
| 1000 fl oz | 1.0443782959929 ft3 | 1.0444 |
| 2500 fl oz | 2.6109457399822 ft3 | 2.6109 |
| 5000 fl oz | 5.2218914799644 ft3 | 5.2219 |
| 10000 fl oz | 10.443782959929 ft3 | 10.4438 |
Ounce chất lỏng Mỹ → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 fl oz = 0.0010443782959929 ft3.