Foot khối → Đềxilít (ft3 → dl)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft3 sang dl với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft3 = 283.168466 dl
1 Foot khối (ft3) = 283.168466 Đềxilít (dl).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đềxilít → Foot khối. 1 dl = 0.0035314666711512 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot khối sang Đềxilít: giá trị theo dl = giá trị theo ft3 × 283.168466.

Công thức Đềxilít sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo dl × 0.0035314666711512.

Cách chuyển đổi Foot khối sang Đềxilít

Để chuyển đổi Foot khối sang Đềxilít, nhân giá trị theo ft3 với 283.168466. Kết quả sẽ ở dl.

Ví dụ: 1 ft3 = 283.168466 dl và 10 ft3 = 2831.68466 dl.

Foot khối là gì?

Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.

Đềxilít là gì?

Đềxilít (dL): Một phần mười lít, có trong một số công thức chất lỏng. 1 dL = 100 mL.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Đềxilít trong 1 foot khối?

Có 283.168466 dl trong 1 ft3.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang Đềxilít?

Nhân giá trị theo ft3 với 283.168466 để nhận giá trị theo dl.

Foot khối → đơn vị Thể tích khác

Foot khối → Đềxilít Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Đềxilít và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft3dlLàm tròn
1 ft3283.168466 dl283.1685
2 ft3566.336932 dl566.3369
3 ft3849.505398 dl849.5054
4 ft31132.673864 dl1132.6739
5 ft31415.84233 dl1415.8423
10 ft32831.68466 dl2831.6847
12 ft33398.021592 dl3398.0216
15 ft34247.52699 dl4247.5270
20 ft35663.36932 dl5663.3693
25 ft37079.21165 dl7079.2117
30 ft38495.05398 dl8495.0540
40 ft311326.73864 dl11326.7386
50 ft314158.4233 dl14158.4233
75 ft321237.63495 dl21237.6350
100 ft328316.8466 dl28316.8466
200 ft356633.6932 dl56633.6932
250 ft370792.1165 dl70792.1165
500 ft3141584.233 dl141584.2330
750 ft3212376.3495 dl212376.3495
1000 ft3283168.466 dl283168.4660
2500 ft3707921.165 dl707921.1650
5000 ft31415842.33 dl1415842.3300
10000 ft32831684.66 dl2831684.6600

Đềxilít → Foot khối Bảng

dlft3Làm tròn
1 dl0.0035314666711512 ft30.0035
2 dl0.0070629333423023 ft30.0071
3 dl0.010594400013453 ft30.0106
4 dl0.014125866684605 ft30.0141
5 dl0.017657333355756 ft30.0177
10 dl0.035314666711512 ft30.0353
12 dl0.042377600053814 ft30.0424
15 dl0.052972000067267 ft30.0530
20 dl0.070629333423023 ft30.0706
25 dl0.088286666778779 ft30.0883
30 dl0.10594400013453 ft30.1059
40 dl0.14125866684605 ft30.1413
50 dl0.17657333355756 ft30.1766
75 dl0.26486000033634 ft30.2649
100 dl0.35314666711512 ft30.3531
200 dl0.70629333423023 ft30.7063
250 dl0.88286666778779 ft30.8829
500 dl1.7657333355756 ft31.7657
750 dl2.6486000033634 ft32.6486
1000 dl3.5314666711512 ft33.5315
2500 dl8.8286666778779 ft38.8287
5000 dl17.657333355756 ft317.6573
10000 dl35.314666711512 ft335.3147

Đềxilít → Foot khối

Giá trị ngược lại là 1 dl = 0.0035314666711512 ft3.