1 ft3 = 119.68843136592 cup
1 Foot khối (ft3) = 119.68843136592 Cốc đo Mỹ (cup).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Cốc đo Mỹ → Foot khối. 1 cup = 0.0083550263679431 ft3. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Foot khối sang Cốc đo Mỹ: giá trị theo cup = giá trị theo ft3 × 119.68843136592.
Công thức Cốc đo Mỹ sang Foot khối: giá trị theo ft3 = giá trị theo cup × 0.0083550263679431.
Cách chuyển đổi Foot khối sang Cốc đo Mỹ
Để chuyển đổi Foot khối sang Cốc đo Mỹ, nhân giá trị theo ft3 với 119.68843136592. Kết quả sẽ ở cup.
Ví dụ: 1 ft3 = 119.68843136592 cup và 10 ft3 = 1196.8843136592 cup.
Foot khối là gì?
Foot khối (ft³): Thể tích khối lập phương cạnh một foot, dùng cho tủ lạnh, hàng hóa và lưu trữ. 1 ft³ ≈ 28,3168466 L.
Cốc đo Mỹ là gì?
Cốc đo Mỹ (cup): Cốc đo truyền thống Mỹ, không phải cốc uống thông thường hay cốc mét 250 mililít. 1 cup ≈ 236,588 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu cốc đo mỹ trong 1 foot khối?
Có 119.68843136592 cup trong 1 ft3.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi foot khối sang cốc đo mỹ?
Nhân giá trị theo ft3 với 119.68843136592 để nhận giá trị theo cup.
Foot khối → đơn vị Thể tích khác
- 1 foot khối → mét khối = 0.0283168466 mét khối
- 1 foot khối = 28316.8466 xentimét khối
- 1 foot khối = 28316846.6 milimét khối
- 1 foot khối → hectolít = 0.283168466 hectolít
- 1 foot khối → lít = 28.3168466 lít
- 1 foot khối → Đềxilít = 283.168466 Đềxilít
- 1 foot khối → xentilít = 2831.68466 xentilít
- 1 foot khối = 28316.8466 mililít
- 1 foot khối → inch khối = 1728.0000004882 inch khối
- 1 foot khối → yard khối = 0.037037037046726 yard khối
- 1 foot khối → pint chất lỏng mỹ = 59.844215682959 pint chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon mỹ = 7.4805230080757 gallon mỹ
- 1 foot khối → thìa cà phê mỹ = 5745.0641319564 thìa cà phê mỹ
- 1 foot khối → thìa canh mỹ = 1914.982525191 thìa canh mỹ
- 1 foot khối → cốc đo mỹ = 119.68843136592 cốc đo mỹ
- 1 foot khối → quart chất lỏng mỹ = 29.922076223143 quart chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → ounce chất lỏng mỹ = 957.50745092735 ounce chất lỏng mỹ
- 1 foot khối → gallon anh = 6.2288354608026 gallon anh
Foot khối → Cốc đo Mỹ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot khối sang Cốc đo Mỹ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ft3 | cup | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft3 | 119.68843136592 cup | 119.6884 |
| 2 ft3 | 239.37686273184 cup | 239.3769 |
| 3 ft3 | 359.06529409776 cup | 359.0653 |
| 4 ft3 | 478.75372546368 cup | 478.7537 |
| 5 ft3 | 598.44215682959 cup | 598.4422 |
| 10 ft3 | 1196.8843136592 cup | 1196.8843 |
| 12 ft3 | 1436.261176391 cup | 1436.2612 |
| 15 ft3 | 1795.3264704888 cup | 1795.3265 |
| 20 ft3 | 2393.7686273184 cup | 2393.7686 |
| 25 ft3 | 2992.210784148 cup | 2992.2108 |
| 30 ft3 | 3590.6529409776 cup | 3590.6529 |
| 40 ft3 | 4787.5372546368 cup | 4787.5373 |
| 50 ft3 | 5984.4215682959 cup | 5984.4216 |
| 75 ft3 | 8976.6323524439 cup | 8976.6324 |
| 100 ft3 | 11968.843136592 cup | 11968.8431 |
| 200 ft3 | 23937.686273184 cup | 23937.6863 |
| 250 ft3 | 29922.10784148 cup | 29922.1078 |
| 500 ft3 | 59844.215682959 cup | 59844.2157 |
| 750 ft3 | 89766.323524439 cup | 89766.3235 |
| 1000 ft3 | 119688.43136592 cup | 119688.4314 |
| 2500 ft3 | 299221.0784148 cup | 299221.0784 |
| 5000 ft3 | 598442.15682959 cup | 598442.1568 |
| 10000 ft3 | 1196884.3136592 cup | 1196884.3137 |
Cốc đo Mỹ → Foot khối Bảng
| cup | ft3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cup | 0.0083550263679431 ft3 | 0.0084 |
| 2 cup | 0.016710052735886 ft3 | 0.0167 |
| 3 cup | 0.025065079103829 ft3 | 0.0251 |
| 4 cup | 0.033420105471772 ft3 | 0.0334 |
| 5 cup | 0.041775131839716 ft3 | 0.0418 |
| 10 cup | 0.083550263679431 ft3 | 0.0836 |
| 12 cup | 0.10026031641532 ft3 | 0.1003 |
| 15 cup | 0.12532539551915 ft3 | 0.1253 |
| 20 cup | 0.16710052735886 ft3 | 0.1671 |
| 25 cup | 0.20887565919858 ft3 | 0.2089 |
| 30 cup | 0.25065079103829 ft3 | 0.2507 |
| 40 cup | 0.33420105471772 ft3 | 0.3342 |
| 50 cup | 0.41775131839716 ft3 | 0.4178 |
| 75 cup | 0.62662697759573 ft3 | 0.6266 |
| 100 cup | 0.83550263679431 ft3 | 0.8355 |
| 200 cup | 1.6710052735886 ft3 | 1.6710 |
| 250 cup | 2.0887565919858 ft3 | 2.0888 |
| 500 cup | 4.1775131839716 ft3 | 4.1775 |
| 750 cup | 6.2662697759573 ft3 | 6.2663 |
| 1000 cup | 8.3550263679431 ft3 | 8.3550 |
| 2500 cup | 20.887565919858 ft3 | 20.8876 |
| 5000 cup | 41.775131839716 ft3 | 41.7751 |
| 10000 cup | 83.550263679431 ft3 | 83.5503 |
Cốc đo Mỹ → Foot khối
Giá trị ngược lại là 1 cup = 0.0083550263679431 ft3.